(Top Banner Ad)
corsair
C1
noun C1 Lịch sử, Hàng hải

corsair

UK: /ˈkɔːseər/ • US: /ˈkɔːrser/

Nghĩa tiếng Việt

hải tặc cướp biển (ở Địa Trung Hải, Bắc Phi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pirate, especially one operating along the Barbary Coast of North Africa.

Vietnamese Meaning

Hải tặc, đặc biệt là hoạt động dọc theo Bờ biển Barbary ở Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corsairs were a constant threat to Mediterranean shipping."

    "Những tên hải tặc là một mối đe dọa thường trực đối với hoạt động vận chuyển trên Địa Trung Hải."

  • "The corsair ship was heavily armed."

    "Con tàu hải tặc được trang bị vũ khí hạng nặng."

  • "Many legends surround the corsairs of Algiers."

    "Nhiều truyền thuyết bao quanh những tên hải tặc ở Algiers."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corsair hải tặc, cướp biển (thường chỉ những hải tặc hoạt động ở vùng Địa Trung Hải).
Noun privateer tàu lùng (tàu tư nhân được chính phủ cấp phép tấn công tàu địch), thuyền trưởng tàu lùng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus (a running, a raid)
Medieval Latin
cursarius (pirate)
Italian
corsaro
French
corsaire
English
corsair

Từ Lính Đánh Thuê Đến Cướp Biển

Từ 'corsair' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cursus', nghĩa là 'một cuộc chạy đua' hoặc 'một cuộc đột kích'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thuyền trưởng tư nhân được chính phủ ủy quyền (gọi là 'privateer') để tấn công tàu thuyền của kẻ thù. Tuy nhiên, theo thời gian, ranh giới giữa một 'privateer' hợp pháp và một tên cướp biển tàn nhẫn trở nên mờ nhạt, đặc biệt là với các hải tặc Barbary khét tiếng ở Địa Trung Hải. Vì vậy, 'corsair' dần mang ý nghĩa của một tên cướp biển hoặc hải tặc nói chung.

Usage Note

Từ 'corsair' mang sắc thái lịch sử, thường được dùng để chỉ những tên cướp biển hoạt động ở Địa Trung Hải, đặc biệt là khu vực Bắc Phi (Bờ biển Barbary) vào thế kỷ 16-19. Khác với 'pirate' mang nghĩa chung chung hơn về cướp biển, 'corsair' thường gắn liền với bối cảnh lịch sử và khu vực địa lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corsair
  • Barbary corsair
    (hải tặc Barbary (từ Bắc Phi))
  • infamous corsair
    (tên hải tặc khét tiếng)
  • daring corsair
    (tên cướp biển táo tợn)
Verb + corsair
  • fight the corsairs
    (chiến đấu chống lại bọn hải tặc)
  • captured by corsairs
    (bị hải tặc bắt giữ)
  • become a corsair
    (trở thành một tên cướp biển)
Noun + corsair
  • corsair ship
    (tàu cướp biển)
  • corsair captain
    (thuyền trưởng tàu cướp biển)
  • corsair raid
    (cuộc đột kích của hải tặc)

Idioms

  • a corsair's life

    cuộc đời của một hải tặc (ám chỉ một cuộc sống phiêu lưu, nguy hiểm và ngoài vòng pháp luật).

    "He quit his job, dreaming of adventure and a corsair's life on the high seas."

    (Anh ấy đã bỏ việc, mơ về những cuộc phiêu lưu và một cuộc đời hải tặc trên biển cả.)

  • a corsair's treasure

    kho báu của hải tặc (ám chỉ của cải kếch xù kiếm được từ việc cướp bóc, thường là bất hợp pháp).

    "The sunken ship was rumored to hold a corsair's treasure worth millions."

    (Con tàu bị chìm được đồn là chứa kho báu của hải tặc trị giá hàng triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corsair

noun
Lật mặt

Hải tặc, đặc biệt là hoạt động dọc theo Bờ biển Barbary ở Bắc Phi.

"The corsairs were a constant threat to Mediterranean shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corsairs attacked the merchant ship.
Những tên cướp biển đã tấn công tàu buôn.
Phủ định
There weren't any corsairs in the port this morning.
Không có bất kỳ tên cướp biển nào trong cảng sáng nay.
Nghi vấn
Were the corsairs successful in their raid?
Những tên cướp biển có thành công trong cuộc đột kích của chúng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town used to fear attacks from the corsair.
Thị trấn từng sợ những cuộc tấn công từ hải tặc.
Phủ định
The ship didn't use to worry about corsairs in these waters.
Con tàu đã không từng lo lắng về hải tặc ở vùng biển này.
Nghi vấn
Did the king use to pay tribute to the corsair?
Vua có từng cống nạp cho hải tặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corsair".

Hải tặc Barbary (The Barbary Corsairs)

Hải tặc Barbary là những tên cướp biển và lính đánh thuê hoạt động từ các cảng ở Bắc Phi (Bờ biển Barbary) từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Họ không chỉ cướp bóc tàu thuyền mà còn tấn công các thị trấn ven biển ở châu Âu để bắt người đòi tiền chuộc hoặc bán làm nô lệ. Hoạt động của họ gây ra nỗi kinh hoàng trên khắp Địa Trung Hải và Đại Tây Dương, buộc các cường quốc như Hoa Kỳ phải tiến hành chiến tranh để dẹp nạn cướp biển này.

Corsair trong Văn hóa Đại chúng

Hình ảnh lãng mạn và táo bạo của 'corsair' đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, nổi bật là bài thơ 'The Corsair' của Lord Byron. Ngày nay, từ này xuất hiện trong trò chơi điện tử (ví dụ: series 'Assassin's Creed') và là tên của một thương hiệu nổi tiếng về phần cứng máy tính và thiết bị chơi game, 'Corsair Gaming', gợi lên hình ảnh về tốc độ, sức mạnh và sự phiêu lưu.