coquette
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coquette'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người phụ nữ thích tán tỉnh đàn ông một cách hời hợt để giành lấy sự ngưỡng mộ và tình cảm của họ; một người lẳng lơ.
Definition (English Meaning)
A woman who flirts lightheartedly with men to win their admiration and affection; a flirt.
Ví dụ Thực tế với 'Coquette'
-
"She was a coquette, always teasing the men with her playful charm."
"Cô ấy là một người lẳng lơ, luôn trêu chọc những người đàn ông bằng sự quyến rũ tinh nghịch của mình."
-
"He was captivated by the coquette's beauty and wit."
"Anh ta bị mê hoặc bởi vẻ đẹp và sự thông minh của cô nàng lẳng lơ."
-
"The novel portrays her as a heartless coquette."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả cô ta như một người phụ nữ lẳng lơ vô tâm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coquette'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coquette
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coquette'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'coquette' mang sắc thái tiêu cực hơn 'flirt'. Nó ám chỉ một người phụ nữ cố tình dùng sự quyến rũ của mình để thao túng cảm xúc của đàn ông, thường vì mục đích cá nhân. Nó thường mang nghĩa không chân thành và đôi khi được coi là đạo đức giả. So với 'flirt', 'coquette' mang tính cố ý và tính toán cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'coquette with': dùng để chỉ hành động tán tỉnh ai đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coquette'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a coquette who loves to attract attention with her charming dresses.
|
Cô ấy là một người lẳng lơ, người thích thu hút sự chú ý bằng những chiếc váy quyến rũ của mình. |
| Phủ định |
That girl, who is normally quite shy, is not a coquette that seeks constant validation.
|
Cô gái đó, người thường khá nhút nhát, không phải là một người lẳng lơ tìm kiếm sự công nhận liên tục. |
| Nghi vấn |
Is she the coquette whose reputation precedes her wherever she goes?
|
Cô ấy có phải là người lẳng lơ mà danh tiếng của cô ấy đi trước cô ấy đến bất cứ đâu không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was a coquette, always batting her eyelashes and teasing the boys.
|
Cô ấy là một người lẳng lơ, luôn chớp mắt và trêu chọc các chàng trai. |
| Phủ định |
She is not a coquette; she's direct and honest about her feelings.
|
Cô ấy không phải là một người lẳng lơ; cô ấy thẳng thắn và trung thực về cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn |
Is she a coquette, or is she just being friendly?
|
Cô ấy là một người lẳng lơ, hay cô ấy chỉ đang thân thiện? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she weren't such a coquette, he would probably ask her out.
|
Nếu cô ấy không phải là một người lẳng lơ như vậy, có lẽ anh ấy đã mời cô ấy đi chơi rồi. |
| Phủ định |
If she weren't a coquette, she wouldn't receive so much unwanted attention.
|
Nếu cô ấy không lả lơi, cô ấy sẽ không nhận được nhiều sự chú ý không mong muốn như vậy. |
| Nghi vấn |
Would he still be interested if she weren't a coquette?
|
Liệu anh ấy có còn hứng thú nếu cô ấy không lả lơi không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had been such a coquette in her youth.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã từng là một người lẳng lơ như vậy thời trẻ. |
| Phủ định |
He said that he did not think she was a coquette.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ cô ấy là một người lẳng lơ. |
| Nghi vấn |
She asked if he thought she was being a coquette.
|
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có nghĩ rằng cô ấy đang lẳng lơ hay không. |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The coquette enjoys the attention she receives from admirers.
|
Cô gái lẳng lơ thích thú sự chú ý mà cô ấy nhận được từ những người ngưỡng mộ. |
| Phủ định |
She is not a coquette; she is genuinely friendly.
|
Cô ấy không phải là một người lẳng lơ; cô ấy thực sự thân thiện. |
| Nghi vấn |
Is she a coquette, or is she just being nice?
|
Cô ấy là người lẳng lơ, hay cô ấy chỉ đang tử tế? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish she weren't such a coquette; it makes it hard to have a serious conversation.
|
Tôi ước gì cô ấy đừng lẳng lơ như vậy; điều đó khiến cho việc có một cuộc trò chuyện nghiêm túc trở nên khó khăn. |
| Phủ định |
If only she hadn't been such a coquette in her youth; she might have avoided some heartache.
|
Giá mà cô ấy không lẳng lơ như vậy thời trẻ; có lẽ cô ấy đã tránh được một vài nỗi đau. |
| Nghi vấn |
If only she would stop acting like a coquette when we're trying to negotiate; wouldn't that be more productive?
|
Giá mà cô ấy ngừng cư xử như một người lẳng lơ khi chúng ta đang cố gắng đàm phán; chẳng phải sẽ hiệu quả hơn sao? |