(Top Banner Ad)
adjourn
C1
verb C1 Pháp luật, Chính trị

adjourn

UK: /əˈdʒɜːn/ • US: /əˈdʒɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

hoãn lại đình chỉ (phiên họp, phiên tòa) tạm dừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break off (a meeting, legal case, or game) with the intention of resuming it later.

Vietnamese Meaning

Hoãn lại, đình chỉ (một cuộc họp, vụ kiện pháp lý hoặc trò chơi) với ý định tiếp tục sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was adjourned until the following day."

    "Cuộc họp đã được hoãn lại đến ngày hôm sau."

  • "The judge adjourned the court until Monday morning."

    "Thẩm phán hoãn phiên tòa đến sáng thứ Hai."

  • "Let's adjourn for lunch and reconvene at 2 PM."

    "Chúng ta hãy nghỉ trưa và họp lại vào 2 giờ chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adjournment sự hoãn lại, sự tạm ngừng (cuộc họp, phiên tòa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diurnus
Old French
ajorner
Middle English
ajournen
English
adjourn

Nguồn gốc từ 'ngày'

Từ 'adjourn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diurnus' (có nghĩa là 'hàng ngày' hoặc 'thuộc về ban ngày'). Qua tiếng Pháp cổ 'ajorner', nó mang nghĩa 'chỉ định một ngày' hoặc 'mang ra ánh sáng ban ngày'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc tạm dừng một hoạt động để tiếp tục vào một ngày khác hoặc vào một thời điểm được chỉ định.

Usage Note

Động từ "adjourn" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến các cuộc họp, phiên tòa hoặc các sự kiện chính thức khác. Nó ngụ ý một sự tạm dừng có kế hoạch, không phải một sự kết thúc vĩnh viễn. Khác với "postpone" (hoãn lại), "adjourn" thường chỉ một sự tạm dừng trong ngày hoặc cho đến ngày hôm sau, trong khi "postpone" có thể hoãn đến một thời điểm xa hơn trong tương lai. So với "suspend" (đình chỉ), "adjourn" mang tính chính thức và lịch sự hơn.

Prepositions

until to

"Adjourn until [thời gian]": Hoãn lại đến [thời gian]. Ví dụ: The meeting was adjourned until tomorrow. (Cuộc họp đã được hoãn lại đến ngày mai.)
"Adjourn to [địa điểm/thời gian]": Hoãn lại đến [địa điểm/thời gian]. (cách dùng này ít phổ biến hơn). Ví dụ: The court adjourned to chambers. (Tòa án đã hoãn lại để họp kín.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • adjourn adjourn a meeting
    (hoãn cuộc họp)
  • adjourn adjourn a session
    (hoãn một phiên họp)
  • adjourn adjourn a debate
    (tạm ngừng một cuộc tranh luận)
  • adjourn adjourn the court
    (tạm dừng phiên tòa)
Verb + Prepositional Phrase
  • adjourn adjourn for lunch
    (tạm nghỉ để ăn trưa)
  • adjourn adjourn until tomorrow
    (hoãn đến ngày mai)
  • adjourn adjourn indefinitely
    (hoãn vô thời hạn)
  • adjourn adjourn sine die
    (hoãn vô thời hạn (không định ngày tiếp tục))

Idioms

  • adjourn for the day/night

    tạm dừng công việc/cuộc họp trong ngày/đêm

    "Let's adjourn for the day and resume tomorrow morning."

    (Chúng ta hãy tạm dừng công việc trong ngày và tiếp tục vào sáng mai.)

  • adjourn sine die

    hoãn vô thời hạn (đặc biệt trong các cuộc họp chính thức, không định ngày tiếp tục)

    "The committee decided to adjourn sine die due to a lack of consensus."

    (Ủy ban quyết định hoãn vô thời hạn do thiếu sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjourn

verb
Lật mặt

Hoãn lại, đình chỉ (một cuộc họp, vụ kiện pháp lý hoặc trò chơi) với ý định tiếp tục sau.

"The meeting was adjourned until the following day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee had been adjourning the meeting for hours before they finally reached a decision.
Ủy ban đã hoãn cuộc họp hàng giờ trước khi cuối cùng họ đạt được quyết định.
Phủ định
The judge hadn't been adjourning the court proceedings; he was waiting for more evidence to be presented.
Thẩm phán đã không hoãn các thủ tục tố tụng của tòa án; ông ấy đang đợi thêm bằng chứng được đưa ra.
Nghi vấn
Had the board been adjourning discussions about the merger for weeks before the deal fell through?
Có phải hội đồng quản trị đã hoãn các cuộc thảo luận về việc sáp nhập trong nhiều tuần trước khi thỏa thuận thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjourn".

Sử dụng trong Nghị viện và Tòa án

'Adjourn' là một từ mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như các phiên họp nghị viện, các cuộc họp chính phủ hoặc các phiên tòa. Khi một cuộc họp hoặc phiên tòa được 'adjourn', điều đó có nghĩa là nó được tạm dừng một cách hợp pháp và có trật tự, thường là để tiếp tục vào một thời điểm khác đã định hoặc chưa định.

Sự khác biệt với 'postpone' và 'cancel'

Mặc dù 'adjourn' có nghĩa là 'hoãn', nhưng nó khác với 'postpone' (trì hoãn) và 'cancel' (hủy bỏ). 'Adjourn' ngụ ý một sự tạm dừng có kế hoạch hoặc có quy trình để tiếp tục sau đó, thường là trong cùng một bối cảnh (ví dụ: cùng một phiên tòa, cùng một cuộc họp). 'Postpone' có thể là bất kỳ sự trì hoãn nào, còn 'cancel' là chấm dứt hoàn toàn.