(Top Banner Ad)
cordon sanitaire
C1
danh từ C1 Chính trị, Y tế

cordon sanitaire

UK: /ˌkɔːdɒn sænɪˈtɛər/ • US: /ˌkɔːrdən sænɪˈtɛər/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đệm vành đai an toàn vùng cách ly hàng rào kiểm dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective ring or barrier, intended to prevent spread, especially of ideology or disease.

Vietnamese Meaning

Một vòng bảo vệ hoặc rào cản, được thiết kế để ngăn chặn sự lây lan, đặc biệt là của ý thức hệ hoặc dịch bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government established a cordon sanitaire around the infected area to prevent the disease from spreading."

    "Chính phủ đã thiết lập một vùng cách ly xung quanh khu vực bị nhiễm bệnh để ngăn chặn dịch bệnh lây lan."

  • "The police set up a cordon sanitaire around the protest area."

    "Cảnh sát đã thiết lập một hàng rào phong tỏa xung quanh khu vực biểu tình."

  • "During the pandemic, many countries implemented a cordon sanitaire to protect their borders."

    "Trong đại dịch, nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp phong tỏa để bảo vệ biên giới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cordon dải, dây; hàng rào bảo vệ (thường là người hoặc vật chất)
Adjective sanitary thuộc vệ sinh, sạch sẽ

Synonyms

buffer zone (vùng đệm)isolation zone (vùng cách ly)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

French
cordon sanitaire

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'cordon sanitaire' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong đó 'cordon' có nghĩa là 'dây, dải' hoặc 'hàng rào', và 'sanitaire' có nghĩa là 'thuộc về vệ sinh' hay 'liên quan đến sức khỏe'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một tuyến phòng thủ hoặc hàng rào vật lý được thiết lập để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch truyền nhiễm. Sau này, ý nghĩa của nó đã được mở rộng ra lĩnh vực chính trị và xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong bối cảnh chính trị để mô tả các liên minh ngoại giao được thiết lập để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản hoặc ảnh hưởng của một quốc gia cụ thể. Sau đó, nó được mở rộng để bao gồm các biện pháp y tế nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Trong bối cảnh y tế, nó thường liên quan đến việc cách ly một khu vực bị ảnh hưởng để ngăn chặn dịch bệnh lan rộng ra các khu vực khác. Sự khác biệt so với 'quarantine' là 'cordon sanitaire' thường liên quan đến việc phong tỏa một khu vực lớn hơn, trong khi 'quarantine' liên quan đến việc cô lập các cá nhân.

Prepositions

around against

'around' dùng để chỉ việc thiết lập một vòng vây xung quanh khu vực bị ảnh hưởng. 'against' dùng để chỉ mục đích bảo vệ chống lại sự lây lan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cordon sanitaire
  • strict a strict cordon sanitaire
    (một vành đai ngăn chặn nghiêm ngặt)
  • tight a tight cordon sanitaire
    (một vành đai ngăn chặn chặt chẽ)
  • effective an effective cordon sanitaire
    (một vành đai ngăn chặn hiệu quả)
  • political a political cordon sanitaire
    (một vành đai ngăn chặn chính trị)
Verb + cordon sanitaire
  • establish establish a cordon sanitaire
    (thiết lập một vành đai ngăn chặn)
  • impose impose a cordon sanitaire
    (áp đặt một vành đai ngăn chặn)
  • maintain maintain a cordon sanitaire
    (duy trì một vành đai ngăn chặn)
  • lift lift a cordon sanitaire
    (dỡ bỏ một vành đai ngăn chặn)
Prepositional Phrase
  • behind behind a cordon sanitaire
    (đằng sau một vành đai ngăn chặn)
  • within within the cordon sanitaire
    (bên trong vành đai ngăn chặn)

Idioms

  • cordon sanitaire (figurative use)

    vành đai ngăn chặn (một biện pháp cô lập về chính trị hoặc tư tưởng nhằm ngăn chặn sự lây lan của một điều gì đó không mong muốn)

    "The new diplomatic strategy was seen as an attempt to create a political cordon sanitaire around the rogue nation."

    (Chiến lược ngoại giao mới được xem là một nỗ lực nhằm tạo ra một vành đai ngăn chặn chính trị xung quanh quốc gia bất hảo.)

  • to breach/break a cordon sanitaire

    phá vỡ/vượt qua một vành đai ngăn chặn

    "Despite the efforts, the virus managed to breach the cordon sanitaire and spread to neighboring towns."

    (Bất chấp những nỗ lực, virus đã tìm cách phá vỡ vành đai ngăn chặn và lây lan sang các thị trấn lân cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordon sanitaire

danh từ
Lật mặt

Một vòng bảo vệ hoặc rào cản, được thiết kế để ngăn chặn sự lây lan, đặc biệt là của ý thức hệ hoặc dịch bệnh.

"The government established a cordon sanitaire around the infected area to prevent the disease from spreading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They established a cordon sanitaire to prevent the spread of the disease.
Họ đã thiết lập một vùng cách ly để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
Phủ định
We didn't expect it to create such a large cordon sanitaire.
Chúng tôi không ngờ rằng nó sẽ tạo ra một vùng cách ly lớn như vậy.
Nghi vấn
Did you know that it was he who proposed the cordon sanitaire around the affected area?
Bạn có biết rằng chính anh ấy là người đề xuất vùng cách ly xung quanh khu vực bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordon sanitaire".

Nguồn gốc y tế

'Cordon sanitaire' ban đầu được sử dụng trong y học và dịch tễ học. Nó đề cập đến việc thiết lập một rào cản vật lý (như quân đội, cảnh sát) hoặc một khu vực bị cô lập xung quanh một khu vực bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh để ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh sang các khu vực khác. Điều này đã được áp dụng trong lịch sử để đối phó với các bệnh dịch hạch, tả hoặc sốt vàng da.

Ứng dụng chính trị

Sau Thế chiến I, cụm từ này đã được áp dụng trong địa chính trị, đặc biệt là để mô tả một chuỗi các quốc gia được thành lập dọc theo biên giới phía tây của Liên Xô cũ. Mục đích là để tạo ra một 'vành đai ngăn chặn' nhằm ngăn chặn sự lây lan của chủ nghĩa cộng sản sang Tây Âu. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng để mô tả các nỗ lực cô lập một quốc gia, một hệ tư tưởng hoặc một nhóm nào đó mà người ta coi là nguy hiểm.