(Top Banner Ad)
cordate
C1
tính từ C1 Sinh học, Y học

cordate

UK: /ˈkɔːdeɪt/ • US: /ˈkɔːrdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hình tim có hình trái tim thuộc ngành dây sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a heart shape; heart-shaped.

Vietnamese Meaning

Có hình trái tim; hình tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaf had a cordate base."

    "Lá cây có phần gốc hình tim."

  • "The cardiologist described the abnormal cordate shape of the patient's heart."

    "Bác sĩ tim mạch mô tả hình dạng hình tim bất thường của tim bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim
Adjective cordiform có hình trái tim
Adverb cordately một cách có hình trái tim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Late Latin
cordatus
English
cordate

Nguồn gốc từ trái tim

Từ 'cordate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Hậu tố '-atus' được thêm vào để tạo thành tính từ 'cordatus', mô tả một vật có hình dáng giống trái tim. Khi được du nhập vào tiếng Anh, chủ yếu trong lĩnh vực thực vật học, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, dùng để chỉ các bộ phận thực vật có hình trái tim.

Usage Note

Từ 'cordate' thường được sử dụng trong sinh học và y học để mô tả các cấu trúc có hình dạng giống trái tim. Nó mang tính chất kỹ thuật và ít được sử dụng trong văn nói thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

cordate + Noun
  • cordate cordate leaf
    (lá hình trái tim)
  • cordate cordate base
    (gốc hình trái tim (của lá))
  • cordate cordate shape
    (hình dáng trái tim)

Idioms

  • cordate leaf

    lá hình trái tim

    "Many plants, like the purple leaf sand cherry, have cordate leaves."

    (Nhiều loài cây, như anh đào lá tím, có lá hình trái tim.)

  • cordate base

    gốc lá hình trái tim

    "The botanist noted the distinct cordate base of the plant's leaves."

    (Nhà thực vật học đã ghi nhận phần gốc lá hình trái tim rõ rệt của cây.)

  • cordate shape

    hình dáng trái tim

    "The artist carved a wooden box in a perfect cordate shape."

    (Người nghệ sĩ đã khắc một chiếc hộp gỗ với hình dáng trái tim hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordate

tính từ
Lật mặt

Có hình trái tim; hình tim.

"The leaf had a cordate base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cordate leaf of that plant is truly stunning!
Chà, chiếc lá hình tim của cây đó thật sự rất ấn tượng!
Phủ định
Oh, the drawing is beautiful, but alas, the leaf is not quite cordate.
Ồ, bức vẽ rất đẹp, nhưng tiếc thay, chiếc lá không hoàn toàn có hình tim.
Nghi vấn
Hey, is that sculpture's base supposed to be cordate, do you think?
Này, bạn có nghĩ rằng phần đế của tác phẩm điêu khắc đó có hình tim không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an animal is cordate, it possesses a heart.
Nếu một con vật là động vật có dây sống, nó có một trái tim.
Phủ định
When an animal is not cordate, it does not possess a true spinal column.
Khi một con vật không phải là động vật có dây sống, nó không có cột sống thật sự.
Nghi vấn
If an organism is cordate, does it always have a closed circulatory system?
Nếu một sinh vật là động vật có dây sống, nó có luôn có hệ tuần hoàn kín không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordate".

Biểu tượng hình trái tim trong khoa học

Mặc dù từ 'cordate' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nó mô tả hình dáng trái tim – một biểu tượng mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trên toàn thế giới, đại diện cho tình yêu, cảm xúc và sự sống. Trong thực vật học, việc mô tả lá hay các bộ phận khác có hình 'cordate' giúp các nhà khoa học và người học dễ dàng hình dung và phân loại, đồng thời liên kết với một hình ảnh quen thuộc và giàu cảm xúc.

Giá trị trong thực vật học

Trong thực vật học, hình dạng của lá là một đặc điểm quan trọng để nhận dạng cây. Khi một lá được mô tả là 'cordate', nó ngay lập tức cung cấp thông tin chính xác về hình dáng của nó, giúp người học tiếng Anh hiểu rõ hơn về thế giới tự nhiên và các thuật ngữ khoa học cụ thể.