(Top Banner Ad)
dialect
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

dialect

UK: /ˈdaɪəˌlɛkt/ • US: /ˈdaɪəˌlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

phương ngữ tiếng địa phương thổ ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular form of a language which is peculiar to a specific region or social group.

Vietnamese Meaning

Một dạng cụ thể của ngôn ngữ đặc trưng cho một vùng hoặc nhóm xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is written in a regional dialect."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết bằng một phương ngữ vùng miền."

  • "The Yorkshire dialect is very different from standard English."

    "Phương ngữ Yorkshire rất khác so với tiếng Anh chuẩn."

  • "She spoke in a dialect that I found difficult to understand."

    "Cô ấy nói bằng một phương ngữ mà tôi thấy khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialect Phương ngữ, thổ ngữ (cách nói chuyện đặc trưng của một vùng hoặc một nhóm xã hội).
Adjective dialectal Thuộc về phương ngữ, mang tính phương ngữ.
Noun dialectologist Nhà phương ngữ học (người nghiên cứu về các phương ngữ).
Noun dialectology Phương ngữ học (khoa học nghiên cứu về phương ngữ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dialektos
Latin
dialectus
Old French
dialecte
English (mid-16th C)
dialect

Nguồn Gốc Từ Cuộc Trò Chuyện

Từ gốc Hy Lạp cổ *dialektos* ban đầu có nghĩa là 'cuộc trò chuyện' hoặc 'cách nói chuyện khác nhau'. Nó được hình thành từ tiền tố *dia-* (giữa, xuyên qua) và động từ *legein* (nói). Ban đầu, nó chỉ các phong cách nói khác nhau trong văn học Hy Lạp, sau đó phát triển nghĩa thành 'ngôn ngữ của một vùng' hay 'phương ngữ' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'dialect' thường được sử dụng để chỉ một biến thể ngôn ngữ có đặc điểm riêng về phát âm, từ vựng và ngữ pháp so với ngôn ngữ chuẩn hoặc các biến thể khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt khu vực hoặc xã hội trong ngôn ngữ. Sự khác biệt này có thể đủ lớn để gây khó khăn cho người nói các phương ngữ khác nhau trong việc hiểu lẫn nhau.

Prepositions

of in

'dialect of': đề cập đến phương ngữ của một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: dialect of English). 'in dialect': đề cập đến việc nói hoặc viết bằng một phương ngữ cụ thể (ví dụ: write in dialect).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dialect
  • regional regional dialect
    (Phương ngữ vùng miền)
  • local local dialect
    (Tiếng địa phương)
  • broad / thick a broad dialect
    (Phương ngữ đậm chất địa phương (khó hiểu đối với người ngoài))
  • distinct a distinct dialect
    (Một phương ngữ riêng biệt, rõ ràng)
Verb + dialect
  • speak speak a dialect
    (Nói một phương ngữ)
  • use use the dialect
    (Sử dụng phương ngữ đó)
  • study study dialects
    (Nghiên cứu các phương ngữ)
Prepositional phrases
  • in the in the native dialect
    (Bằng phương ngữ bản địa)
  • influence influence of the dialect
    (Ảnh hưởng của phương ngữ)

Idioms

  • To speak in a heavy/thick dialect

    Nói bằng giọng địa phương nặng (khó nghe hoặc khó hiểu)

    "The old farmer spoke in such a heavy dialect that I could barely understand him."

    (Người nông dân lớn tuổi nói giọng địa phương quá nặng đến nỗi tôi hầu như không thể hiểu ông ấy.)

  • In the local dialect

    Bằng tiếng địa phương/phương ngữ của vùng đó

    "The sign was written entirely in the local dialect."

    (Biển báo được viết hoàn toàn bằng tiếng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialect

noun
Lật mặt

Một dạng cụ thể của ngôn ngữ đặc trưng cho một vùng hoặc nhóm xã hội cụ thể.

"The novel is written in a regional dialect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists might study the different features of each dialect.
Các nhà ngôn ngữ học có thể nghiên cứu các đặc điểm khác nhau của mỗi phương ngữ.
Phủ định
She shouldn't assume everyone understands her dialect.
Cô ấy không nên cho rằng mọi người đều hiểu phương ngữ của cô ấy.
Nghi vấn
Could understanding dialectal variations help improve communication?
Liệu việc hiểu các biến thể phương ngữ có thể giúp cải thiện giao tiếp không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Appalachian dialect is unique.
Phương ngữ Appalachian rất độc đáo.
Phủ định
He doesn't understand that regional dialect.
Anh ấy không hiểu phương ngữ vùng đó.
Nghi vấn
Do you know which dialect they speak in this area?
Bạn có biết họ nói phương ngữ nào ở khu vực này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the local dialect, I would feel more integrated into the community.
Nếu tôi hiểu phương ngữ địa phương, tôi sẽ cảm thấy hòa nhập hơn vào cộng đồng.
Phủ định
If the movie weren't in a strong dialect, more people wouldn't need subtitles to understand it.
Nếu bộ phim không sử dụng phương ngữ quá nặng, nhiều người sẽ không cần phụ đề để hiểu nó.
Nghi vấn
Would you learn the dialect if you moved to a new region?
Bạn có học phương ngữ nếu bạn chuyển đến một vùng mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the local dialect better.
Tôi ước tôi hiểu phương ngữ địa phương tốt hơn.
Phủ định
If only they wouldn't speak in such a strong dialect, I could understand them.
Giá như họ không nói bằng một phương ngữ mạnh đến vậy, tôi có thể hiểu họ.
Nghi vấn
If only the dialectal variations weren't so confusing, would learning the language be easier?
Giá như các biến thể phương ngữ không quá khó hiểu, liệu việc học ngôn ngữ có dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialect".

Ngôn ngữ và Quyền lực

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, có một câu nói nổi tiếng rằng: 'Ngôn ngữ là một phương ngữ có quân đội và hải quân.' Điều này hàm ý rằng cái được coi là 'ngôn ngữ chuẩn' thường chỉ là phương ngữ của nhóm người có quyền lực chính trị hoặc kinh tế, trong khi các cách nói khác bị hạ thấp thành 'phương ngữ' đơn thuần.

Sự Khác Biệt Giọng Anh-Mỹ

Tiếng Anh Mỹ và Tiếng Anh Anh thường được coi là các phương ngữ lớn của cùng một ngôn ngữ. Sự khác biệt này không chỉ ở từ vựng (như 'lift' và 'elevator') mà còn ở ngữ âm, tạo ra những dấu ấn riêng biệt cho người nói đến từ các khu vực khác nhau.