excessively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a greater degree or extent than is necessary or normal.
Vietnamese Meaning
Một cách thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was drinking excessively and lost control."
"Anh ta uống quá nhiều và mất kiểm soát."
-
"The food was excessively salty."
"Đồ ăn quá mặn."
-
"She worried excessively about her health."
"Cô ấy lo lắng quá mức về sức khỏe của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excess | Sự quá mức, sự dư thừa |
| Adjective | excessive | Quá mức, quá đáng |
| Verb | exceed | Vượt quá, hơn |
| Adverb | exceedingly | Hết sức, cực kỳ (thường dùng cho điều tốt hoặc trung tính) |
| Noun | excessiveness | Tính quá mức, sự thái quá |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "excessively" nhấn mạnh mức độ quá cao, thường mang ý nghĩa tiêu cực. So với "very", "extremely" hoặc "highly", "excessively" cho thấy sự mất cân bằng và có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Nó thường được sử dụng để chỉ những hành động, trạng thái hoặc số lượng vượt quá giới hạn hợp lý hoặc chấp nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat excessively (ăn uống quá độ)
-
drink drink excessively (uống rượu bia quá mức)
-
worry worry excessively (lo lắng thái quá)
-
talk talk excessively (nói quá nhiều)
-
complain complain excessively (phàn nàn quá mức)
-
expensive excessively expensive (đắt đỏ một cách thái quá)
-
complicated excessively complicated (phức tạp một cách không cần thiết)
-
loud excessively loud (quá ồn ào)
-
sensitive excessively sensitive (quá nhạy cảm)
-
generous excessively generous (quá hào phóng (đến mức không tốt))
Idioms
-
To an excessive degree
Đến mức quá đáng, ở mức độ vượt quá giới hạn
"He was praised to an excessive degree for a minor achievement."
(Anh ấy đã được khen ngợi quá mức cho một thành tựu nhỏ.)
-
Excessively so
Quá như vậy, đến mức độ quá đáng (thường dùng như một câu trả lời ngắn hoặc tiếp lời)
"Is the new policy strict? Yes, excessively so."
(Chính sách mới có nghiêm ngặt không? Có, nghiêm ngặt quá mức.)
-
To take something excessively seriously
Coi một việc gì đó quá nghiêm trọng, quá mức cần thiết
"Don't take his comments excessively seriously; he often jokes."
(Đừng coi những lời bình luận của anh ấy quá nghiêm trọng; anh ấy hay đùa thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excessively
AdverbMột cách thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc bình thường.
"He was drinking excessively and lost control."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he exercised excessively, he suffered a muscle strain. |
Vì anh ấy tập thể dục quá mức, anh ấy bị căng cơ. |
| Phủ định | Although she wasn't excessively worried, she still checked the weather forecast. |
Mặc dù cô ấy không quá lo lắng, cô ấy vẫn kiểm tra dự báo thời tiết. |
| Nghi vấn | If they spend excessively, will they have enough money for the trip? |
Nếu họ tiêu xài quá mức, liệu họ có đủ tiền cho chuyến đi không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some people exercise excessively: they spend hours at the gym each day, pushing their bodies to the limit. |
Một số người tập thể dục quá mức: họ dành hàng giờ tại phòng tập mỗi ngày, đẩy cơ thể đến giới hạn. |
| Phủ định | She doesn't excessively worry about the future: she focuses on living in the present moment. |
Cô ấy không lo lắng quá mức về tương lai: cô ấy tập trung vào việc sống trong khoảnh khắc hiện tại. |
| Nghi vấn | Does he excessively criticize his own work: is he never satisfied with anything he creates? |
Anh ấy có chỉ trích quá mức công việc của mình không: anh ấy có bao giờ hài lòng với bất cứ điều gì anh ấy tạo ra không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He exercises excessively. |
Anh ấy tập thể dục quá mức. |
| Phủ định | She doesn't worry excessively about the future. |
Cô ấy không lo lắng quá mức về tương lai. |
| Nghi vấn | Does he drink excessively? |
Anh ấy có uống quá nhiều không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the project, she will have worked excessively long hours. |
Đến khi cô ấy hoàn thành dự án, cô ấy sẽ đã làm việc số giờ quá dài. |
| Phủ định | By next year, he won't have spent excessively on luxury items; he's saving for a house. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không tiêu xài quá mức vào các mặt hàng xa xỉ; anh ấy đang tiết kiệm tiền mua nhà. |
| Nghi vấn | Will they have relied excessively on external funding by the time the startup becomes profitable? |
Liệu họ sẽ đã phụ thuộc quá mức vào nguồn tài trợ bên ngoài vào thời điểm công ty khởi nghiệp có lợi nhuận không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will study excessively for the exam, which might lead to burnout. |
Anh ấy sẽ học quá nhiều cho kỳ thi, điều này có thể dẫn đến kiệt sức. |
| Phủ định | She is not going to worry excessively about the presentation; she's well-prepared. |
Cô ấy sẽ không lo lắng quá nhiều về bài thuyết trình; cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will they spend excessively on decorations for the party? |
Liệu họ có chi tiêu quá mức cho việc trang trí bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessively".
