dialect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular form of a language which is peculiar to a specific region or social group.
Vietnamese Meaning
Một dạng cụ thể của ngôn ngữ đặc trưng cho một vùng hoặc nhóm xã hội cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel is written in a regional dialect."
"Cuốn tiểu thuyết được viết bằng một phương ngữ vùng miền."
-
"The Yorkshire dialect is very different from standard English."
"Phương ngữ Yorkshire rất khác so với tiếng Anh chuẩn."
-
"She spoke in a dialect that I found difficult to understand."
"Cô ấy nói bằng một phương ngữ mà tôi thấy khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dialect | Phương ngữ, thổ ngữ (cách nói chuyện đặc trưng của một vùng hoặc một nhóm xã hội). |
| Adjective | dialectal | Thuộc về phương ngữ, mang tính phương ngữ. |
| Noun | dialectologist | Nhà phương ngữ học (người nghiên cứu về các phương ngữ). |
| Noun | dialectology | Phương ngữ học (khoa học nghiên cứu về phương ngữ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dialect' thường được sử dụng để chỉ một biến thể ngôn ngữ có đặc điểm riêng về phát âm, từ vựng và ngữ pháp so với ngôn ngữ chuẩn hoặc các biến thể khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt khu vực hoặc xã hội trong ngôn ngữ. Sự khác biệt này có thể đủ lớn để gây khó khăn cho người nói các phương ngữ khác nhau trong việc hiểu lẫn nhau.
Prepositions
'dialect of': đề cập đến phương ngữ của một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: dialect of English). 'in dialect': đề cập đến việc nói hoặc viết bằng một phương ngữ cụ thể (ví dụ: write in dialect).
Collocations (Từ đi kèm)
-
regional regional dialect (Phương ngữ vùng miền)
-
local local dialect (Tiếng địa phương)
-
broad / thick a broad dialect (Phương ngữ đậm chất địa phương (khó hiểu đối với người ngoài))
-
distinct a distinct dialect (Một phương ngữ riêng biệt, rõ ràng)
-
speak speak a dialect (Nói một phương ngữ)
-
use use the dialect (Sử dụng phương ngữ đó)
-
study study dialects (Nghiên cứu các phương ngữ)
-
in the in the native dialect (Bằng phương ngữ bản địa)
-
influence influence of the dialect (Ảnh hưởng của phương ngữ)
Idioms
-
To speak in a heavy/thick dialect
Nói bằng giọng địa phương nặng (khó nghe hoặc khó hiểu)
"The old farmer spoke in such a heavy dialect that I could barely understand him."
(Người nông dân lớn tuổi nói giọng địa phương quá nặng đến nỗi tôi hầu như không thể hiểu ông ấy.)
-
In the local dialect
Bằng tiếng địa phương/phương ngữ của vùng đó
"The sign was written entirely in the local dialect."
(Biển báo được viết hoàn toàn bằng tiếng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dialect
nounMột dạng cụ thể của ngôn ngữ đặc trưng cho một vùng hoặc nhóm xã hội cụ thể.
"The novel is written in a regional dialect."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Linguists might study the different features of each dialect. |
Các nhà ngôn ngữ học có thể nghiên cứu các đặc điểm khác nhau của mỗi phương ngữ. |
| Phủ định | She shouldn't assume everyone understands her dialect. |
Cô ấy không nên cho rằng mọi người đều hiểu phương ngữ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Could understanding dialectal variations help improve communication? |
Liệu việc hiểu các biến thể phương ngữ có thể giúp cải thiện giao tiếp không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Appalachian dialect is unique. |
Phương ngữ Appalachian rất độc đáo. |
| Phủ định | He doesn't understand that regional dialect. |
Anh ấy không hiểu phương ngữ vùng đó. |
| Nghi vấn | Do you know which dialect they speak in this area? |
Bạn có biết họ nói phương ngữ nào ở khu vực này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood the local dialect, I would feel more integrated into the community. |
Nếu tôi hiểu phương ngữ địa phương, tôi sẽ cảm thấy hòa nhập hơn vào cộng đồng. |
| Phủ định | If the movie weren't in a strong dialect, more people wouldn't need subtitles to understand it. |
Nếu bộ phim không sử dụng phương ngữ quá nặng, nhiều người sẽ không cần phụ đề để hiểu nó. |
| Nghi vấn | Would you learn the dialect if you moved to a new region? |
Bạn có học phương ngữ nếu bạn chuyển đến một vùng mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood the local dialect better. |
Tôi ước tôi hiểu phương ngữ địa phương tốt hơn. |
| Phủ định | If only they wouldn't speak in such a strong dialect, I could understand them. |
Giá như họ không nói bằng một phương ngữ mạnh đến vậy, tôi có thể hiểu họ. |
| Nghi vấn | If only the dialectal variations weren't so confusing, would learning the language be easier? |
Giá như các biến thể phương ngữ không quá khó hiểu, liệu việc học ngôn ngữ có dễ dàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialect".
