(Top Banner Ad)
conversational speech
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

conversational speech

UK: /ˌkɒnvəˈseɪʃənəl spiːtʃ/ • US: /ˌkɑːnvərˈseɪʃənəl spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói thường ngày ngôn ngữ nói thông thường cách nói chuyện hàng ngày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal, spontaneous spoken language used in conversations.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ nói không chính thức, tự nhiên được sử dụng trong các cuộc trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conversational speech is often characterized by its use of contractions and informal vocabulary."

    "Ngôn ngữ nói thông thường thường được đặc trưng bởi việc sử dụng các từ viết tắt và từ vựng không chính thức."

  • "The professor analyzed the students' conversational speech patterns to understand their language acquisition progress."

    "Giáo sư đã phân tích các mẫu ngôn ngữ nói thông thường của sinh viên để hiểu được tiến trình học ngôn ngữ của họ."

  • "Software companies use conversational speech recognition to improve voice-activated services."

    "Các công ty phần mềm sử dụng nhận dạng ngôn ngữ nói thông thường để cải thiện các dịch vụ kích hoạt bằng giọng nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converse Trò chuyện, giao tiếp
Noun conversation Cuộc trò chuyện
Adjective conversational Thuộc về hội thoại, mang tính chất giao tiếp

Synonyms

Antonyms

formal speech (ngôn ngữ trang trọng)written language (văn viết)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversari
English
converse
English
conversational speech

Nguồn gốc của 'Conversational Speech'

Từ 'conversational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conversari', có nghĩa là 'giao tiếp, nói chuyện'. 'Speech' đơn giản là 'lời nói'. Vì vậy, 'conversational speech' có nghĩa là lời nói được sử dụng trong giao tiếp thông thường, hàng ngày.

Usage Note

"Conversational speech" đề cập đến cách nói tự nhiên, thường ngày, không bị gò bó bởi các quy tắc ngữ pháp chặt chẽ như văn viết. Nó bao gồm các yếu tố như tiếng lóng, từ ngữ giản dị, các câu không hoàn chỉnh và các yếu tố phi ngôn ngữ (ví dụ: ngữ điệu, tốc độ nói). Nó khác với "formal speech" (ngôn ngữ trang trọng) được sử dụng trong các bài thuyết trình, diễn văn hoặc các tình huống giao tiếp chính thức khác.

Prepositions

in about on

"in" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một đặc điểm nào đó có mặt trong giọng văn đàm thoại (Ví dụ: "There's a lot of slang in conversational speech"). "about" và "on" có thể được sử dụng để thảo luận về chủ đề của ngôn ngữ nói (Ví dụ: "We had a discussion on conversational speech").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversational speech
  • Informal conversational speech
    (Lời nói giao tiếp không trang trọng)
  • Natural conversational speech
    (Lời nói giao tiếp tự nhiên)
Verb + conversational speech
  • Use conversational speech
    (Sử dụng lời nói giao tiếp)
  • Analyze conversational speech
    (Phân tích lời nói giao tiếp)

Idioms

  • Speaking off the cuff in conversational speech

    Nói ứng khẩu trong giao tiếp hàng ngày

    "He was speaking off the cuff in conversational speech, so don't expect everything he said to be accurate."

    (Anh ấy đang nói ứng khẩu trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy đừng mong đợi mọi thứ anh ấy nói đều chính xác.)

  • To have a conversational speech style

    Có phong cách giao tiếp tự nhiên

    "The professor has a very conversational speech style, which makes his lectures engaging."

    (Giáo sư có một phong cách giao tiếp rất tự nhiên, điều này làm cho các bài giảng của ông ấy trở nên hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversational speech

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ nói không chính thức, tự nhiên được sử dụng trong các cuộc trò chuyện.

"Conversational speech is often characterized by its use of contractions and informal vocabulary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conversational speech often includes slang and informal language.
Ngôn ngữ giao tiếp thường bao gồm tiếng lóng và ngôn ngữ không trang trọng.
Phủ định
Formal presentations rarely use conversational speech.
Các bài thuyết trình trang trọng hiếm khi sử dụng ngôn ngữ giao tiếp.
Nghi vấn
Is conversational speech appropriate for a job interview?
Có phải ngôn ngữ giao tiếp phù hợp cho một cuộc phỏng vấn xin việc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conversational speech is important for building relationships.
Lời nói giao tiếp rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ.
Phủ định
He does not use conversational speech in formal presentations.
Anh ấy không sử dụng lời nói giao tiếp trong các bài thuyết trình trang trọng.
Nghi vấn
Do they practice conversational speech in their English class?
Họ có luyện tập lời nói giao tiếp trong lớp tiếng Anh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversational speech".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và cởi mở thường được đánh giá cao trong 'conversational speech'. Việc bày tỏ ý kiến cá nhân và tham gia vào các cuộc tranh luận được khuyến khích.

Sự quan trọng của 'small talk'

'Small talk' (những câu chuyện phiếm) đóng vai trò quan trọng trong 'conversational speech' ở các nước phương Tây. Nó giúp phá vỡ sự im lặng, tạo mối quan hệ và làm cho cuộc trò chuyện trở nên thoải mái hơn.