engage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate or become involved in something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào, dính líu đến, hoặc thu hút sự chú ý và quan tâm của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to engage more with its customers on social media."
"Công ty đang cố gắng tương tác nhiều hơn với khách hàng của mình trên mạng xã hội."
-
"She is fully engaged in her work."
"Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc của mình."
-
"The speaker failed to engage the audience."
"Diễn giả đã không thể thu hút được sự chú ý của khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | engagement | Sự cam kết, sự đính hôn, trận chiến |
| Adjective | engaged | Bận rộn, đã đính hôn |
| Verb | disengage | Tháo gỡ, thoát ra, rút lui |
| Noun | disengagement | Sự tháo gỡ, sự rút lui |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Engage thường mang nghĩa chủ động tham gia hoặc khiến ai đó tham gia một cách tích cực. Nó khác với 'involve' ở chỗ 'engage' nhấn mạnh sự tham gia có chủ đích và sự tương tác sâu sắc hơn. So sánh với 'participate', 'engage' có thể bao hàm mức độ cam kết cao hơn.
Prepositions
engage in: tham gia vào một hoạt động cụ thể (ví dụ: engage in a conversation). engage with: tương tác với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: engage with the audience). engage on: (ít phổ biến hơn) bắt đầu hoặc tham gia vào (ví dụ: engage on a project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively engage (tích cực tham gia)
-
fully fully engage (tham gia hoàn toàn, hết mình)
-
deeply deeply engage (tham gia sâu sắc)
-
a discussion engage a discussion (tham gia một cuộc thảo luận)
-
a lawyer engage a lawyer (thuê luật sư)
-
a service engage a service (sử dụng một dịch vụ)
-
with customers engage with customers (tương tác với khách hàng)
-
in a debate engage in a debate (tham gia vào một cuộc tranh luận)
-
in activities engage in activities (tham gia vào các hoạt động)
Idioms
-
engage brain
Suy nghĩ trước khi nói/làm (thường dùng để khuyên răn)
"You should engage brain before you speak, or you might regret it."
(Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi nói, nếu không bạn có thể hối hận đấy.)
-
engage with (someone/something)
Tương tác, kết nối với (ai đó/điều gì đó); Tham gia một cách tích cực
"It's important for teachers to engage with their students."
(Điều quan trọng là giáo viên phải tương tác với học sinh của mình.)
-
engage in (something)
Tham gia vào một hoạt động, dính líu vào
"The company tries not to engage in political arguments."
(Công ty cố gắng không tham gia vào các cuộc tranh cãi chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engage
Động từTham gia vào, dính líu đến, hoặc thu hút sự chú ý và quan tâm của ai đó.
"The company is trying to engage more with its customers on social media."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage".
