(Top Banner Ad)
privateer
C1
noun C1 Lịch sử, Hàng hải

privateer

UK: /ˌpraɪvəˈtɪə(r)/ • US: /ˌpraɪvəˈtɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu tư nhân có vũ trang tàu được cấp phép đi cướp biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An armed ship owned and officered by private individuals holding a government commission (letter of marque) authorizing them to attack enemy shipping during wartime.

Vietnamese Meaning

Một tàu có vũ trang thuộc sở hữu và điều khiển bởi các cá nhân tư nhân, được chính phủ cấp phép (bằng chữ ký) để tấn công tàu bè của đối phương trong thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The privateer attacked the Spanish galleon, hoping to capture its treasure."

    "Tàu privateer tấn công tàu galleon của Tây Ban Nha, hy vọng chiếm được kho báu của nó."

  • "Many privateers operated during the Anglo-Spanish War."

    "Nhiều tàu privateer hoạt động trong Chiến tranh Anh-Tây Ban Nha."

  • "The captain was a notorious privateer."

    "Thuyền trưởng là một privateer khét tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privateer người/tàu tư nhân vũ trang (có giấy phép của chính phủ để tấn công tàu địch trong thời chiến)
Verb privateer hành động như một người tư nhân vũ trang; dùng tàu tư nhân vũ trang để tấn công tàu địch
Noun privateering hoạt động cướp biển được cấp phép; hoạt động của người tư nhân vũ trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private
French
-ier
English
-eer
English
privateer

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'privateer' được hình thành bằng cách ghép 'private' (riêng tư) và hậu tố '-eer' (chỉ người làm một nghề cụ thể). Điều này phản ánh bản chất của họ: những người hoặc tàu thuyền thuộc sở hữu tư nhân nhưng được cấp phép thực hiện các hành động quân sự trong thời chiến.

Bản chất và Pháp lý

Khác với cướp biển vô pháp, privateer là những thủy thủ tư nhân được chính phủ cấp 'giấy phép cướp' (letters of marque). Họ được phép tấn công tàu thuyền và cướp hàng hóa của kẻ địch trong thời chiến, nhằm gây thiệt hại cho đối phương và thu lợi nhuận hợp pháp cho bản thân và quốc gia của họ.

Usage Note

Privateer khác với hải tặc (pirate) ở chỗ họ hoạt động hợp pháp dưới sự ủy quyền của một chính phủ. Họ được coi là hợp pháp nếu có 'letter of marque'. Nếu không, họ sẽ bị coi là hải tặc. Privateers thường được trả tiền dựa trên giá trị của những con tàu và hàng hóa mà họ chiếm được.

Prepositions

on as

on: được sử dụng để chỉ việc làm việc trên một tàu privateer. Ví dụ: He served on a privateer.
as: được sử dụng để chỉ vai trò của ai đó là một privateer. Ví dụ: He worked as a privateer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privateer
  • daring a daring privateer
    (một người tư nhân vũ trang dũng cảm/liều lĩnh)
  • notorious a notorious privateer
    (một người tư nhân vũ trang khét tiếng)
  • commissioned a commissioned privateer
    (một người tư nhân vũ trang được ủy quyền)
Verb + privateer
  • command to command a privateer
    (chỉ huy một tàu tư nhân vũ trang)
  • outfit to outfit a privateer
    (trang bị cho một tàu tư nhân vũ trang)
Privateer + Noun
  • privateer privateer ship
    (tàu tư nhân vũ trang)
  • privateer privateer captain
    (thuyền trưởng tàu tư nhân vũ trang)

Idioms

  • letters of marque and reprisal

    giấy phép cướp biển (văn bản pháp lý cho phép tư nhân tấn công tàu địch trong thời chiến)

    "The privateer operated under official letters of marque and reprisal from the king, allowing him to legally seize enemy vessels."

    (Người tư nhân vũ trang hoạt động dưới giấy phép cướp biển chính thức từ nhà vua, cho phép anh ta tịch thu tàu địch một cách hợp pháp.)

  • to sail as a privateer

    hoạt động/đi biển với tư cách là người tư nhân vũ trang

    "During times of war, many experienced sailors chose to sail as a privateer for adventure and profit."

    (Trong thời chiến, nhiều thủy thủ giàu kinh nghiệm đã chọn hoạt động như một người tư nhân vũ trang để tìm kiếm phiêu lưu và lợi nhuận.)

