(Top Banner Ad)
corporate strategy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

corporate strategy

UK: /ˈkɔːpərət ˈstrætədʒi/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược công ty chiến lược doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-term plan of action designed to achieve a particular goal or set of goals, especially in a business context.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hành động dài hạn được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc một tập hợp các mục tiêu, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's corporate strategy focuses on expanding into emerging markets."

    "Chiến lược của công ty tập trung vào việc mở rộng sang các thị trường mới nổi."

  • "A well-defined corporate strategy is essential for long-term success."

    "Một chiến lược công ty được xác định rõ ràng là rất cần thiết cho sự thành công lâu dài."

  • "The new CEO is tasked with developing a new corporate strategy."

    "Giám đốc điều hành mới được giao nhiệm vụ phát triển một chiến lược công ty mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation công ty, tập đoàn
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, kết hợp
Adjective strategic mang tính chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize vạch ra chiến lược, hoạch định chiến lược

Synonyms

business strategy (chiến lược kinh doanh)overall strategy (chiến lược tổng thể)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > English
corpus ('body') > corporatus > corporate
Greek > French > English
strategos ('general') > strategia > stratégie > strategy

Công ty như một 'Cơ thể'

Từ 'corporate' (doanh nghiệp) bắt nguồn từ chữ Latin 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một công ty hoạt động như một thực thể duy nhất, một 'cơ thể' thống nhất được tạo thành từ nhiều cá nhân cùng làm việc.

Nghệ thuật của Tướng quân

Từ 'strategy' (chiến lược) có nguồn gốc quân sự từ Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ 'strategia', nghĩa là 'nghệ thuật của một vị tướng'. Ngày nay, trong kinh doanh, nó vẫn mang ý nghĩa lập kế hoạch và đưa ra các quyết định quan trọng để 'chiến thắng' trên thương trường.

Usage Note

Cụm từ 'corporate strategy' nhấn mạnh đến chiến lược ở cấp độ toàn công ty, bao gồm các quyết định quan trọng về việc công ty sẽ cạnh tranh ở đâu, như thế nào và với những nguồn lực nào. Nó khác với 'business strategy' tập trung vào cách một đơn vị kinh doanh cụ thể cạnh tranh trong ngành của nó. 'Functional strategy' đề cập đến các chiến lược trong các bộ phận chức năng như marketing, tài chính, hoặc sản xuất.

Prepositions

for in of

Ví dụ: 'a corporate strategy *for* growth', 'successful *in* implementing the corporate strategy', 'the elements *of* a corporate strategy'. 'For' chỉ mục đích của chiến lược. 'In' chỉ sự thành công hoặc vai trò trong việc thực hiện. 'Of' chỉ các thành phần tạo nên chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporate strategy
  • develop a corporate strategy
    (phát triển một chiến lược doanh nghiệp)
  • implement a corporate strategy
    (thực thi một chiến lược doanh nghiệp)
  • define the corporate strategy
    (xác định chiến lược doanh nghiệp)
  • align with the corporate strategy
    (phù hợp với/tuân theo chiến lược doanh nghiệp)
Adjective + corporate strategy
  • effective corporate strategy
    (chiến lược doanh nghiệp hiệu quả)
  • long-term corporate strategy
    (chiến lược doanh nghiệp dài hạn)
  • overall corporate strategy
    (chiến lược doanh nghiệp tổng thể)
  • sound corporate strategy
    (chiến lược doanh nghiệp đúng đắn/vững chắc)
Noun + of + corporate strategy
  • part of the corporate strategy
    (một phần của chiến lược doanh nghiệp)
  • the focus of the corporate strategy
    (trọng tâm của chiến lược doanh nghiệp)
  • an element of the corporate strategy
    (một yếu tố của chiến lược doanh nghiệp)

Idioms

  • The game plan

    Kế hoạch hành động, chiến lược (thường dùng trong bối cảnh không trang trọng).

    "What's the game plan for launching the new product?"

    (Kế hoạch hành động để ra mắt sản phẩm mới là gì?)

  • To play the long game

    Theo đuổi chiến lược dài hạn, chấp nhận hy sinh lợi ích trước mắt để đạt mục tiêu lớn hơn trong tương lai.

    "Instead of focusing on quarterly profits, the company is playing the long game by investing in sustainable technology."

    (Thay vì tập trung vào lợi nhuận hàng quý, công ty đang theo đuổi chiến lược dài hạn bằng cách đầu tư vào công nghệ bền vững.)

  • Blue ocean strategy

    Chiến lược đại dương xanh: tạo ra một thị trường hoàn toàn mới không có cạnh tranh, thay vì đối đầu trong một thị trường đã bão hòa.

    "Cirque du Soleil is a classic example of a blue ocean strategy, as it created a new market combining circus and theatre."

    (Cirque du Soleil là một ví dụ kinh điển về chiến lược đại dương xanh, vì họ đã tạo ra một thị trường mới kết hợp giữa xiếc và kịch nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hành động dài hạn được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc một tập hợp các mục tiêu, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh.

"The company's corporate strategy focuses on expanding into emerging markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate strategy".

Phân Tích SWOT: Nền Tảng Của Chiến Lược

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats - Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là một công cụ cực kỳ phổ biến. Hầu hết mọi công ty đều sử dụng nó để hình thành chiến lược, coi đây là bước đầu tiên không thể thiếu để hiểu rõ vị thế của mình trên thị trường.

Tuyên Bố Sứ Mệnh (Mission Statement)

Các công ty phương Tây rất coi trọng việc có một 'Tuyên bố Sứ mệnh' rõ ràng. Đây không chỉ là một khẩu hiệu; nó là kim chỉ nam cho mọi quyết định chiến lược, giúp toàn bộ nhân viên và khách hàng hiểu được mục đích cốt lõi và hướng đi lâu dài của công ty.