(Top Banner Ad)
uncontrollably
C1
adverb C1 Tổng quát

uncontrollably

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊləbli/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊləbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không kiểm soát được không thể kiềm chế được mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an uncontrollable manner; in a way that cannot be restrained or governed.

Vietnamese Meaning

Một cách không kiểm soát được; một cách mà không thể kiềm chế hoặc điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started laughing uncontrollably."

    "Cô ấy bắt đầu cười không kiểm soát được."

  • "The car spun uncontrollably on the ice."

    "Chiếc xe quay tròn không kiểm soát được trên băng."

  • "He was shaking uncontrollably with fear."

    "Anh ấy run rẩy không kiểm soát được vì sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Noun control sự kiểm soát
Noun controller người kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncontrollably
English
uncontrollable
English
control
Old French
controler
Medieval Latin
contrarotulus

Nguồn gốc của 'Uncontrollably'

Từ 'uncontrollably' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'contrarotulus', có nghĩa là 'bản sao của một cuộn giấy'. Ban đầu, nó liên quan đến việc kiểm tra tài chính, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa chung là 'không thể kiểm soát được'. Thật thú vị khi một từ liên quan đến kế toán lại có thể mô tả những cảm xúc mãnh liệt!

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả những hành động, cảm xúc, hoặc phản ứng xảy ra ngoài tầm kiểm soát của một người. Khác với 'irresistibly', 'uncontrollably' nhấn mạnh sự thiếu khả năng kiểm soát, trong khi 'irresistibly' nhấn mạnh sức hấp dẫn mạnh mẽ không thể cưỡng lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrollably
  • laugh laugh uncontrollably
    (cười không kiểm soát được)
  • cry cry uncontrollably
    (khóc không kiểm soát được)
Verb + uncontrollably
  • shake shake uncontrollably
    (run rẩy không kiểm soát được)
  • tremble tremble uncontrollably
    (run không kiểm soát được)

Idioms

  • be in fits of (laughter) uncontrollably

    cười phá lên không kiểm soát được

    "She was in fits of laughter uncontrollably after hearing the joke."

    (Cô ấy cười phá lên không kiểm soát được sau khi nghe câu chuyện cười.)

  • Uncontrollably addicted to something

    Nghiện cái gì đó một cách không kiểm soát

    "He was uncontrollably addicted to gambling and lost everything."

    (Anh ấy nghiện cờ bạc một cách không kiểm soát và mất tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrollably

adverb
Lật mặt

Một cách không kiểm soát được; một cách mà không thể kiềm chế hoặc điều khiển.

"She started laughing uncontrollably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She laughed uncontrollably at the comedian's jokes.
Cô ấy cười không kiểm soát được trước những trò đùa của diễn viên hài.
Phủ định
He didn't cry uncontrollably, but his sadness was evident.
Anh ấy không khóc không kiểm soát được, nhưng nỗi buồn của anh ấy rất rõ ràng.
Nghi vấn
Did the children react uncontrollably to the surprise visit?
Những đứa trẻ có phản ứng không kiểm soát được với chuyến thăm bất ngờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will laugh uncontrollably when she watches that comedy.
Cô ấy sẽ cười không kiểm soát được khi xem bộ phim hài đó.
Phủ định
He won't cry uncontrollably, even if he fails the exam.
Anh ấy sẽ không khóc không kiểm soát được, ngay cả khi anh ấy trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Will they scream uncontrollably when they see the spider?
Liệu họ có hét lên không kiểm soát được khi nhìn thấy con nhện không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's laughter echoed uncontrollably through the house.
Tiếng cười của bọn trẻ vang vọng không kiểm soát được khắp ngôi nhà.
Phủ định
The boss's anger didn't manifest uncontrollably during the meeting.
Cơn giận của ông chủ đã không bộc phát một cách mất kiểm soát trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did the students' excitement bubble uncontrollably as they received their grades?
Sự phấn khích của các sinh viên có bùng nổ không kiểm soát khi họ nhận được điểm số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrollably".

Biểu hiện cảm xúc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, ngay cả một cách 'uncontrollably' (không kiểm soát), đôi khi được chấp nhận như một phần của sự chân thành và tự do cá nhân. Tuy nhiên, trong các nền văn hóa khác, sự kiềm chế cảm xúc có thể được coi trọng hơn.