(Top Banner Ad)
detrimental
C1
Tính từ C1 Tổng quát

detrimental

UK: /ˌde.trɪˈmen.təl/ • US: /ˌde.trɪˈmen.t̬əl/

Nghĩa tiếng Việt

có hại bất lợi gây tổn hại ảnh hưởng tiêu cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing harm or damage.

Vietnamese Meaning

Gây hại, có hại, bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These chemicals are detrimental to the environment."

    "Những hóa chất này có hại cho môi trường."

  • "Overeating can be detrimental to your health."

    "Ăn quá nhiều có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

  • "The cuts in funding will be detrimental to the research program."

    "Việc cắt giảm tài trợ sẽ gây bất lợi cho chương trình nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detriment sự tổn hại, thiệt hại, bất lợi
Adverb detrimentally một cách có hại, một cách bất lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detrere
Latin
detrimentum
Old French
détriment
English
detriment
English
detrimental

Nguồn gốc của 'Detrimental'

Từ "detrimental" bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Gốc từ "detrimentum" có nghĩa là 'sự mất mát, thiệt hại', và bản thân nó lại xuất phát từ động từ "detrere", có nghĩa là 'mài mòn, làm hao mòn'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa vật lý của việc bị bào mòn, sau đó phát triển thành ý nghĩa trừu tượng hơn là gây hại hoặc làm giảm giá trị của một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'detrimental' thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng tiêu cực, có thể dẫn đến thiệt hại hoặc suy giảm. Nó mạnh hơn các từ như 'harmful' hoặc 'unfavorable' và thường liên quan đến hậu quả nghiêm trọng hơn. Ví dụ: 'Smoking is detrimental to your health' (Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn). Cần phân biệt với 'deleterious', cũng mang nghĩa gây hại nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học, đặc biệt liên quan đến tác động của chất hóa học hoặc bệnh tật.

Prepositions

to

'Detrimental to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc khía cạnh bị ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'The lack of sleep was detrimental to her performance.' (Việc thiếu ngủ gây bất lợi cho hiệu suất của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + detrimental
  • highly highly detrimental
    (cực kỳ có hại/bất lợi)
  • severely severely detrimental
    (gây tổn hại nghiêm trọng)
  • potentially potentially detrimental
    (tiềm ẩn nguy cơ gây hại/bất lợi)
Verb + detrimental
  • be be detrimental to
    (có hại/bất lợi cho)
  • prove prove detrimental
    (chứng tỏ/trở thành có hại)
  • become become detrimental
    (trở nên có hại/bất lợi)
Detrimental + Noun
  • effect detrimental effect
    (tác động có hại/tiêu cực)
  • impact detrimental impact
    (ảnh hưởng tiêu cực/có hại)
  • consequences detrimental consequences
    (những hậu quả tai hại/bất lợi)
  • to health detrimental to health
    (có hại cho sức khỏe)

Idioms

  • be detrimental to someone/something

    gây hại, bất lợi cho ai/cái gì

    "Smoking is detrimental to your health."

    (Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.)

  • have a detrimental effect/impact on

    có ảnh hưởng/tác động tiêu cực lên

    "The new policy could have a detrimental effect on small businesses."

    (Chính sách mới có thể có tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detrimental

Tính từ
Lật mặt

Gây hại, có hại, bất lợi.

