(Top Banner Ad)
converse
B2
verb B2 Ngôn ngữ học

converse

UK: /ˈkɒnvɜːs/ • US: /kənˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện đối thoại nói chuyện điều ngược lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in conversation.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện, trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were conversing in hushed tones."

    "Họ đang trò chuyện với giọng thì thầm."

  • "We conversed for hours about philosophy."

    "Chúng tôi đã trò chuyện hàng giờ về triết học."

  • "The converse is also true; if you don't study, you won't pass."

    "Điều ngược lại cũng đúng; nếu bạn không học, bạn sẽ không đậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converse Nói chuyện, trò chuyện (với ai đó)
Noun conversation Cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại
Adjective conversational Mang tính chất trò chuyện, thân mật

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversari
Old French
converser
English
converse

Gốc gác của 'Converse'

Từ 'converse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conversari', có nghĩa là 'sống cùng, giao tiếp'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'converser'. Cuối cùng, nó trở thành 'converse' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa tương tự về việc trò chuyện và giao tiếp với người khác. Điều thú vị là, ban đầu, nó còn mang ý nghĩa về việc sống và sinh hoạt chung.

Usage Note

Thường mang tính trang trọng hơn 'talk' hoặc 'chat'. Nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến qua lại một cách có ý thức.

Prepositions

with

converse with someone: nói chuyện với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + converse
  • direct converse
    (trò chuyện thẳng thắn)
  • casual converse
    (trò chuyện thông thường, không trang trọng)
  • easy converse
    (trò chuyện dễ dàng, thoải mái)
Verb + converse
  • begin to converse
    (bắt đầu trò chuyện)
  • enjoy conversing
    (thích thú trò chuyện)
  • stop conversing
    (dừng trò chuyện)

Idioms

  • engage in converse

    tham gia vào cuộc trò chuyện

    "They engaged in converse about the weather."

    (Họ tham gia vào cuộc trò chuyện về thời tiết.)

  • free converse

    cuộc trò chuyện tự do, thoải mái

    "The students enjoyed a time of free converse after the lecture."

    (Các sinh viên đã có thời gian trò chuyện tự do sau bài giảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

converse

verb
Lật mặt

Nói chuyện, trò chuyện.

"They were conversing in hushed tones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They converse in French every day.
Họ trò chuyện bằng tiếng Pháp mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't converse much with strangers.
Cô ấy không trò chuyện nhiều với người lạ.
Nghi vấn
Do you often converse about politics?
Bạn có thường trò chuyện về chính trị không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They converse daily about the latest news.
Họ trò chuyện hàng ngày về tin tức mới nhất.
Phủ định
Not only did she converse fluently in French, but she also spoke Spanish.
Không chỉ cô ấy trò chuyện trôi chảy bằng tiếng Pháp, mà cô ấy còn nói tiếng Tây Ban Nha nữa.
Nghi vấn
Should you converse with him, please ask about the delivery date.
Nếu bạn trò chuyện với anh ấy, vui lòng hỏi về ngày giao hàng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often converse about philosophy.
Họ thường trò chuyện về triết học.
Phủ định
She does not converse much with strangers.
Cô ấy không trò chuyện nhiều với người lạ.
Nghi vấn
Do you converse in English frequently?
Bạn có thường xuyên trò chuyện bằng tiếng Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "converse".

Tầm quan trọng của trò chuyện

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trò chuyện được coi là một kỹ năng xã hội quan trọng. Người ta thường đánh giá cao những người có khả năng trò chuyện một cách thông minh, hài hước và duyên dáng. Các cuộc trò chuyện đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.