(Top Banner Ad)
convicted
C1
adjective C1 Luật pháp

convicted

UK: /kənˈvɪktɪd/ • US: /kənˈvɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã bị kết tội phạm nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been declared guilty of a criminal offense by the verdict of a jury or decision of a judge.

Vietnamese Meaning

Đã bị kết tội phạm tội hình sự theo phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convicted murderer was sentenced to life in prison."

    "Tên sát nhân bị kết tội đã bị tuyên án tù chung thân."

  • "He is a convicted felon."

    "Anh ta là một trọng tội phạm đã bị kết án."

  • "She was convicted of drunk driving."

    "Cô ấy bị kết tội lái xe khi say rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convict kết tội, tuyên án có tội
Noun convict người bị kết án, tù nhân
Noun conviction sự kết án; hoặc một niềm tin mạnh mẽ, sự tin chắc
Adjective unconvicted chưa bị kết án, không bị kết tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convincere
Late Latin
convictus
Middle English
convicten
Modern English
convicted

Từ 'Chinh phục' đến 'Kết tội'

Gốc của từ 'convicted' là động từ Latin 'convincere', ban đầu có nghĩa là 'chinh phục hoàn toàn' hoặc 'chứng minh một cách thuyết phục'. Trong bối cảnh pháp lý, ý tưởng 'chứng minh' này đã phát triển thành 'chứng minh ai đó có tội một cách không thể chối cãi', dẫn đến ý nghĩa 'kết tội' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'convicted' mô tả trạng thái của một người đã bị tòa án tuyên có tội. Nó nhấn mạnh rằng quá trình tố tụng đã hoàn tất và một phán quyết đã được đưa ra. Cần phân biệt với 'accused' (bị cáo), chỉ người đang bị buộc tội nhưng chưa được chứng minh là có tội.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'convicted of' có nghĩa là bị kết tội về một tội danh cụ thể. Ví dụ: 'He was convicted of fraud.' (Anh ta bị kết tội lừa đảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + convicted
  • be convicted of a crime
    (bị kết tội (về một tội danh nào đó))
  • get convicted
    (bị kết án)
Adverb + convicted
  • wrongfully convicted
    (bị kết án oan)
  • falsely convicted
    (bị kết án sai, bị kết tội oan)
  • previously convicted
    (đã từng bị kết án trước đây)
Noun phrase
  • a convicted felon
    (một trọng phạm đã bị kết án)
  • a convicted murderer
    (một kẻ giết người đã bị kết án)

Idioms

  • convicted in the court of public opinion

    Bị kết tội bởi dư luận xã hội, trước cả khi có phán quyết chính thức của tòa án.

    "Even before the trial ended, the celebrity was already convicted in the court of public opinion."

    (Ngay cả trước khi phiên tòa kết thúc, người nổi tiếng đó đã bị dư luận xã hội 'kết tội' rồi.)

  • convicted by one's own mouth

    Tự lời nói của mình làm bằng chứng chống lại chính mình; tự thú tội một cách vô tình.

    "He kept changing his story, and in the end, he was convicted by his own mouth."

    (Anh ta liên tục thay đổi câu chuyện, và cuối cùng, anh ta đã tự hại mình bằng chính lời nói của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convicted

adjective
Lật mặt

Đã bị kết tội phạm tội hình sự theo phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán.

"The convicted murderer was sentenced to life in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the jury hadn't been biased, the defendant would not be convicted now.
Nếu bồi thẩm đoàn không thiên vị, bị cáo sẽ không bị kết tội bây giờ.
Phủ định
If the evidence weren't so strong, the suspect wouldn't have been convicted.
Nếu bằng chứng không quá mạnh, nghi phạm đã không bị kết tội.
Nghi vấn
If the lawyer had presented a stronger case, would the defendant be convicted?
Nếu luật sư đưa ra một vụ kiện mạnh mẽ hơn, bị cáo có bị kết tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convicted".

Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội (Innocent Until Proven Guilty)

Đây là một nguyên tắc nền tảng trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây. Một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi bên công tố chứng minh được họ có tội 'vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý' (beyond a reasonable doubt). Một người chỉ trở thành 'convicted' (bị kết án) sau khi quá trình này hoàn tất.

Án oan và được minh oan (Wrongful Conviction and Exoneration)

Ở các nước phương Tây, chủ đề về kết án oan (wrongful conviction) được quan tâm rộng rãi. Nhiều tổ chức hoạt động để lật lại các vụ án, và nhờ công nghệ hiện đại như xét nghiệm DNA, hàng trăm người từng bị kết án oan đã được minh oan (exonerated) và trả tự do sau nhiều năm ngồi tù.