"These chemicals are detrimental to the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking can be detrimental to your health.
Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
The pollution might not be detrimentally affecting the crops.
Ô nhiễm có lẽ không ảnh hưởng một cách có hại đến mùa màng.
Nghi vấn
Could this decision be detrimental to the company's future?
Liệu quyết định này có thể gây bất lợi cho tương lai của công ty không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking is detrimental to your health.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
The company does not believe that these policies will detrimentally affect their employees.
Công ty không tin rằng những chính sách này sẽ ảnh hưởng bất lợi đến nhân viên của họ.
Nghi vấn
Could this decision be detrimental to our future?
Liệu quyết định này có thể gây bất lợi cho tương lai của chúng ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you consistently skip sleep, it is detrimental to your health.
Nếu bạn liên tục bỏ ngủ, nó có hại cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
When employees don't receive adequate training, their performance isn't detrimentally impacted.
Khi nhân viên không được đào tạo đầy đủ, hiệu suất của họ không bị ảnh hưởng một cách bất lợi.
Nghi vấn
If you eat too much processed food, is it detrimental to your digestive system?
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn chế biến sẵn, nó có hại cho hệ tiêu hóa của bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please consider the detrimental effects of smoking before you light that cigarette.
Làm ơn cân nhắc những tác hại của việc hút thuốc trước khi bạn châm điếu thuốc đó.
Phủ định
Don't detrimentally impact the environment with your actions.
Đừng gây ảnh hưởng xấu đến môi trường bằng hành động của bạn.
Nghi vấn
Do be aware that neglecting your health can be detrimental in the long run, please.
Hãy nhận thức rằng việc bỏ bê sức khỏe của bạn có thể gây bất lợi về lâu dài, làm ơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's reputation is being detrimentally affected by the scandal.
Danh tiếng của công ty đang bị ảnh hưởng một cách bất lợi bởi vụ bê bối.
Phủ định
The patient's health was not detrimentally impacted by the medication.
Sức khỏe của bệnh nhân không bị ảnh hưởng bất lợi bởi thuốc.
Nghi vấn
Will the environment be detrimentally impacted by the new factory?
Liệu môi trường có bị ảnh hưởng bất lợi bởi nhà máy mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking is detrimental to your health, isn't it?
Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn, phải không?
Phủ định
The decision wasn't detrimentally influenced by external factors, was it?
Quyết định không bị ảnh hưởng một cách có hại bởi các yếu tố bên ngoài, phải không?
Nghi vấn
It is detrimental for the enviroment, isn't it?
Nó có hại cho môi trường, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detrimental effects of smoking are well-documented.
Những tác hại của việc hút thuốc đã được ghi nhận rõ ràng.
Phủ định
Why isn't the detrimental impact of pollution being addressed?
Tại sao tác động bất lợi của ô nhiễm không được giải quyết?
Nghi vấn
What detrimental effects has the new policy had on the environment?
Chính sách mới đã gây ra những tác động bất lợi nào đến môi trường?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new policy is going to be detrimental to employee morale.
Chính sách mới của công ty có thể sẽ gây tổn hại đến tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The new regulations are not going to be detrimentally affect small businesses.
Các quy định mới sẽ không gây ảnh hưởng bất lợi đến các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Are these budget cuts going to be detrimental to the project's success?
Liệu việc cắt giảm ngân sách này có gây tổn hại đến sự thành công của dự án không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant exposure to the sun without protection will be detrimentally affecting your skin in the long run.
Việc tiếp xúc liên tục với ánh nắng mặt trời mà không có sự bảo vệ sẽ gây ảnh hưởng bất lợi đến làn da của bạn về lâu dài.
Phủ định
He won't be doing anything that will be detrimental to his health while training for the marathon.
Anh ấy sẽ không làm bất cứ điều gì gây hại cho sức khỏe của mình trong quá trình luyện tập cho cuộc chạy marathon.
Nghi vấn
Will this new policy be detrimental to the company's overall growth?
Liệu chính sách mới này có gây bất lợi cho sự tăng trưởng chung của công ty không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking will be detrimental to your health in the long run.
Hút thuốc sẽ có hại cho sức khỏe của bạn về lâu dài.
Phủ định
The new policy is not going to be detrimentally affected by the recent economic downturn.
Chính sách mới sẽ không bị ảnh hưởng một cách bất lợi bởi sự suy thoái kinh tế gần đây.
Nghi vấn
Will excessive screen time be detrimental to children's eyesight?
Liệu thời gian sử dụng màn hình quá mức có gây hại cho thị lực của trẻ em không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking is more detrimental to your health than eating fast food occasionally.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn hơn là thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.
Phủ định
Ignoring safety regulations is not as detrimental as completely disregarding them.
Việc bỏ qua các quy định an toàn không gây bất lợi bằng việc hoàn toàn coi thường chúng.
Nghi vấn
Is overworking yourself more detrimental than taking regular breaks?
Làm việc quá sức có hại hơn là nghỉ giải lao thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detrimental".

Cân bằng giữa Lợi ích và Tác hại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm "detrimental" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, pháp luật và chính sách công. Nó nhấn mạnh việc đánh giá rủi ro và hậu quả tiêu cực của một hành động hoặc quyết định, đối lập với những lợi ích tiềm năng. Điều này quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi cá nhân và lợi ích cộng đồng, khuyến khích tư duy phê phán và trách nhiệm.

Trách nhiệm Cá nhân và Xã hội

Việc nhận thức về những gì có thể "detrimental" (có hại) là nền tảng cho trách nhiệm cá nhân và xã hội. Trong một xã hội, cá nhân và tổ chức thường được khuyến khích xem xét liệu hành động của họ có thể gây hại cho người khác hoặc môi trường hay không. Điều này thể hiện rõ trong các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường, và các chiến dịch y tế công cộng nhằm giảm thiểu rủi ro.