(Top Banner Ad)
competitive advantage
C1
Danh từ C1 Kinh tế

competitive advantage

UK: /kəmˈpetətɪv ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /kəmˈpetətɪv ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế cạnh tranh ưu thế cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that puts a company in a superior business position.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty có được vị thế kinh doanh vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their innovative technology gave them a competitive advantage in the market."

    "Công nghệ tiên tiến của họ đã mang lại cho họ một lợi thế cạnh tranh trên thị trường."

  • "A strong brand reputation can be a significant competitive advantage."

    "Uy tín thương hiệu mạnh có thể là một lợi thế cạnh tranh đáng kể."

  • "Companies strive to develop a sustainable competitive advantage."

    "Các công ty cố gắng phát triển một lợi thế cạnh tranh bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Compete Cạnh tranh, đua tài
Noun Competition Sự cạnh tranh, cuộc thi đấu
Noun Competitor Đối thủ cạnh tranh
Adjective Competitive Mang tính cạnh tranh
Adjective Advantageous Có lợi, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
avantage (advantage)
Late Latin
competitus (competitive component)
English (1980s)
competitive advantage (Modern term)

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Chiến Lược

Cụm từ 'competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh) không có lịch sử lâu đời. Nó là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu, nhưng được phổ biến rộng rãi và trở thành nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại nhờ công trình nghiên cứu của giáo sư Michael Porter thuộc Đại học Harvard vào những năm 1980.

Khái niệm cốt lõi

Về bản chất, 'lợi thế cạnh tranh' là khả năng một công ty làm tốt hơn các đối thủ. Điều này có thể đạt được bằng cách tạo ra giá trị cao hơn (thông qua sự khác biệt hóa) hoặc bằng cách cung cấp sản phẩm với chi phí thấp hơn (thông qua hiệu quả hoạt động).

Usage Note

Lợi thế cạnh tranh là một tập hợp các yếu tố cho phép một công ty tạo ra giá trị lớn hơn cho khách hàng của mình so với đối thủ cạnh tranh. Lợi thế này có thể là chi phí thấp hơn, chất lượng sản phẩm cao hơn, dịch vụ khách hàng tốt hơn hoặc sự đổi mới. Khác với 'comparative advantage' thường dùng để chỉ lợi thế so sánh giữa các quốc gia.

Prepositions

over

Khi sử dụng 'over', ta nhấn mạnh sự vượt trội so với đối thủ cạnh tranh. Ví dụ: 'The company has a competitive advantage over its rivals because of its superior technology.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + competitive advantage
  • Gain Gain a competitive advantage
    (Giành được lợi thế cạnh tranh)
  • Maintain Maintain a competitive advantage
    (Duy trì lợi thế cạnh tranh)
  • Leverage Leverage a competitive advantage
    (Tận dụng lợi thế cạnh tranh)
Adjective + competitive advantage
  • Sustainable Sustainable competitive advantage
    (Lợi thế cạnh tranh bền vững)
  • Distinctive Distinctive competitive advantage
    (Lợi thế cạnh tranh khác biệt)
  • Significant Significant competitive advantage
    (Lợi thế cạnh tranh đáng kể)
Phrasal Noun + competitive advantage
  • Cost Cost competitive advantage
    (Lợi thế cạnh tranh về chi phí)
  • Technology Technology competitive advantage
    (Lợi thế cạnh tranh về công nghệ)

Idioms

  • Achieve a lasting competitive advantage

    Đạt được lợi thế cạnh tranh lâu dài

    "Our goal is to achieve a lasting competitive advantage through continuous innovation."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được lợi thế cạnh tranh lâu dài thông qua đổi mới liên tục.)

  • Source of competitive advantage

    Nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh

    "A company’s unique distribution network can be a strong source of competitive advantage."

    (Mạng lưới phân phối độc đáo của một công ty có thể là một nguồn gốc mạnh mẽ của lợi thế cạnh tranh.)

  • Lose one's competitive advantage

    Đánh mất lợi thế cạnh tranh của mình

    "If we stop investing in R&D, we risk losing our competitive advantage."

    (Nếu chúng ta ngừng đầu tư vào Nghiên cứu & Phát triển, chúng ta có nguy cơ đánh mất lợi thế cạnh tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive advantage

Danh từ
Lật mặt

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty có được vị thế kinh doanh vượt trội.

"Their innovative technology gave them a competitive advantage in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must maintain its competitive advantage by innovating constantly.
Công ty phải duy trì lợi thế cạnh tranh của mình bằng cách liên tục đổi mới.
Phủ định
They shouldn't underestimate the importance of having a competitive advantage.
Họ không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của việc có lợi thế cạnh tranh.
Nghi vấn
Can a small business truly develop a sustainable competitive advantage?
Liệu một doanh nghiệp nhỏ có thực sự phát triển được lợi thế cạnh tranh bền vững không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their competitive advantage stems from innovative technology.
Lợi thế cạnh tranh của họ bắt nguồn từ công nghệ tiên tiến.
Phủ định
None of them have a competitive advantage in this market.
Không ai trong số họ có lợi thế cạnh tranh trên thị trường này.
Nghi vấn
Which company possesses the most significant competitive advantage?
Công ty nào sở hữu lợi thế cạnh tranh đáng kể nhất?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company used to have a significant competitive advantage due to its innovative technology.
Công ty của chúng tôi đã từng có một lợi thế cạnh tranh đáng kể nhờ công nghệ tiên tiến của mình.
Phủ định
They didn't use to focus on building a sustainable competitive advantage, but now they do.
Họ đã không tập trung vào việc xây dựng một lợi thế cạnh tranh bền vững, nhưng bây giờ thì họ làm.
Nghi vấn
Did companies use to consider employee well-being a competitive advantage?
Các công ty đã từng coi sự thoải mái của nhân viên là một lợi thế cạnh tranh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive advantage".

Khái niệm Michael Porter

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'competitive advantage' được gắn liền với các khung chiến lược do Michael Porter đề ra, bao gồm hai chiến lược cơ bản: Dẫn đầu chi phí (Cost Leadership) và Khác biệt hóa (Differentiation). Các công ty thường phải chọn một trong hai hướng này để xác định vị thế của mình trên thị trường.

Chiến lược Đại Dương Xanh (Blue Ocean)

Khái niệm này được phát triển như một sự mở rộng hoặc thay thế cho việc tìm kiếm lợi thế cạnh tranh trực tiếp. Thay vì cạnh tranh khốc liệt trong 'Đại dương Đỏ' (Red Ocean), các công ty nên tạo ra thị trường mới không có đối thủ – tạo ra một 'Đại dương Xanh' – nơi lợi thế cạnh tranh được đảm bảo bằng sự độc quyền tạm thời.