(Top Banner Ad)
corpulent
C1
adjective C1 Sức khỏe, Miêu tả ngoại hình

corpulent

UK: /ˈkɔːpjʊlənt/ • US: /ˈkɔːrpjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

béo phì đồ sộ mập ú béo ị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large or bulky body; excessively fat.

Vietnamese Meaning

Có thân hình lớn hoặc đồ sộ; béo phì quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corpulent gentleman struggled to fit into the small airplane seat."

    "Quý ông béo phì khó khăn để vừa vào chiếc ghế máy bay nhỏ."

  • "The corpulent king enjoyed a lavish lifestyle."

    "Vị vua béo phì tận hưởng một lối sống xa hoa."

  • "His corpulent frame made him an easy target on the battlefield."

    "Thân hình đồ sộ của anh ta khiến anh ta trở thành một mục tiêu dễ dàng trên chiến trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corpulence / corpulency sự to béo, sự béo tốt, tình trạng mập mạp
Adverb corpulently một cách to béo, một cách nặng nề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpulentus
Old French
corpulent
Middle English
corpulent

Một Cơ Thể 'Tràn Đầy'

Từ 'corpulent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corpulentus', là sự kết hợp của 'corpus' (nghĩa là 'cơ thể') và hậu tố '-ulentus' (nghĩa là 'đầy, dồi dào'). Vì vậy, theo nghĩa đen, 'corpulent' có nghĩa là 'tràn đầy cơ thể' hoặc 'dồi dào da thịt', vẽ nên một hình ảnh rất sống động về một người có thân hình to lớn, mập mạp.

Usage Note

Từ 'corpulent' thường được sử dụng để mô tả một người béo phì một cách trang trọng hoặc thậm chí là hài hước. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'fat' và có thể được coi là ít xúc phạm hơn so với các từ như 'obese'. 'Corpulent' thường liên quan đến tuổi tác và sự giàu có (ý chỉ thừa cân do ăn uống sung túc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + corpulent
  • rather corpulent
    (khá to béo, hơi mập)
  • increasingly corpulent
    (ngày càng to béo)
  • extremely corpulent
    (cực kỳ béo tốt, rất mập mạp)
Article + corpulent + Noun
  • a corpulent gentleman
    (một quý ông to béo)
  • a corpulent figure
    (một nhân vật/thân hình mập mạp)
  • the corpulent man
    (người đàn ông to béo đó)

Idioms

  • a man of corpulent build

    Một người đàn ông có vóc dáng to béo, mập mạp. Đây là một cách nói trang trọng.

    "The detective was described as a man of corpulent build with a sharp mind."

    (Vị thám tử được mô tả là một người đàn ông có vóc dáng to béo với một trí tuệ sắc sảo.)

  • to cut a corpulent figure

    Trông có vẻ to lớn, bệ vệ hoặc mập mạp. Cụm từ này thường dùng trong văn viết để miêu tả ngoại hình.

    "Dressed in his fine suit, the mayor cut a rather corpulent figure on the stage."

    (Trong bộ vest sang trọng, ngài thị trưởng trông khá bệ vệ trên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpulent

adjective
Lật mặt

Có thân hình lớn hoặc đồ sộ; béo phì quá mức.

"The corpulent gentleman struggled to fit into the small airplane seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is quite corpulent, which worries his doctor.
Anh ấy khá phì nhiêu, điều này khiến bác sĩ của anh ấy lo lắng.
Phủ định
She is not corpulent, but she maintains a healthy diet.
Cô ấy không phì nhiêu, nhưng cô ấy duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Are they corpulent because they don't exercise?
Họ có phì nhiêu vì họ không tập thể dục không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps eating so much, he will become corpulent.
Nếu anh ta tiếp tục ăn nhiều như vậy, anh ta sẽ trở nên béo phì.
Phủ định
If she doesn't exercise regularly, she will be corpulent.
Nếu cô ấy không tập thể dục thường xuyên, cô ấy sẽ trở nên béo phì.
Nghi vấn
Will he become corpulent if he eats too much?
Liệu anh ấy có trở nên béo phì nếu anh ấy ăn quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpulent".

Lịch Sự Hay Miệt Thị?

'Corpulent' là một từ trang trọng, gần như mang tính y khoa. Trong khi 'fat' (mập) có thể là một lời xúc phạm trực tiếp và thô lỗ, 'corpulent' lại mang sắc thái trung lập hoặc miêu tả hơn, thường được sử dụng trong văn học hoặc các bối cảnh trang trọng. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại nơi thừa cân thường bị nhìn nhận tiêu cực, ngay cả một từ trang trọng như 'corpulent' cũng có thể mang hàm ý không hay.

Biểu Tượng Của Sự Giàu Có

Trong lịch sử ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có thân hình to béo (corpulent) từng là một dấu hiệu của sự giàu có và địa vị xã hội cao. Điều đó có nghĩa là bạn có đủ tiền để ăn uống đầy đủ và không phải lao động chân tay. Hình ảnh các vị vua chúa thời xưa, như Vua Henry VIII của Anh, thường được miêu tả với vóc dáng to lớn. Điều này tương phản hoàn toàn với lý tưởng về sức khỏe và sự cân đối ngày nay.