(Top Banner Ad)
corporate communication
C1
Danh từ C1 Kinh tế

corporate communication

UK: /ˈkɔːpərət kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈkɔːrpərət kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông doanh nghiệp truyền thông của công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way a company communicates with its stakeholders, including employees, customers, investors, and the public.

Vietnamese Meaning

Cách một công ty giao tiếp với các bên liên quan của mình, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà đầu tư và công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective corporate communication is crucial for building trust and maintaining a positive reputation."

    "Truyền thông doanh nghiệp hiệu quả là rất quan trọng để xây dựng lòng tin và duy trì danh tiếng tích cực."

  • "The company has invested heavily in corporate communication to improve its brand image."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào truyền thông doanh nghiệp để cải thiện hình ảnh thương hiệu của mình."

  • "A strong corporate communication strategy can help a company navigate challenging situations."

    "Một chiến lược truyền thông doanh nghiệp mạnh mẽ có thể giúp một công ty vượt qua các tình huống khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Verb Communicate Giao tiếp, truyền thông
Adjective Communicative Cởi mở, thích giao tiếp
Adverb Corporately Trên phương diện tập đoàn

Synonyms

organizational communication (truyền thông tổ chức)business communication (truyền thông kinh doanh)

Related Words

public relations (quan hệ công chúng)marketing communication (truyền thông marketing)internal communication (truyền thông nội bộ)crisis communication (truyền thông khủng hoảng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kwrep- (body) / mei- (to change, exchange)
Latin
corporare (to form into a body) / communicare (to share, make common)
Old French
corporat / communicacion
Modern English
corporate communication

Nguồn gốc từ 'Thân thể'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'thân thể'. Ban đầu nó mô tả việc gộp nhiều cá nhân thành một thực thể duy nhất (tập đoàn). Khi kết hợp với 'communication' (chia sẻ), thuật ngữ này nhấn mạnh việc một 'thân thể' doanh nghiệp nói bằng một giọng nói thống nhất.

Sự tiến hóa từ PR

Trước thập niên 1970, lĩnh vực này thường được gọi là 'Public Relations' (Quan hệ công chúng). Tuy nhiên, để nhấn mạnh tính chiến lược và bao quát cả đối nội lẫn đối ngoại, thuật ngữ 'Corporate Communication' đã ra đời và trở nên phổ biến trong giới kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Corporate communication bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ quan hệ công chúng và truyền thông tiếp thị đến truyền thông nội bộ và quản lý danh tiếng. Nó tập trung vào việc xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu tích cực và truyền tải thông điệp nhất quán đến các đối tượng khác nhau. Nó khác với 'internal communication' (truyền thông nội bộ) vì nó bao gồm cả bên trong và bên ngoài công ty, trong khi truyền thông nội bộ chỉ tập trung vào việc giao tiếp với nhân viên.

Prepositions

in of through

* **in corporate communication:** chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực hoạt động (ví dụ: 'Expert in corporate communication').
* **of corporate communication:** biểu thị thuộc tính hoặc đặc điểm (ví dụ: 'The importance of corporate communication').
* **through corporate communication:** chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện (ví dụ: 'Building trust through corporate communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate communication
  • Internal internal corporate communication
    (truyền thông nội bộ doanh nghiệp)
  • Strategic strategic corporate communication
    (truyền thông doanh nghiệp mang tính chiến lược)
  • Effective effective corporate communication
    (truyền thông doanh nghiệp hiệu quả)
Verb + corporate communication
  • Manage manage corporate communication
    (quản lý truyền thông doanh nghiệp)
  • Oversee oversee corporate communication
    (giám sát hoạt động truyền thông doanh nghiệp)
  • Streamline streamline corporate communication
    (tối ưu hóa quy trình truyền thông doanh nghiệp)

Idioms

  • Corporate speak

    Ngôn ngữ công sở (thường là những từ ngữ sáo rỗng, thuật ngữ khó hiểu dùng trong doanh nghiệp)

    "The CEO's email was full of corporate speak that didn't really say anything."

    (Email của CEO chứa đầy những ngôn ngữ công sở sáo rỗng mà không thực sự nói lên điều gì cả.)

  • Integrated corporate communication

    Truyền thông doanh nghiệp tích hợp

    "Integrated corporate communication ensures all departments send a consistent message."

    (Truyền thông doanh nghiệp tích hợp đảm bảo tất cả các phòng ban đều gửi đi một thông điệp nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate communication

Danh từ
Lật mặt

Cách một công ty giao tiếp với các bên liên quan của mình, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà đầu tư và công chúng.

"Effective corporate communication is crucial for building trust and maintaining a positive reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate communication".

Văn hóa minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, 'Corporate Communication' không chỉ là quảng cáo mà còn là sự minh bạch. Các công ty hiện đại dành ngân sách lớn để giải trình các hoạt động về môi trường và xã hội (ESG) nhằm xây dựng lòng tin với khách hàng.

Quản trị khủng hoảng

Đây là một phần trọng yếu của truyền thông doanh nghiệp tại các nước phát triển. Cách một công ty giao tiếp trong khủng hoảng (Crisis Communication) có thể quyết định sự sống còn của thương hiệu đó trên thị trường.