(Top Banner Ad)
engage
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

engage

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia thu hút giao chiến tương tác thuê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate or become involved in something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào, dính líu đến, hoặc thu hút sự chú ý và quan tâm của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to engage more with its customers on social media."

    "Công ty đang cố gắng tương tác nhiều hơn với khách hàng của mình trên mạng xã hội."

  • "She is fully engaged in her work."

    "Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc của mình."

  • "The speaker failed to engage the audience."

    "Diễn giả đã không thể thu hút được sự chú ý của khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engagement Sự cam kết, sự đính hôn, trận chiến
Adjective engaged Bận rộn, đã đính hôn
Verb disengage Tháo gỡ, thoát ra, rút lui
Noun disengagement Sự tháo gỡ, sự rút lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*wadja
Old French
gage
Old French
engagier
Middle English
engag(i)er
English
engage

Nguồn gốc của 'Cam kết'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier', nghĩa đen là 'đặt cược' hoặc 'cam kết bằng một vật đảm bảo' (như một vật thế chấp). 'Gage' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'vật thế chấp' hay 'lời hứa'. Điều này giải thích tại sao 'engage' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc tham gia, cam kết hoặc hứa hẹn một điều gì đó.

Usage Note

Engage thường mang nghĩa chủ động tham gia hoặc khiến ai đó tham gia một cách tích cực. Nó khác với 'involve' ở chỗ 'engage' nhấn mạnh sự tham gia có chủ đích và sự tương tác sâu sắc hơn. So sánh với 'participate', 'engage' có thể bao hàm mức độ cam kết cao hơn.

Prepositions

in with on

engage in: tham gia vào một hoạt động cụ thể (ví dụ: engage in a conversation). engage with: tương tác với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: engage with the audience). engage on: (ít phổ biến hơn) bắt đầu hoặc tham gia vào (ví dụ: engage on a project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engage
  • actively actively engage
    (tích cực tham gia)
  • fully fully engage
    (tham gia hoàn toàn, hết mình)
  • deeply deeply engage
    (tham gia sâu sắc)
Engage + Noun
  • a discussion engage a discussion
    (tham gia một cuộc thảo luận)
  • a lawyer engage a lawyer
    (thuê luật sư)
  • a service engage a service
    (sử dụng một dịch vụ)
Engage + Prepositional Phrase
  • with customers engage with customers
    (tương tác với khách hàng)
  • in a debate engage in a debate
    (tham gia vào một cuộc tranh luận)
  • in activities engage in activities
    (tham gia vào các hoạt động)

Idioms

  • engage brain

    Suy nghĩ trước khi nói/làm (thường dùng để khuyên răn)

    "You should engage brain before you speak, or you might regret it."

    (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi nói, nếu không bạn có thể hối hận đấy.)

  • engage with (someone/something)

    Tương tác, kết nối với (ai đó/điều gì đó); Tham gia một cách tích cực

    "It's important for teachers to engage with their students."

    (Điều quan trọng là giáo viên phải tương tác với học sinh của mình.)

  • engage in (something)

    Tham gia vào một hoạt động, dính líu vào

    "The company tries not to engage in political arguments."

    (Công ty cố gắng không tham gia vào các cuộc tranh cãi chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engage

Động từ
Lật mặt

Tham gia vào, dính líu đến, hoặc thu hút sự chú ý và quan tâm của ai đó.

"The company is trying to engage more with its customers on social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage".

Nhẫn Đính Hôn và Lời Hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'engagement' (sự đính hôn) là một giai đoạn quan trọng trước hôn nhân, thường được đánh dấu bằng việc trao nhẫn đính hôn. Chiếc nhẫn này tượng trưng cho lời hứa và sự cam kết của cặp đôi sẽ kết hôn, thể hiện ý nghĩa gốc 'pledge' của từ 'engage'.

Sự Gắn Kết Trong Công Việc và Xã Hội

Trong bối cảnh hiện đại, 'engagement' còn được dùng để chỉ sự gắn kết hoặc tham gia tích cực. Ví dụ, 'employee engagement' (sự gắn kết của nhân viên) nói về mức độ nhiệt tình và cam kết của nhân viên với công việc, hoặc 'audience engagement' (sự gắn kết của khán giả) đề cập đến mức độ tương tác của khán giả với nội dung.