(Top Banner Ad)
synergy
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Sinh học

synergy

UK: /ˈsɪnədʒi/ • US: /ˈsɪnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiệp lực sự cộng hưởng tinh thần đồng đội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interaction or cooperation of two or more organizations, substances, or other agents to produce a combined effect greater than the sum of their separate effects.

Vietnamese Meaning

Sự hiệp lực, sự cộng hưởng; sự tương tác hoặc hợp tác của hai hoặc nhiều tổ chức, chất hoặc tác nhân khác để tạo ra một hiệu quả kết hợp lớn hơn tổng hiệu quả riêng lẻ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The synergy between the sales and marketing teams led to a significant increase in revenue."

    "Sự hiệp lực giữa đội ngũ bán hàng và tiếp thị đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong doanh thu."

  • "The company hopes to create synergy between its various divisions."

    "Công ty hy vọng tạo ra sự hiệp lực giữa các bộ phận khác nhau của mình."

  • "This project demonstrates the synergy of art and technology."

    "Dự án này thể hiện sự hiệp lực giữa nghệ thuật và công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synergy Sức mạnh tổng hợp, hiệu quả cộng hưởng
Adjective synergistic Có tính hiệp lực, cộng hưởng
Adverb synergistically Một cách hiệp lực, cộng hưởng
Verb synergize Tạo ra sức mạnh tổng hợp, phối hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συνεργία (synergia)
Late Latin
synergia
English
synergy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'synergy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'synergia', được tạo thành từ hai phần: 'syn-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'ergon' có nghĩa là 'công việc' hoặc 'năng lượng'. Vì vậy, 'synergy' ban đầu có nghĩa là 'cùng làm việc' hoặc 'hợp tác', nhấn mạnh ý tưởng rằng khi các yếu tố làm việc cùng nhau, chúng tạo ra một kết quả lớn hơn và tốt hơn so với tổng của từng phần riêng lẻ.

Usage Note

Synergy nhấn mạnh đến kết quả tổng thể lớn hơn khi các yếu tố riêng lẻ kết hợp với nhau. Nó khác với 'cooperation' (hợp tác) ở chỗ hợp tác chỉ đơn thuần là làm việc cùng nhau, trong khi synergy hàm ý một kết quả vượt trội hơn.

Prepositions

between with

Synergy 'between' thường dùng để chỉ sự hiệp lực giữa các đối tượng, ví dụ: 'synergy between departments'. Synergy 'with' chỉ sự hiệp lực của một đối tượng với một yếu tố nào đó, ví dụ: 'synergy with technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + synergy
  • powerful powerful synergy
    (sức mạnh tổng hợp mạnh mẽ)
  • true true synergy
    (hiệp lực thực sự)
  • potential potential synergy
    (tiềm năng hiệp lực)
Động từ + synergy
  • create create synergy
    (tạo ra sức mạnh tổng hợp)
  • achieve achieve synergy
    (đạt được sự hiệp lực)
  • foster foster synergy
    (thúc đẩy sự hiệp lực)
  • harness harness synergy
    (khai thác sức mạnh tổng hợp)
Danh từ + synergy
  • team team synergy
    (sức mạnh tổng hợp của đội nhóm)
  • business business synergy
    (sức mạnh tổng hợp trong kinh doanh)

Idioms

  • the synergy effect

    hiệu ứng sức mạnh tổng hợp (khi tổng thể lớn hơn tổng các phần riêng lẻ)

    "The merger created a significant synergy effect, boosting both companies' profits."

    (Việc sáp nhập đã tạo ra hiệu ứng sức mạnh tổng hợp đáng kể, thúc đẩy lợi nhuận của cả hai công ty.)

  • a synergistic relationship

    mối quan hệ hiệp lực (các bên cùng hỗ trợ và làm lợi cho nhau)

    "They formed a synergistic relationship where both partners benefited greatly from collaboration."

    (Họ đã hình thành một mối quan hệ hiệp lực, trong đó cả hai đối tác đều hưởng lợi lớn từ sự hợp tác.)

  • synergy in action

    sức mạnh tổng hợp trong thực tế/hành động

    "Watching the orchestra perform was synergy in action, with each instrument contributing to a beautiful whole."

    (Việc xem dàn nhạc biểu diễn là minh chứng cho sức mạnh tổng hợp trong thực tế, với mỗi nhạc cụ đóng góp vào một tổng thể tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synergy

noun
Lật mặt

Sự hiệp lực, sự cộng hưởng; sự tương tác hoặc hợp tác của hai hoặc nhiều tổ chức, chất hoặc tác nhân khác để tạo ra một hiệu quả kết hợp lớn hơn tổng hiệu quả riêng lẻ của chúng.

"The synergy between the sales and marketing teams led to a significant increase in revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synergy".

Triết lý 'Cái toàn thể lớn hơn tổng các phần'

Khái niệm 'synergy' gắn liền mật thiết với triết lý nổi tiếng của Aristotle: 'Cái toàn thể lớn hơn tổng các phần của nó.' (The whole is greater than the sum of its parts.) Điều này nhấn mạnh rằng khi các thành phần riêng lẻ kết hợp và tương tác với nhau một cách hiệu quả, chúng có thể tạo ra một kết quả, một giá trị hoặc một hiệu quả vượt trội so với khi chúng hoạt động độc lập. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, công nghệ đến nghệ thuật và xã hội.

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và phát triển chiến lược, 'synergy' là một từ khóa rất quan trọng. Các công ty thường tìm kiếm sự 'synergy' khi sáp nhập, hợp tác hoặc tái cấu trúc, với hy vọng rằng sự kết hợp này sẽ mang lại lợi ích tài chính, hiệu quả hoạt động hoặc đổi mới sáng tạo mà không thể đạt được nếu họ hoạt động riêng lẻ. Nó thể hiện niềm tin vào sức mạnh của sự hợp tác và tích hợp.