(Top Banner Ad)
stakeholders
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Chính trị

stakeholders

UK: /ˈsteɪkˌhəʊldəz/ • US: /ˈsteɪkˌhoʊldərz/

Nghĩa tiếng Việt

các bên liên quan những người hữu quan các đối tượng hữu quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals, groups, or organizations that have an interest in or are affected by the actions of a business, project, or policy.

Vietnamese Meaning

Các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có lợi ích liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi các hành động của một doanh nghiệp, dự án hoặc chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held a meeting to consult with its stakeholders about the new environmental policy."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc họp để tham khảo ý kiến của các bên liên quan về chính sách môi trường mới."

  • "It is important to identify all key stakeholders before starting the project."

    "Điều quan trọng là xác định tất cả các bên liên quan chính trước khi bắt đầu dự án."

  • "The government needs to consider the needs of all stakeholders when making policy decisions."

    "Chính phủ cần xem xét nhu cầu của tất cả các bên liên quan khi đưa ra các quyết định chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stake Cổ phần, lợi ích, rủi ro; cái cọc
Verb stake Đặt cược, đặt lợi ích vào; đóng cọc
Noun shareholder Cổ đông (người sở hữu cổ phần trong công ty)
Noun stakeholding Sự nắm giữ cổ phần/lợi ích
Noun Phrase stakeholder engagement Sự gắn kết/tham gia của các bên liên quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
staca
Old English
haldere
English (15th C.)
stake
English (20th C.)
stakeholder

Gốc rễ của 'stake' và 'holder'

Từ 'stakeholders' được ghép từ hai từ tiếng Anh. 'Stake' ban đầu có nghĩa là 'cái cọc' hoặc 'cọc tiêu', sau này phát triển nghĩa thành 'phần đặt cược' hoặc 'lợi ích/cổ phần' trong một cuộc chơi hay dự án. 'Holder' có nghĩa là 'người nắm giữ'. Vì vậy, 'stakeholder' nghĩa đen là 'người nắm giữ một phần lợi ích', ám chỉ những ai có liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi một quyết định hay hoạt động.

Usage Note

Thuật ngữ 'stakeholder' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, và chính sách công. Nó nhấn mạnh rằng nhiều bên khác nhau có thể bị ảnh hưởng bởi một quyết định hoặc hành động, và lợi ích của họ cần được xem xét. 'Stakeholder' khác với 'shareholder' (cổ đông), vốn chỉ những người sở hữu cổ phần của một công ty. Stakeholders bao gồm shareholders, nhưng còn bao gồm cả nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng địa phương, và chính phủ.

Prepositions

of in

* **Stakeholders of:** thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc ảnh hưởng trực tiếp (ví dụ: 'stakeholders of the company'). * **Stakeholders in:** thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ lợi ích hoặc sự tham gia vào một dự án, tổ chức, hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: 'stakeholders in the project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stakeholders
  • key key stakeholders
    (các bên liên quan chủ chốt)
  • major major stakeholders
    (các bên liên quan chính)
  • internal internal stakeholders
    (các bên liên quan nội bộ)
  • external external stakeholders
    (các bên liên quan bên ngoài)
  • affected affected stakeholders
    (các bên liên quan bị ảnh hưởng)
Verb + stakeholders
  • engage with engage with stakeholders
    (tương tác/làm việc với các bên liên quan)
  • consult consult stakeholders
    (tham vấn các bên liên quan)
  • inform inform stakeholders
    (thông báo cho các bên liên quan)
  • identify identify stakeholders
    (xác định các bên liên quan)
Noun + stakeholders
  • project project stakeholders
    (các bên liên quan của dự án)
  • community community stakeholders
    (các bên liên quan trong cộng đồng)
  • business business stakeholders
    (các bên liên quan trong kinh doanh)

Idioms

  • all stakeholders

    tất cả các bên liên quan

    "It is crucial to consider the needs of all stakeholders before making a decision."

    (Điều quan trọng là phải xem xét nhu cầu của tất cả các bên liên quan trước khi đưa ra quyết định.)

  • stakeholder mapping

    lập bản đồ các bên liên quan (quá trình xác định và phân tích các bên liên quan)

    "Effective stakeholder mapping is essential for successful project management."

    (Việc lập bản đồ các bên liên quan hiệu quả là điều cần thiết để quản lý dự án thành công.)

  • stakeholder buy-in

    sự đồng thuận/ủng hộ của các bên liên quan

    "Achieving stakeholder buy-in is vital for the successful implementation of the new policy."

    (Đạt được sự đồng thuận của các bên liên quan là rất quan trọng để triển khai thành công chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stakeholders

Danh từ
Lật mặt

Các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có lợi ích liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi các hành động của một doanh nghiệp, dự án hoặc chính sách.

"The company held a meeting to consult with its stakeholders about the new environmental policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stakeholders".

Chủ nghĩa tư bản lấy các bên liên quan làm trung tâm

Trong những thập kỷ gần đây, đã có một sự chuyển dịch văn hóa từ 'chủ nghĩa tư bản cổ đông' (shareholder capitalism), chỉ tập trung vào lợi nhuận cho cổ đông, sang 'chủ nghĩa tư bản lấy các bên liên quan làm trung tâm' (stakeholder capitalism). Quan điểm này nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp nên cân nhắc lợi ích của tất cả các bên liên quan – bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường – chứ không chỉ riêng cổ đông. Đây là một khái niệm quan trọng trong trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).

Tầm quan trọng trong quản lý dự án

Trong lĩnh vực quản lý dự án, việc xác định và quản lý các bên liên quan (stakeholder management) là một kỹ năng cốt lõi. Hiểu rõ ai là các bên liên quan, họ có quyền lực và lợi ích gì, cũng như cách họ có thể ảnh hưởng đến dự án, là yếu tố then chốt để đảm bảo dự án thành công. Việc không lắng nghe hoặc bỏ qua các bên liên quan có thể dẫn đến thất bại của dự án.