(Top Banner Ad)
contributory
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

contributory

UK: /kənˈtrɪbjʊtəri/ • US: /kənˈtrɪbjəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

có tính đóng góp góp phần là yếu tố góp phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Playing a part in bringing something about; helping to cause something.

Vietnamese Meaning

Góp phần, đóng góp vào việc gây ra hoặc tạo ra điều gì đó; có tính đóng góp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stress is a contributory factor in many illnesses."

    "Căng thẳng là một yếu tố góp phần gây ra nhiều bệnh tật."

  • "His lack of experience was contributory to the accident."

    "Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một yếu tố góp phần gây ra tai nạn."

  • "Smoking is a contributory cause of lung cancer."

    "Hút thuốc là một nguyên nhân góp phần gây ra ung thư phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contribute Đóng góp, góp phần
Noun contribution Sự đóng góp, phần đóng góp
Noun contributor Người đóng góp, yếu tố đóng góp
Adjective contributive Có tính đóng góp, góp phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contribuere
Old French
contribuer
English
contribute
English
contributory

Nguồn gốc của sự 'đóng góp'

Từ 'contributory' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'contribute' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'đóng góp'. Căn nguyên của 'contribute' nằm trong tiếng Latin 'contribuere', được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'tribuere' (phân chia, cấp phát). Ban đầu, 'tribuere' liên quan đến việc phân chia tài sản hay nhiệm vụ giữa các bộ lạc (tribus) ở La Mã cổ đại. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành hành động cùng nhau góp phần hoặc đóng góp một phần vào một mục đích chung.

Usage Note

Tính từ 'contributory' nhấn mạnh vai trò góp phần vào một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó không nhất thiết phải là nguyên nhân duy nhất hoặc quan trọng nhất, mà chỉ là một trong những yếu tố. So sánh với 'causative', 'contributory' có nghĩa nhẹ hơn và ít trực tiếp hơn. Nó thường dùng để mô tả các yếu tố gián tiếp hoặc nhỏ hơn nhưng vẫn có ảnh hưởng.

Prepositions

to

'contributory to' được sử dụng để chỉ ra điều gì góp phần vào cái gì. Ví dụ: 'Poor diet can be contributory to heart disease' (Chế độ ăn uống nghèo nàn có thể là yếu tố góp phần gây ra bệnh tim).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contributory
  • factor contributory factor
    (Yếu tố đóng góp, yếu tố góp phần)
  • cause contributory cause
    (Nguyên nhân góp phần, nguyên nhân phụ)
  • element contributory element
    (Yếu tố góp phần)
Contributory + Noun (Cụm từ chuyên biệt)
  • negligence contributory negligence
    (Sự sơ suất đồng lỗi (trong luật pháp, khi nạn nhân cũng có phần lỗi))
  • pension contributory pension
    (Lương hưu có đóng góp (người hưởng cũng phải đóng góp vào quỹ))
  • scheme contributory scheme
    (Kế hoạch/chương trình có đóng góp (của các bên tham gia))

Idioms

  • contributory factor

    Yếu tố góp phần, yếu tố đóng góp (thường là một trong nhiều yếu tố dẫn đến kết quả)

    "Poor diet was a major contributory factor in his illness."

    (Chế độ ăn uống kém là một yếu tố đóng góp chính vào bệnh tình của anh ấy.)

  • contributory negligence

    Sự sơ suất đồng lỗi, lỗi góp phần (thuật ngữ pháp lý khi nạn nhân cũng có một phần lỗi dẫn đến thiệt hại)

    "The court found that the plaintiff's contributory negligence reduced the compensation."

    (Tòa án nhận thấy sự sơ suất đồng lỗi của nguyên đơn đã làm giảm khoản bồi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contributory

adjective
Lật mặt

Góp phần, đóng góp vào việc gây ra hoặc tạo ra điều gì đó; có tính đóng góp.

