uncontrollably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an uncontrollable manner; in a way that cannot be restrained or governed.
Vietnamese Meaning
Một cách không kiểm soát được; một cách mà không thể kiềm chế hoặc điều khiển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started laughing uncontrollably."
"Cô ấy bắt đầu cười không kiểm soát được."
-
"The car spun uncontrollably on the ice."
"Chiếc xe quay tròn không kiểm soát được trên băng."
-
"He was shaking uncontrollably with fear."
"Anh ấy run rẩy không kiểm soát được vì sợ hãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Noun | control | sự kiểm soát |
| Noun | controller | người kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả những hành động, cảm xúc, hoặc phản ứng xảy ra ngoài tầm kiểm soát của một người. Khác với 'irresistibly', 'uncontrollably' nhấn mạnh sự thiếu khả năng kiểm soát, trong khi 'irresistibly' nhấn mạnh sức hấp dẫn mạnh mẽ không thể cưỡng lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
laugh laugh uncontrollably (cười không kiểm soát được)
-
cry cry uncontrollably (khóc không kiểm soát được)
-
shake shake uncontrollably (run rẩy không kiểm soát được)
-
tremble tremble uncontrollably (run không kiểm soát được)
Idioms
-
be in fits of (laughter) uncontrollably
cười phá lên không kiểm soát được
"She was in fits of laughter uncontrollably after hearing the joke."
(Cô ấy cười phá lên không kiểm soát được sau khi nghe câu chuyện cười.)
-
Uncontrollably addicted to something
Nghiện cái gì đó một cách không kiểm soát
"He was uncontrollably addicted to gambling and lost everything."
(Anh ấy nghiện cờ bạc một cách không kiểm soát và mất tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontrollably
adverbMột cách không kiểm soát được; một cách mà không thể kiềm chế hoặc điều khiển.
"She started laughing uncontrollably."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She laughed uncontrollably at the comedian's jokes. |
Cô ấy cười không kiểm soát được trước những trò đùa của diễn viên hài. |
| Phủ định | He didn't cry uncontrollably, but his sadness was evident. |
Anh ấy không khóc không kiểm soát được, nhưng nỗi buồn của anh ấy rất rõ ràng. |
| Nghi vấn | Did the children react uncontrollably to the surprise visit? |
Những đứa trẻ có phản ứng không kiểm soát được với chuyến thăm bất ngờ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will laugh uncontrollably when she watches that comedy. |
Cô ấy sẽ cười không kiểm soát được khi xem bộ phim hài đó. |
| Phủ định | He won't cry uncontrollably, even if he fails the exam. |
Anh ấy sẽ không khóc không kiểm soát được, ngay cả khi anh ấy trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will they scream uncontrollably when they see the spider? |
Liệu họ có hét lên không kiểm soát được khi nhìn thấy con nhện không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's laughter echoed uncontrollably through the house. |
Tiếng cười của bọn trẻ vang vọng không kiểm soát được khắp ngôi nhà. |
| Phủ định | The boss's anger didn't manifest uncontrollably during the meeting. |
Cơn giận của ông chủ đã không bộc phát một cách mất kiểm soát trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did the students' excitement bubble uncontrollably as they received their grades? |
Sự phấn khích của các sinh viên có bùng nổ không kiểm soát khi họ nhận được điểm số? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrollably".
