(Top Banner Ad)
corporate citizenship
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Đạo đức kinh doanh

corporate citizenship

UK: /ˈkɔːpərət ˈsɪtɪzənʃɪp/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈsɪtɪzənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm công dân của doanh nghiệp tinh thần công dân của doanh nghiệp ý thức trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The responsibilities of a company towards society. It refers to a company’s duties toward society as a whole, including its employees, customers, and the environment.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm của một công ty đối với xã hội. Nó đề cập đến các nghĩa vụ của một công ty đối với toàn xã hội, bao gồm nhân viên, khách hàng và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies now view corporate citizenship as an integral part of their business strategy."

    "Nhiều công ty hiện nay coi trách nhiệm công dân của doanh nghiệp là một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh của họ."

  • "Our company is committed to corporate citizenship through its environmental initiatives and community involvement."

    "Công ty chúng tôi cam kết thực hiện trách nhiệm công dân thông qua các sáng kiến môi trường và sự tham gia vào cộng đồng."

  • "Corporate citizenship is increasingly important to stakeholders."

    "Trách nhiệm công dân của doanh nghiệp ngày càng trở nên quan trọng đối với các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty lớn
Adjective corporate thuộc về doanh nghiệp/đoàn thể
Noun citizen công dân
Verb incorporate sát nhập, kết hợp

Synonyms

corporate social responsibility (CSR) (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR))responsible business conduct (Hành vi kinh doanh có trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Đạo đức kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corporatus / civitas
Old French
citeien
Middle English
corporate / citizein
Modern English
corporate citizenship

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm này ghép từ 'corporate' (thuộc về tập đoàn, bắt nguồn từ 'corpus' nghĩa là thân thể/tổ chức) và 'citizenship' (tư cách công dân). Nó phản ánh quan điểm hiện đại rằng một doanh nghiệp không chỉ là cỗ máy kiếm tiền mà còn là một 'thực thể' có quyền và nghĩa vụ như một công dân trong xã hội.

Sự chuyển mình của tư duy kinh doanh

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào những năm 1980 và 1990 khi các tập đoàn lớn nhận ra rằng để phát triển bền vững, họ cần đóng góp cho cộng đồng thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

Usage Note

Thuật ngữ 'corporate citizenship' nhấn mạnh vai trò của công ty như một 'công dân' trong cộng đồng và xã hội, vượt ra ngoài mục tiêu lợi nhuận đơn thuần. Nó thường liên quan đến các hoạt động từ thiện, bảo vệ môi trường, thực hành kinh doanh đạo đức và hỗ trợ cộng đồng.

Prepositions

in to

'in': corporate citizenship in action, referring to how corporate citizenship is implemented. 'to': commitment to corporate citizenship, referring to how corporations show their commitment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate citizenship
  • good good corporate citizenship
    (tư cách doanh nghiệp mẫu mực)
  • global global corporate citizenship
    (trách nhiệm công dân doanh nghiệp toàn cầu)
  • responsible responsible corporate citizenship
    (tư cách công dân doanh nghiệp có trách nhiệm)
Verb + corporate citizenship
  • demonstrate demonstrate corporate citizenship
    (thể hiện trách nhiệm với cộng đồng)
  • promote promote corporate citizenship
    (thúc đẩy ý thức công dân của doanh nghiệp)
  • practice practice corporate citizenship
    (thực hiện trách nhiệm của một doanh nghiệp đối với xã hội)

Idioms

  • Corporate Social Responsibility (CSR)

    Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

    "Corporate citizenship is often used interchangeably with Corporate Social Responsibility."

    (Tư cách công dân doanh nghiệp thường được dùng thay thế cho thuật ngữ Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).)

  • Be a good corporate citizen

    Là một doanh nghiệp có đạo đức và trách nhiệm

    "The company strives to be a good corporate citizen by reducing its carbon footprint."

    (Công ty nỗ lực trở thành một doanh nghiệp có trách nhiệm bằng cách giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate citizenship

danh từ
Lật mặt

Trách nhiệm của một công ty đối với xã hội. Nó đề cập đến các nghĩa vụ của một công ty đối với toàn xã hội, bao gồm nhân viên, khách hàng và môi trường.

"Many companies now view corporate citizenship as an integral part of their business strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company prioritizes corporate citizenship is evident in its sustainable practices.
Việc công ty ưu tiên trách nhiệm công dân doanh nghiệp thể hiện rõ trong các hoạt động bền vững của mình.
Phủ định
It is not clear whether the CEO truly understands the importance of corporate citizenship.
Không rõ liệu CEO có thực sự hiểu tầm quan trọng của trách nhiệm công dân doanh nghiệp hay không.
Nghi vấn
Do you know what corporate citizenship means in the context of a globalized economy?
Bạn có biết trách nhiệm công dân doanh nghiệp có nghĩa là gì trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate citizenship".

Mô hình quản trị phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh Âu Mỹ, 'corporate citizenship' không chỉ là làm từ thiện mà là một chiến lược kinh doanh lõi, giúp xây dựng lòng tin với khách hàng và nhà đầu tư thông qua các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị).

Giấy thông hành toàn cầu

Các doanh nghiệp đa quốc gia coi việc thể hiện 'corporate citizenship' tốt là chìa khóa để nhận được sự ủng hộ từ chính quyền và người dân tại các quốc gia sở tại nơi họ đặt chi nhánh.