(Top Banner Ad)
convene
C1
verb C1 Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

convene

UK: /kənˈviːn/ • US: /kənˈviːn/

Nghĩa tiếng Việt

họp triệu tập tổ chức cuộc họp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come together for a formal meeting.

Vietnamese Meaning

Tập hợp lại cho một cuộc họp chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors will convene next week to discuss the company's strategy."

    "Hội đồng quản trị sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về chiến lược của công ty."

  • "The committee convened to discuss the new regulations."

    "Ủy ban đã họp để thảo luận về các quy định mới."

  • "The headmaster convened all the students in the hall."

    "Hiệu trưởng đã triệu tập tất cả học sinh trong hội trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convene triệu tập, họp
Noun convention hội nghị, quy ước, hiệp định
Noun convener người triệu tập (cuộc họp)
Adjective conventional thông thường, theo tục lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwa-
Latin
convenire
Old French
convenir
Middle English
convenen

Hành trình về một điểm chung

Từ 'convene' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'convenire', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'venire' (đến). Theo nghĩa đen, nó mô tả hành động của nhiều người cùng đi từ nhiều hướng khác nhau để hội tụ tại một địa điểm duy nhất. Điều này giải thích tại sao ngày nay nó được dùng phổ biến để chỉ việc triệu tập các cuộc họp chính thức.

Usage Note

Từ 'convene' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và chính thức, như các hội nghị, cuộc họp của các tổ chức, hoặc phiên tòa. Nó nhấn mạnh việc triệu tập một nhóm người có mục đích cụ thể. So với các từ như 'meet' hoặc 'gather', 'convene' mang tính chất trang trọng và có tổ chức hơn.

Prepositions

at in

Ví dụ:
* convene at [location]: Hội họp ở [địa điểm nào đó]. Dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra cuộc họp. Ví dụ: The committee will convene at the town hall.
* convene in [location]: Hội họp ở [địa điểm lớn hơn, khu vực]. Dùng để chỉ địa điểm chung chung hơn. Ví dụ: The summit will convene in Geneva.

Collocations (Từ đi kèm)

Convene + Noun (Object)
  • meeting convene a meeting
    (triệu tập một cuộc họp)
  • panel convene a panel of experts
    (triệu tập một hội đồng chuyên gia)
  • session convene a special session
    (triệu tập một phiên họp đặc biệt)
  • summit convene a summit
    (triệu tập một hội nghị thượng đỉnh)
Adverb + Convene
  • urgently urgently convene
    (triệu tập khẩn cấp)
  • formally formally convene
    (triệu tập một cách chính thức)

Idioms

  • convene a grand jury

    triệu tập đại bồi thẩm đoàn

    "The prosecutor decided to convene a grand jury to hear the evidence."

    (Công tố viên đã quyết định triệu tập một đại bồi thẩm đoàn để nghe các bằng chứng.)

  • reconvene at [time]

    tái nhóm/họp lại vào lúc...

    "The committee will reconvene at 2 PM after the lunch break."

    (Ủy ban sẽ họp lại vào lúc 2 giờ chiều sau giờ nghỉ trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convene

verb
Lật mặt

Tập hợp lại cho một cuộc họp chính thức.

"The board of directors will convene next week to discuss the company's strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the committee will convene next week is certain.
Việc ủy ban sẽ triệu tập vào tuần tới là chắc chắn.
Phủ định
It is not clear whether the board will convene an emergency meeting.
Không rõ liệu hội đồng quản trị có triệu tập một cuộc họp khẩn cấp hay không.
Nghi vấn
Do you know when the delegates will convene?
Bạn có biết khi nào các đại biểu sẽ triệu tập không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee should convene next week to discuss the budget.
Ủy ban nên triệu tập vào tuần tới để thảo luận về ngân sách.
Phủ định
The board will not convene an emergency meeting unless absolutely necessary.
Hội đồng quản trị sẽ không triệu tập một cuộc họp khẩn cấp trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Could we convene a meeting to address these concerns?
Chúng ta có thể triệu tập một cuộc họp để giải quyết những lo ngại này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They convene the meeting every Monday.
Họ triệu tập cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
We do not convene a meeting unless it is necessary.
Chúng tôi không triệu tập cuộc họp trừ khi nó cần thiết.
Nghi vấn
Will you convene the committee next week?
Bạn sẽ triệu tập ủy ban vào tuần tới chứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the committee will convene next week to discuss the proposed changes, and a final decision will be made.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ủy ban sẽ triệu tập vào tuần tới để thảo luận về những thay đổi được đề xuất, và một quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra.
Phủ định
Despite the urgency, the board did not convene, nor did they provide any explanation for their absence, leaving everyone in the dark.
Mặc dù tình hình khẩn cấp, hội đồng quản trị đã không triệu tập, và họ cũng không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào cho sự vắng mặt của họ, khiến mọi người không biết gì.
Nghi vấn
Considering the importance of the matter, will the council convene promptly, or will they delay the meeting any further, causing more uncertainty?
Xem xét tầm quan trọng của vấn đề, liệu hội đồng có triệu tập ngay lập tức không, hay họ sẽ trì hoãn cuộc họp thêm nữa, gây ra nhiều bất ổn hơn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will convene next week.
Ủy ban sẽ triệu tập vào tuần tới.
Phủ định
The board did not convene the meeting in a timely manner.
Hội đồng quản trị đã không triệu tập cuộc họp một cách kịp thời.
Nghi vấn
Will the delegates convene at the conference hall?
Các đại biểu sẽ triệu tập tại hội trường hội nghị chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will convene next Tuesday to discuss the budget.
Ủy ban sẽ triệu tập vào thứ Ba tới để thảo luận về ngân sách.
Phủ định
The board of directors did not convene an emergency meeting despite the crisis.
Hội đồng quản trị đã không triệu tập một cuộc họp khẩn cấp mặc dù có khủng hoảng.
Nghi vấn
Will the shareholders convene a general assembly this year?
Liệu các cổ đông có triệu tập đại hội đồng cổ đông trong năm nay không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee convenes next week, doesn't it?
Ủy ban sẽ triệu tập vào tuần tới, phải không?
Phủ định
The board won't convene until next month, will it?
Hội đồng quản trị sẽ không triệu tập cho đến tháng tới, phải không?
Nghi vấn
The meeting is going to convene, isn't it?
Cuộc họp sẽ triệu tập, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convene".

Nghi lễ triệu tập Quốc hội

Trong các nền chính trị phương Tây như Anh hay Mỹ, việc 'convene' một phiên họp Quốc hội mới không chỉ là thủ tục hành chính mà còn đi kèm với các nghi lễ trang trọng, thể hiện sự chuyển giao quyền lực và bắt đầu một chu kỳ luật pháp mới.

Tính trang trọng trong ngoại giao

Từ 'convene' thường được ưu tiên dùng trong bối cảnh ngoại giao quốc tế (như UN hay G7) thay vì từ 'gather' hay 'meet' để nhấn mạnh tính thẩm quyền và mục đích chính thức của cuộc gặp gỡ.