(Top Banner Ad)
coordinating
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Quản lý, Kinh doanh

coordinating

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪtɪŋ/ • US: /koʊˈɔːrdɪneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp điều phối kết hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working together efficiently.

Vietnamese Meaning

Làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are coordinating our efforts with other agencies."

    "Chúng tôi đang phối hợp nỗ lực của mình với các cơ quan khác."

  • "She is coordinating the event logistics."

    "Cô ấy đang điều phối công tác hậu cần cho sự kiện."

  • "The coordinating committee meets weekly."

    "Ủy ban điều phối họp hàng tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator người điều phối
Adjective coordinated được phối hợp, nhịp nhàng
Adjective coordinative có tính chất điều phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- + ordinare
Medieval Latin
coordinatus
English
coordinate (17th century)
English
coordinating (present participle)

Sắp xếp cùng cấp bậc

Từ 'coordinating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'ordinare' (sắp xếp). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là đặt các vật thể hoặc ý tưởng vào cùng một cấp bậc hoặc thứ tự tương đương để chúng hoạt động nhịp nhàng với nhau.

Usage Note

Tính từ 'coordinating' thường được dùng để mô tả các hoạt động, nỗ lực hoặc chức năng cần sự phối hợp nhịp nhàng để đạt được mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh đến sự đồng bộ và hợp tác.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'coordinating with' chỉ sự phối hợp với một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác để cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án. Ví dụ: 'coordinating with the marketing team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Coordinating + Noun
  • conjunction coordinating conjunction
    (liên từ kết hợp (ví dụ: and, but, or))
  • committee coordinating committee
    (ủy ban điều phối)
  • body coordinating body
    (cơ quan điều phối)
  • role coordinating role
    (vai trò điều phối)
Adverb + Coordinating
  • effectively effectively coordinating
    (điều phối một cách hiệu quả)
  • closely closely coordinating
    (phối hợp chặt chẽ)

Idioms

  • Coordinating efforts

    Phối hợp các nỗ lực (để đạt được mục tiêu chung)

    "By coordinating efforts across all departments, we finished the project ahead of schedule."

    (Bằng cách phối hợp nỗ lực giữa tất cả các phòng ban, chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • In a coordinating capacity

    Với tư cách là người/bên điều phối

    "She joined the task force in a coordinating capacity."

    (Cô ấy tham gia nhóm đặc nhiệm với tư cách là người điều phối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinating

Tính từ
Lật mặt

Làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

"We are coordinating our efforts with other agencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the teams were coordinating their efforts, the project was completed ahead of schedule.
Bởi vì các đội đang phối hợp nỗ lực của họ, dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.
Phủ định
Unless they are coordinating their schedules, they will not be able to attend the same meeting.
Trừ khi họ phối hợp lịch trình của mình, họ sẽ không thể tham dự cùng một cuộc họp.
Nghi vấn
If the different departments are coordinating well, will the company see a significant increase in efficiency?
Nếu các phòng ban khác nhau phối hợp tốt, liệu công ty có thấy sự gia tăng đáng kể về hiệu quả không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coordinating committee is meeting today, isn't it?
Ủy ban điều phối đang họp hôm nay, phải không?
Phủ định
They aren't coordinating the event effectively, are they?
Họ không điều phối sự kiện một cách hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
Coordinating the teams well, are they?
Họ đang điều phối các đội tốt, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team had been coordinating efforts effectively before the deadline arrived.
Nhóm dự án đã phối hợp các nỗ lực một cách hiệu quả trước khi thời hạn đến.
Phủ định
They had not coordinated their schedules, which caused a conflict.
Họ đã không phối hợp lịch trình của họ, điều này gây ra một cuộc xung đột.
Nghi vấn
Had the departments coordinated their strategies before the merger was announced?
Các phòng ban đã phối hợp các chiến lược của họ trước khi việc sáp nhập được công bố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinating".

Văn hóa quản lý dự án phương Tây

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại các nước phương Tây, kỹ năng 'coordinating' được xem là một trong những kỹ năng mềm (soft skills) quan trọng nhất. Khác với việc chỉ huy (commanding), điều phối nhấn mạnh vào việc kết nối các nguồn lực và nhân sự một cách dân chủ để đạt được hiệu quả tối ưu.

Tầm quan trọng trong Ngôn ngữ học

'Coordinating conjunctions' (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) là nền tảng của ngữ pháp tiếng Anh, giúp kết nối các thành phần có cấu trúc tương đương, thể hiện tư duy logic và sự cân bằng trong câu văn.