"Stress is a contributory factor in many illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his poor diet was contributory to his health problems is undeniable.
Việc chế độ ăn uống nghèo nàn của anh ấy góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether his negligence was contributory to the accident is not clear.
Liệu sự sơ suất của anh ấy có góp phần gây ra tai nạn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether her smoking habits were contributory to her respiratory issues is a question the doctor will answer.
Liệu thói quen hút thuốc của cô ấy có góp phần vào các vấn đề hô hấp của cô ấy hay không là một câu hỏi mà bác sĩ sẽ trả lời.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If stress is contributory to headaches, reducing stress reduces headaches.
Nếu căng thẳng là yếu tố đóng góp vào việc gây ra đau đầu, giảm căng thẳng sẽ giảm đau đầu.
Phủ định
If poor diet is contributory to health problems, a healthy diet doesn't prevent those problems if other factors are present.
Nếu chế độ ăn uống kém góp phần vào các vấn đề sức khỏe, một chế độ ăn uống lành mạnh không ngăn chặn được những vấn đề đó nếu có các yếu tố khác.
Nghi vấn
If smoking is contributory to lung cancer, does stopping smoking immediately eliminate the risk?
Nếu hút thuốc là yếu tố đóng góp vào ung thư phổi, việc ngừng hút thuốc có loại bỏ ngay lập tức nguy cơ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her stress level is going to be contributory to her illness if she doesn't relax.
Mức độ căng thẳng của cô ấy sẽ góp phần gây ra bệnh tật nếu cô ấy không thư giãn.
Phủ định
His lack of effort isn't going to be contributory to the team's success.
Việc anh ấy thiếu nỗ lực sẽ không đóng góp vào thành công của đội.
Nghi vấn
Is his experience going to be contributory to the project's completion?
Liệu kinh nghiệm của anh ấy có đóng góp vào việc hoàn thành dự án không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His early research was contributory to the development of the new drug.
Nghiên cứu ban đầu của anh ấy đã góp phần vào sự phát triển của loại thuốc mới.
Phủ định
Her lack of experience wasn't contributory to the project's success.
Việc cô ấy thiếu kinh nghiệm không đóng góp vào thành công của dự án.
Nghi vấn
Was their financial support contributory to the organization's growth last year?
Sự hỗ trợ tài chính của họ có góp phần vào sự phát triển của tổ chức năm ngoái không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His consistently supportive attitude has been being contributory to the team's overall success.
Thái độ luôn ủng hộ của anh ấy đã và đang đóng góp vào thành công chung của đội.
Phủ định
The lack of funding hasn't been being contributory to the project's progress.
Việc thiếu kinh phí đã không đóng góp vào sự tiến triển của dự án.
Nghi vấn
Has your diligent research been being contributory to finding a solution?
Nghiên cứu siêng năng của bạn có đang đóng góp vào việc tìm ra giải pháp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant negativity is contributory to the team's low morale.
Sự tiêu cực liên tục của anh ấy là yếu tố góp phần vào tinh thần làm việc thấp của cả đội.
Phủ định
She does not believe that stress is contributory to her current health issues.
Cô ấy không tin rằng căng thẳng là yếu tố góp phần vào các vấn đề sức khỏe hiện tại của mình.
Nghi vấn
Does his drinking habit appear contributory to the car accident?
Thói quen uống rượu của anh ấy có vẻ là yếu tố góp phần vào vụ tai nạn xe hơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contributory".

Sơ suất đồng lỗi (Contributory Negligence) trong luật pháp

Ở nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'sơ suất đồng lỗi' (contributory negligence) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến trường hợp nạn nhân tự mình góp phần vào tổn thất của chính họ, dù chỉ một phần nhỏ. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ bồi thường mà họ nhận được, thường là giảm đi tương ứng với mức độ lỗi của họ.

Chương trình hưu trí có đóng góp

Nhiều quốc gia có các chương trình lương hưu hoặc bảo hiểm xã hội 'có đóng góp' (contributory pension/insurance schemes). Điều này có nghĩa là để đủ điều kiện nhận các phúc lợi khi về hưu hoặc trong trường hợp thất nghiệp, người lao động phải đóng góp một phần thu nhập của họ vào quỹ trong suốt thời gian làm việc. Đây là một trụ cột của hệ thống an sinh xã hội hiện đại.