(Top Banner Ad)
corporate planning
C1
Danh từ C1 Kinh tế

corporate planning

UK: /ˈkɔːpərət ˈplænɪŋ/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch doanh nghiệp hoạch định doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing a company's overall strategy and setting objectives to achieve its long-term goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng chiến lược tổng thể của một công ty và thiết lập các mục tiêu để đạt được các mục tiêu dài hạn của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective corporate planning is crucial for long-term success."

    "Lập kế hoạch doanh nghiệp hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài."

  • "The company implemented a new corporate planning process to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một quy trình lập kế hoạch doanh nghiệp mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Our corporate planning department is responsible for setting the company's strategic direction."

    "Bộ phận lập kế hoạch doanh nghiệp của chúng tôi chịu trách nhiệm thiết lập định hướng chiến lược của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corporate thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn
Noun corporation tập đoàn, công ty lớn
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, kết hợp
Noun plan kế hoạch, bản kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch; sổ tay kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body')
Latin
corporatus ('made into a body')
English
corporate ('united into one body, forming a corporation')
French
plan ('ground plan, map')
English
planning ('the process of making plans for something')

Từ 'Cơ Thể' đến 'Tập Thể'

Từ 'corporate' có nguồn gốc từ 'corpus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cơ thể'. Điều này ám chỉ một nhóm người cùng làm việc, hoạt động như một thực thể thống nhất, giống như các bộ phận trong một cơ thể sống.

Vẽ Bản Đồ Cho Tương Lai

Từ 'planning' bắt nguồn từ việc 'vẽ một bản đồ' hay 'sơ đồ mặt bằng' (plan). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành việc 'vạch ra một lộ trình' hay 'lập kế hoạch' cho các hành động trong tương lai của một tổ chức.

Usage Note

Corporate planning bao gồm việc phân tích môi trường kinh doanh bên trong và bên ngoài, xác định các cơ hội và thách thức, và lập kế hoạch để phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó khác với 'strategic planning' ở chỗ 'corporate planning' thường tập trung hơn vào các mục tiêu tài chính và hoạt động, trong khi 'strategic planning' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tầm nhìn và sứ mệnh của công ty.

Prepositions

for in of

‘Planning for’ nhấn mạnh mục tiêu mà kế hoạch hướng tới (ví dụ: planning for future growth). ‘Planning in’ đề cập đến việc lập kế hoạch trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: planning in marketing). ‘Planning of’ thường được dùng để nói về quá trình lập kế hoạch của một cái gì đó (ví dụ: planning of a project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate planning
  • strategic corporate planning
    (hoạch định chiến lược của doanh nghiệp)
  • long-term corporate planning
    (hoạch định dài hạn của doanh nghiệp)
  • effective corporate planning
    (hoạch định doanh nghiệp hiệu quả)
Verb + corporate planning
  • undertake corporate planning
    (tiến hành hoạch định doanh nghiệp)
  • implement corporate planning
    (thực thi/triển khai kế hoạch của doanh nghiệp)
  • oversee corporate planning
    (giám sát việc hoạch định của doanh nghiệp)
Noun + corporate planning
  • corporate planning process
    (quy trình hoạch định của doanh nghiệp)
  • corporate planning cycle
    (chu kỳ hoạch định của doanh nghiệp)
  • corporate planning department
    (phòng/ban hoạch định của doanh nghiệp)

Idioms

  • The nuts and bolts of corporate planning

    Những chi tiết cơ bản, thiết thực và quan trọng nhất của việc hoạch định doanh nghiệp.

    "The seminar focused on the nuts and bolts of corporate planning for startups."

    (Buổi hội thảo tập trung vào những khía cạnh thực tế và cơ bản của việc hoạch định doanh nghiệp cho các công ty khởi nghiệp.)

  • Get your ducks in a row

    Chuẩn bị kỹ lưỡng, sắp xếp mọi thứ ngăn nắp và có tổ chức trước khi hành động. Đây là bước đầu tiên và cốt lõi trong hoạch định.

    "Before we launch the new product, we need to get all our ducks in a row with the marketing and sales teams."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta cần phải chuẩn bị mọi thứ thật kỹ lưỡng với đội ngũ marketing và bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xây dựng chiến lược tổng thể của một công ty và thiết lập các mục tiêu để đạt được các mục tiêu dài hạn của nó.

"Effective corporate planning is crucial for long-term success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing corporate planning is crucial for long-term success.
Thực hiện lập kế hoạch doanh nghiệp là rất quan trọng để thành công lâu dài.
Phủ định
They are not considering corporate planning at this stage of the project.
Họ không xem xét việc lập kế hoạch doanh nghiệp ở giai đoạn này của dự án.
Nghi vấn
Is corporate planning a key aspect of their management strategy?
Lập kế hoạch doanh nghiệp có phải là một khía cạnh quan trọng trong chiến lược quản lý của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate planning".

Phân Tích SWOT: Nền Tảng Của Hoạch Định Hiện Đại

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats - Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là một công cụ cực kỳ phổ biến. Nó được phát triển tại Mỹ vào những năm 1960 và đã trở thành bước đầu tiên không thể thiếu trong hầu hết các quy trình hoạch định chiến lược của các công ty.

Kế Hoạch 5 Năm: Tầm Nhìn Dài Hạn

Khái niệm 'Kế hoạch 5 năm' (Five-Year Plan) rất phổ biến trong các tập đoàn ở phương Tây. Đây không phải là một kế hoạch chi tiết từng ngày, mà là một tài liệu chiến lược vạch ra các mục tiêu lớn, định hướng phát triển và các ưu tiên hàng đầu của công ty trong một giai đoạn dài, giúp toàn bộ tổ chức cùng nhìn về một hướng.