(Top Banner Ad)
ideology
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

ideology

UK: /ˌaɪdiˈɒlədʒi/ • US: /ˌaɪdiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

hệ tư tưởng ý thức hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of ideas and ideals, especially one which forms the basis of economic or political theory and policy.

Vietnamese Meaning

Hệ tư tưởng, một hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, đặc biệt là hệ thống hình thành cơ sở cho lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The communist ideology emphasizes equality and collective ownership."

    "Hệ tư tưởng cộng sản nhấn mạnh sự bình đẳng và sở hữu tập thể."

  • "The government uses ideology to control the population."

    "Chính phủ sử dụng hệ tư tưởng để kiểm soát dân chúng."

  • "His ideology is based on individual freedom and free markets."

    "Hệ tư tưởng của anh ấy dựa trên tự do cá nhân và thị trường tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideological thuộc về hệ tư tưởng
Adverb ideologically theo quan điểm hệ tư tưởng
Noun ideologist nhà tư tưởng học; người theo một hệ tư tưởng
Verb ideologize tư tưởng hóa; gắn với hệ tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
French
idéologie
English
ideology

Sự ra đời của một 'khoa học về ý tưởng'

Từ 'ideology' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'idéologie', được nhà triết học Antoine Destutt de Tracy đặt ra vào cuối thế kỷ 18. Ban đầu, ông dùng nó để chỉ 'khoa học về ý tưởng' – một nghiên cứu về cách các ý tưởng hình thành trong tâm trí con người. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là sau Cách mạng Pháp, nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ một hệ thống niềm tin, giá trị, và quan điểm chính trị hoặc xã hội của một nhóm người, đôi khi mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Từ 'ideology' thường mang ý nghĩa về một tập hợp các niềm tin, giá trị, và quan điểm hướng dẫn một nhóm người hoặc một xã hội. Nó có thể mang tính trung lập, nhưng thường được sử dụng để chỉ các hệ tư tưởng chính trị hoặc xã hội cụ thể. Sự khác biệt với 'belief system' là 'ideology' thường mang tính hệ thống và tổ chức cao hơn, đồng thời thường gắn liền với quyền lực và hành động chính trị/xã hội.

Prepositions

of in behind

‘of’ thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo của hệ tư tưởng (e.g., ideology of liberalism). ‘in’ được dùng để chỉ việc ai đó tin vào một hệ tư tưởng nào đó (e.g., believe in an ideology). ‘behind’ thường chỉ động cơ, mục đích ẩn sau một hệ tư tưởng (e.g., the ideology behind the movement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideology
  • political political ideology
    (hệ tư tưởng chính trị)
  • dominant dominant ideology
    (hệ tư tưởng thống trị)
  • ruling ruling ideology
    (hệ tư tưởng cầm quyền)
  • competing competing ideologies
    (các hệ tư tưởng cạnh tranh)
  • liberal liberal ideology
    (hệ tư tưởng tự do)
  • conservative conservative ideology
    (hệ tư tưởng bảo thủ)
  • socialist socialist ideology
    (hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa)
Verb + ideology
  • embrace embrace an ideology
    (chấp nhận/ủng hộ một hệ tư tưởng)
  • challenge challenge an ideology
    (thách thức một hệ tư tưởng)
  • reject reject an ideology
    (bác bỏ một hệ tư tưởng)
  • promote promote an ideology
    (thúc đẩy một hệ tư tưởng)
  • spread spread an ideology
    (truyền bá một hệ tư tưởng)
  • adhere to adhere to an ideology
    (tuân thủ một hệ tư tưởng)
Noun + of + ideology
  • clash of clash of ideologies
    (sự xung đột giữa các hệ tư tưởng)
  • battle of battle of ideologies
    (cuộc chiến/tranh đấu giữa các hệ tư tưởng)

Idioms

  • clash of ideologies

    sự xung đột/va chạm giữa các hệ tư tưởng

    "The Cold War was essentially a clash of ideologies."

    (Chiến tranh Lạnh về cơ bản là sự xung đột giữa các hệ tư tưởng.)

  • ideological struggle

    cuộc đấu tranh tư tưởng

    "The party engaged in a long ideological struggle against its opponents."

    (Đảng đã tham gia vào một cuộc đấu tranh tư tưởng kéo dài chống lại các đối thủ.)

  • toe the ideological line

    tuân thủ đường lối tư tưởng (của một tổ chức, đảng phái)

    "Party members were expected to toe the ideological line."

    (Các đảng viên được kỳ vọng phải tuân thủ đường lối tư tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideology

danh từ
Lật mặt

Hệ tư tưởng, một hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, đặc biệt là hệ thống hình thành cơ sở cho lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị.

"The communist ideology emphasizes equality and collective ownership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideology".

Hệ tư tưởng và 'Chủ nghĩa'

Trong văn hóa phương Tây và chính trị toàn cầu, từ 'ideology' thường gắn liền với các 'chủ nghĩa' lớn (ví dụ: Chủ nghĩa Cộng sản - Communism, Chủ nghĩa Tư bản - Capitalism, Chủ nghĩa Xã hội - Socialism, Chủ nghĩa Tự do - Liberalism). Mỗi chủ nghĩa này là một hệ thống niềm tin và giá trị toàn diện, định hình cách chúng ta hiểu thế giới và tổ chức xã hội. Việc hiểu các hệ tư tưởng khác nhau là chìa khóa để nắm bắt các động lực chính trị và xã hội.

Mọi người đều có hệ tư tưởng?

Một quan điểm phổ biến là mọi người, dù có nhận thức được hay không, đều bị ảnh hưởng bởi một hệ tư tưởng nào đó. Đây không nhất thiết phải là một học thuyết chính trị phức tạp, mà có thể là một tập hợp các giá trị, niềm tin về công lý, xã hội, hoặc cách thế giới nên vận hành, hình thành từ gia đình, giáo dục, hoặc môi trường sống. Những 'hệ tư tưởng cá nhân' này định hướng suy nghĩ và hành động của mỗi người.