verdict
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Verdict'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phán quyết, lời tuyên án; quyết định của bồi thẩm đoàn về một vấn đề sự thật trong một vụ án dân sự hoặc hình sự, hoặc một cuộc điều tra.
Definition (English Meaning)
A decision on an issue of fact in a civil or criminal case or an inquest.
Ví dụ Thực tế với 'Verdict'
-
"The jury reached a unanimous verdict of guilty."
"Bồi thẩm đoàn đã đi đến một phán quyết đồng thuận là có tội."
-
"The public delivered its verdict on the government's economic policies."
"Công chúng đã đưa ra phán quyết của mình về các chính sách kinh tế của chính phủ."
-
"What is your verdict on the new restaurant?"
"Bạn thấy nhà hàng mới này thế nào?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Verdict'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Verdict'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'verdict' thường liên quan đến các quyết định chính thức trong hệ thống pháp luật. Nó biểu thị một phán quyết có tính quyết định sau khi xem xét bằng chứng và tranh luận. Không nên nhầm lẫn với 'judgment' (bản án), là quyết định chính thức của tòa án, bao gồm cả hình phạt (nếu có). Verdict là một phần của judgment, cụ thể là quyết định về sự thật của vụ việc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Verdict on': Dùng để chỉ phán quyết về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The jury delivered a verdict on the defendant's guilt.'
'Verdict of': Thường được sử dụng để chỉ bản chất của phán quyết. Ví dụ: 'The verdict of the jury was guilty.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Verdict'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.