(Top Banner Ad)
coquette
C1
noun C1 Xã hội học, Văn hóa

coquette

UK: /kɒˈkɛt/ • US: /koʊˈkɛt/

Nghĩa tiếng Việt

lẳng lơ người đàn bà lẳng lơ kẻ lẳng lơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who flirts lightheartedly with men to win their admiration and affection; a flirt.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ thích tán tỉnh đàn ông một cách hời hợt để giành lấy sự ngưỡng mộ và tình cảm của họ; một người lẳng lơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a coquette, always teasing the men with her playful charm."

    "Cô ấy là một người lẳng lơ, luôn trêu chọc những người đàn ông bằng sự quyến rũ tinh nghịch của mình."

  • "He was captivated by the coquette's beauty and wit."

    "Anh ta bị mê hoặc bởi vẻ đẹp và sự thông minh của cô nàng lẳng lơ."

  • "The novel portrays her as a heartless coquette."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cô ta như một người phụ nữ lẳng lơ vô tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coquetry Sự lả lơi, sự tán tỉnh
Adjective coquettish Có vẻ lả lơi, có ý tán tỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
coquet
French
coquette

Nguồn gốc từ 'Coq'

Từ 'coquette' xuất phát từ tiếng Pháp 'coquet', có nghĩa là 'gà trống con'. Ban đầu, nó ám chỉ những người đàn ông thích chưng diện và thu hút sự chú ý. Sau đó, nó được dùng để chỉ những người phụ nữ thích tán tỉnh và đùa cợt với tình cảm.

Usage Note

Từ 'coquette' mang sắc thái tiêu cực hơn 'flirt'. Nó ám chỉ một người phụ nữ cố tình dùng sự quyến rũ của mình để thao túng cảm xúc của đàn ông, thường vì mục đích cá nhân. Nó thường mang nghĩa không chân thành và đôi khi được coi là đạo đức giả. So với 'flirt', 'coquette' mang tính cố ý và tính toán cao hơn.

Prepositions

with

'coquette with': dùng để chỉ hành động tán tỉnh ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coquette
  • Innocent coquette
    (Người phụ nữ lả lơi một cách ngây thơ)
  • Flirtatious coquette
    (Người phụ nữ lả lơi, thích tán tỉnh)
  • Famous coquette
    (Người phụ nữ lả lơi nổi tiếng)
Verb + coquette
  • Ignore a coquette
    (Phớt lờ một người phụ nữ lả lơi)
  • Become a coquette
    (Trở thành một người phụ nữ lả lơi)
  • Encounter a coquette
    (Gặp một người phụ nữ lả lơi)

Idioms

  • Play the coquette

    Giả vờ lả lơi, tán tỉnh để thu hút sự chú ý

    "She played the coquette to get his attention."

    (Cô ấy giả vờ lả lơi để thu hút sự chú ý của anh ta.)

  • An accomplished coquette

    Một người phụ nữ rất giỏi trong việc lả lơi, tán tỉnh.

    "She was an accomplished coquette and could get any man she wanted."

    (Cô ấy là một người phụ nữ rất giỏi trong việc lả lơi và có thể có được bất kỳ người đàn ông nào cô ấy muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coquette

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ thích tán tỉnh đàn ông một cách hời hợt để giành lấy sự ngưỡng mộ và tình cảm của họ; một người lẳng lơ.

"She was a coquette, always teasing the men with her playful charm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a coquette who loves to attract attention with her charming dresses.
Cô ấy là một người lẳng lơ, người thích thu hút sự chú ý bằng những chiếc váy quyến rũ của mình.
Phủ định
That girl, who is normally quite shy, is not a coquette that seeks constant validation.
Cô gái đó, người thường khá nhút nhát, không phải là một người lẳng lơ tìm kiếm sự công nhận liên tục.
Nghi vấn
Is she the coquette whose reputation precedes her wherever she goes?
Cô ấy có phải là người lẳng lơ mà danh tiếng của cô ấy đi trước cô ấy đến bất cứ đâu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a coquette, always batting her eyelashes and teasing the boys.
Cô ấy là một người lẳng lơ, luôn chớp mắt và trêu chọc các chàng trai.
Phủ định
She is not a coquette; she's direct and honest about her feelings.
Cô ấy không phải là một người lẳng lơ; cô ấy thẳng thắn và trung thực về cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Is she a coquette, or is she just being friendly?
Cô ấy là một người lẳng lơ, hay cô ấy chỉ đang thân thiện?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't such a coquette, he would probably ask her out.
Nếu cô ấy không phải là một người lẳng lơ như vậy, có lẽ anh ấy đã mời cô ấy đi chơi rồi.
Phủ định
If she weren't a coquette, she wouldn't receive so much unwanted attention.
Nếu cô ấy không lả lơi, cô ấy sẽ không nhận được nhiều sự chú ý không mong muốn như vậy.
Nghi vấn
Would he still be interested if she weren't a coquette?
Liệu anh ấy có còn hứng thú nếu cô ấy không lả lơi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been such a coquette in her youth.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã từng là một người lẳng lơ như vậy thời trẻ.
Phủ định
He said that he did not think she was a coquette.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ cô ấy là một người lẳng lơ.
Nghi vấn
She asked if he thought she was being a coquette.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có nghĩ rằng cô ấy đang lẳng lơ hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coquette enjoys the attention she receives from admirers.
Cô gái lẳng lơ thích thú sự chú ý mà cô ấy nhận được từ những người ngưỡng mộ.
Phủ định
She is not a coquette; she is genuinely friendly.
Cô ấy không phải là một người lẳng lơ; cô ấy thực sự thân thiện.
Nghi vấn
Is she a coquette, or is she just being nice?
Cô ấy là người lẳng lơ, hay cô ấy chỉ đang tử tế?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she weren't such a coquette; it makes it hard to have a serious conversation.
Tôi ước gì cô ấy đừng lẳng lơ như vậy; điều đó khiến cho việc có một cuộc trò chuyện nghiêm túc trở nên khó khăn.
Phủ định
If only she hadn't been such a coquette in her youth; she might have avoided some heartache.
Giá mà cô ấy không lẳng lơ như vậy thời trẻ; có lẽ cô ấy đã tránh được một vài nỗi đau.
Nghi vấn
If only she would stop acting like a coquette when we're trying to negotiate; wouldn't that be more productive?
Giá mà cô ấy ngừng cư xử như một người lẳng lơ khi chúng ta đang cố gắng đàm phán; chẳng phải sẽ hiệu quả hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coquette".

Vai trò giới trong xã hội phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, hình ảnh 'coquette' thường gắn liền với những người phụ nữ tìm cách khẳng định quyền lực và sự tự do của mình trong một xã hội mà vai trò của họ bị hạn chế. Tuy nhiên, nó cũng mang ý nghĩa tiêu cực về sự nông cạn và giả tạo.

Thời trang và 'coquette'

Phong cách 'coquette' thường được thể hiện qua trang phục nữ tính, điệu đà, với những chi tiết như ren, nơ, và màu sắc pastel. Nó thể hiện sự quyến rũ và mong muốn được chú ý.