(Top Banner Ad)
verdict
C1
Danh từ C1 Luật pháp

verdict

UK: /ˈvɜːdɪkt/ • US: /ˈvɜːrdɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

phán quyết lời tuyên án kết luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision on an issue of fact in a civil or criminal case or an inquest.

Vietnamese Meaning

Phán quyết, lời tuyên án; quyết định của bồi thẩm đoàn về một vấn đề sự thật trong một vụ án dân sự hoặc hình sự, hoặc một cuộc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury reached a unanimous verdict of guilty."

    "Bồi thẩm đoàn đã đi đến một phán quyết đồng thuận là có tội."

  • "The public delivered its verdict on the government's economic policies."

    "Công chúng đã đưa ra phán quyết của mình về các chính sách kinh tế của chính phủ."

  • "What is your verdict on the new restaurant?"

    "Bạn thấy nhà hàng mới này thế nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verdict Phán quyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vērum dictum
Anglo-French
verdit
English
verdict

Nguồn gốc của 'verdict'

Từ 'verdict' bắt nguồn từ cụm Latinh 'vērum dictum', có nghĩa là 'lời nói thật'. Ban đầu, nó ám chỉ lời tuyên thệ của bồi thẩm đoàn. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'verdit', giữ nguyên ý nghĩa là phán quyết chính thức sau một phiên tòa.

Usage Note

Từ 'verdict' thường liên quan đến các quyết định chính thức trong hệ thống pháp luật. Nó biểu thị một phán quyết có tính quyết định sau khi xem xét bằng chứng và tranh luận. Không nên nhầm lẫn với 'judgment' (bản án), là quyết định chính thức của tòa án, bao gồm cả hình phạt (nếu có). Verdict là một phần của judgment, cụ thể là quyết định về sự thật của vụ việc.

Prepositions

on of

'Verdict on': Dùng để chỉ phán quyết về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The jury delivered a verdict on the defendant's guilt.'
'Verdict of': Thường được sử dụng để chỉ bản chất của phán quyết. Ví dụ: 'The verdict of the jury was guilty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verdict
  • guilty verdict
    (phán quyết có tội)
  • not guilty verdict
    (phán quyết vô tội)
  • unanimous verdict
    (phán quyết едино единогласно)
Verb + verdict
  • reach a verdict
    (đưa ra phán quyết)
  • return a verdict
    (trả lại phán quyết)
  • announce the verdict
    (tuyên bố phán quyết)

Idioms

  • The verdict is still out.

    Vẫn chưa có kết luận cuối cùng.

    "The verdict is still out on whether the new policy will be effective."

    (Vẫn chưa có kết luận cuối cùng về việc liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.)

  • render a verdict

    đưa ra phán quyết

    "The jury rendered a verdict of guilty."

    (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết có tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verdict

Danh từ
Lật mặt

Phán quyết, lời tuyên án; quyết định của bồi thẩm đoàn về một vấn đề sự thật trong một vụ án dân sự hoặc hình sự, hoặc một cuộc điều tra.

"The jury reached a unanimous verdict of guilty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verdict".

Bồi thẩm đoàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hệ thống bồi thẩm đoàn được sử dụng để đưa ra phán quyết trong các phiên tòa. Bồi thẩm đoàn là một nhóm người dân được chọn ngẫu nhiên để lắng nghe bằng chứng và quyết định xem bị cáo có tội hay không.

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội'

Một nguyên tắc pháp lý quan trọng liên quan đến phán quyết là 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội'. Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội phải được coi là vô tội cho đến khi công tố viên chứng minh được tội của họ một cách hợp lý.