(Top Banner Ad)
controllably
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Tổng quát

controllably

UK: /kənˈtrəʊləbli/ • US: /kənˈtroʊləbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có thể kiểm soát được có thể điều khiển được trong tầm kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that can be controlled or managed.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể kiểm soát hoặc quản lý được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robot's movements were designed to be controllably precise."

    "Các chuyển động của robot được thiết kế để có độ chính xác có thể kiểm soát được."

  • "The experiment was conducted under controllably sterile conditions."

    "Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện vô trùng có thể kiểm soát được."

  • "The engine's speed is controllably adjusted by the user."

    "Tốc độ động cơ được người dùng điều chỉnh một cách có thể kiểm soát được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control Kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Noun controller Người/vật kiểm soát
Noun control Sự kiểm soát

Synonyms

manageably (có thể quản lý được)regulably (có thể điều chỉnh được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
control
English
-able
English
-ly
English
controllably

Nguồn gốc của 'controllably'

Từ 'controllably' được hình thành từ động từ 'control' (kiểm soát), hậu tố '-able' (có thể), và '-ly' (một cách). Nó có nghĩa là 'một cách có thể kiểm soát được'. Hãy tưởng tượng bạn đang lái một chiếc xe có thể kiểm soát được, bạn có thể dễ dàng điều khiển nó theo ý muốn!

Usage Note

Trạng từ 'controllably' mô tả hành động được thực hiện theo một cách mà nó có thể được điều khiển hoặc quản lý. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát quá trình hoặc kết quả. Nó thường được sử dụng khi nói về các hệ thống, quy trình hoặc hành vi có thể điều chỉnh được. Không giống như 'uncontrollably', 'controllably' mang ý nghĩa chủ động và có ý thức về khả năng điều khiển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + controllably
  • behave behave controllably
    (cư xử một cách có kiểm soát)
  • react react controllably
    (phản ứng một cách có kiểm soát)
  • operate operate controllably
    (vận hành một cách có kiểm soát được)
Adjective + controllably
  • easily easily controllably
    (dễ dàng kiểm soát được)
  • safely safely controllably
    (an toàn và có thể kiểm soát được)

Idioms

  • under control

    trong tầm kiểm soát

    "The situation is now under control."

    (Tình hình hiện tại đã trong tầm kiểm soát.)

  • out of control

    ngoài tầm kiểm soát

    "The fire was out of control."

    (Ngọn lửa đã vượt khỏi tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controllably

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách có thể kiểm soát hoặc quản lý được.

"The robot's movements were designed to be controllably precise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controllably".

Kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách có kiểm soát được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc kiểm soát và thể hiện cảm xúc một cách chân thật.