(Top Banner Ad)
copious
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

copious

UK: /ˈkəʊ.pi.əs/ • US: /ˈkoʊ.pi.əs/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều dồi dào phong phú số lượng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

abundant in supply or quantity.

Vietnamese Meaning

dồi dào, nhiều, phong phú về số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took copious notes during the lecture."

    "Cô ấy đã ghi chép rất nhiều trong suốt bài giảng."

  • "The company received copious complaints about the new product."

    "Công ty đã nhận được rất nhiều phàn nàn về sản phẩm mới."

  • "He drank copious amounts of water after the marathon."

    "Anh ấy đã uống rất nhiều nước sau cuộc thi marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copiousness Sự dồi dào, sự phong phú
Adverb copiously Một cách dồi dào, một cách chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op-
Latin
copia
Latin
copiosus
Middle French
copieux
English
copious

Nguồn gốc từ Nữ thần Ops

Từ 'copious' bắt nguồn từ 'copia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự dư dật'. Thú vị là 'copia' lại xuất phát từ tên của nữ thần Ops - vị thần của sự trù phú, màu mỡ và đất đai trong thần thoại La Mã. Khi bạn dùng 'copious', bạn đang ám chỉ một sự giàu có, đầy đủ đến mức dư thừa như phép màu của thần linh.

Usage Note

Từ 'copious' thường được dùng để miêu tả một lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'abundant' hoặc 'plentiful'. Sự khác biệt nằm ở sắc thái nhấn mạnh vào số lượng lớn và thường có tính chất thừa thãi.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'copious' thường được sử dụng để chỉ ra 'rất nhiều cái gì đó'. Ví dụ, 'copious amounts of rain' (lượng mưa lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Copious + Noun
  • amounts copious amounts of something
    (một lượng cực lớn cái gì đó)
  • notes take copious notes
    (ghi chép cực kỳ chi tiết và đầy đủ)
  • tears copious tears
    (nước mắt đầm đìa, khóc nức nở)
  • details copious details
    (chi tiết rất phong phú/đầy đủ)
Verb + Copious
  • produce produce copious amounts
    (sản xuất ra số lượng cực lớn)
  • drink drink copious quantities
    (uống rất nhiều (thường chỉ rượu bia))

Idioms

  • Copious amounts of

    Dùng để nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn của một vật chất hoặc thực thể nào đó.

    "She sat in the library taking copious amounts of notes for her thesis."

    (Cô ấy ngồi trong thư viện và ghi chép một lượng khổng lồ các ghi chú cho luận văn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copious

adjective
Lật mặt

dồi dào, nhiều, phong phú về số lượng.

"She took copious notes during the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To accumulate copious amounts of data requires significant storage space.
Để tích lũy một lượng lớn dữ liệu đòi hỏi không gian lưu trữ đáng kể.
Phủ định
It's important not to consume copious amounts of sugar to maintain a healthy diet.
Điều quan trọng là không tiêu thụ quá nhiều đường để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Why do you need to collect such copious information for this simple task?
Tại sao bạn cần thu thập nhiều thông tin như vậy cho nhiệm vụ đơn giản này?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has a more copious collection of books than the small bookstore.
Thư viện có bộ sưu tập sách phong phú hơn so với hiệu sách nhỏ.
Phủ định
This year's harvest wasn't as copious as last year's.
Vụ thu hoạch năm nay không được dồi dào như vụ thu hoạch năm ngoái.
Nghi vấn
Is the amount of rainfall this month more copious than last month?
Lượng mưa tháng này có nhiều hơn tháng trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copious".

Cornucopia - Chiếc sừng sung túc

Từ 'copious' có chung gốc rễ với 'Cornucopia' (chiếc sừng của sự sung túc). Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là lễ Tạ ơn, Cornucopia là biểu tượng của sự thu hoạch no đủ. Việc sử dụng 'copious' thường mang sắc thái tích cực về sự thịnh vượng hoặc sự chuẩn bị kỹ lưỡng (như trong việc học tập).

Văn hóa học thuật

Trong môi trường đại học phương Tây, cụm từ 'taking copious notes' là một lời khen ngợi dành cho sự chăm chỉ của sinh viên, thể hiện sự nghiêm túc và tỉ mỉ trong việc tiếp thu kiến thức.