  • to turn privateer

    trở thành người tư nhân vũ trang

    "Facing economic hardship and a lack of employment, some merchant captains decided to turn privateer."

    (Đối mặt với khó khăn kinh tế và thiếu việc làm, một số thuyền trưởng tàu buôn đã quyết định trở thành người tư nhân vũ trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privateer

noun
Lật mặt

Một tàu có vũ trang thuộc sở hữu và điều khiển bởi các cá nhân tư nhân, được chính phủ cấp phép (bằng chữ ký) để tấn công tàu bè của đối phương trong thời chiến.

"The privateer attacked the Spanish galleon, hoping to capture its treasure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The privateer attacked the merchant ship.
Tư nhân tấn công tàu buôn.
Phủ định
The government did not authorize the privateer's actions.
Chính phủ đã không cho phép các hành động của tư nhân.
Nghi vấn
Did the privateer receive a letter of marque?
Tư nhân có nhận được giấy phép hoạt động không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a privateer, I would sail the seas in search of adventure.
Nếu tôi là một privateer, tôi sẽ đi thuyền trên biển để tìm kiếm cuộc phiêu lưu.
Phủ định
If he weren't a privateer, he wouldn't risk his life for treasure.
Nếu anh ấy không phải là một privateer, anh ấy sẽ không mạo hiểm mạng sống của mình vì kho báu.
Nghi vấn
Would you become a privateer if you had the chance to sail freely?
Bạn có trở thành một privateer nếu bạn có cơ hội được tự do đi thuyền không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The privateer sailed under a letter of marque.
Tàu tư nhân di chuyển dưới một giấy phép ủy quyền.
Phủ định
That ship was not a privateer; it was a pirate vessel.
Con tàu đó không phải là tàu tư nhân; nó là một tàu cướp biển.
Nghi vấn
Was he a privateer or a legitimate naval officer?
Anh ta là một tàu tư nhân hay một sĩ quan hải quân hợp pháp?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a privateer during the war.
Anh ấy là một kẻ cướp biển được chính phủ ủy quyền trong chiến tranh.
Phủ định
They were not privateers, but pirates.
Họ không phải là những kẻ cướp biển được chính phủ ủy quyền mà là những tên cướp biển thông thường.
Nghi vấn
Was she a privateer or a naval officer?
Cô ấy là một kẻ cướp biển được chính phủ ủy quyền hay một sĩ quan hải quân?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the war ends, he will have been working as a privateer for almost five years.
Vào thời điểm chiến tranh kết thúc, anh ấy sẽ làm việc như một kẻ cướp biển có giấy phép gần năm năm.
Phủ định
They won't have been employing privateers for very long when the treaty is signed.
Họ sẽ không sử dụng những kẻ cướp biển có giấy phép trong một thời gian dài khi hiệp ước được ký kết.
Nghi vấn
Will the government have been commissioning privateers before the official declaration of war?
Liệu chính phủ đã ủy quyền cho những kẻ cướp biển có giấy phép trước khi tuyên bố chiến tranh chính thức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privateer".

Cướp biển (Pirates) và Tư nhân vũ trang (Privateers): Sự khác biệt pháp lý

Trong lịch sử hàng hải, privateers thường bị nhầm lẫn với cướp biển. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở tính pháp lý: privateers hoạt động dưới sự ủy quyền của chính phủ thông qua 'giấy phép cướp biển' (letters of marque), cho phép họ tấn công tàu địch hợp pháp trong thời chiến. Ngược lại, cướp biển là những kẻ ngoài vòng pháp luật, tấn công bất kỳ tàu nào vì lợi ích cá nhân, và bị mọi quốc gia coi là tội phạm.

Vai trò trong Chiến tranh Hải quân

Privateers đóng vai trò quan trọng trong các cuộc chiến tranh hải quân trước khi các lực lượng hải quân quốc gia phát triển mạnh. Họ bổ sung sức mạnh cho hạm đội, quấy phá tuyến đường thương mại của kẻ thù, đánh chiếm tàu và hàng hóa quý giá, mang lại nguồn lợi kinh tế và chiến lược đáng kể cho quốc gia của mình. Hoạt động privateering đã được chính thức bãi bỏ bởi Tuyên bố Paris năm 1856.