(Top Banner Ad)
cost accounting
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cost accounting

UK: /kɒst əˈkaʊntɪŋ/ • US: /kɔːst əˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế toán chi phí hạch toán chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of accounting concerned with determining the costs of a company's products or services.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của kế toán liên quan đến việc xác định chi phí sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses cost accounting to track the expenses associated with each product line."

    "Công ty sử dụng kế toán chi phí để theo dõi các chi phí liên quan đến từng dòng sản phẩm."

  • "Our team specializes in cost accounting for small businesses."

    "Đội ngũ của chúng tôi chuyên về kế toán chi phí cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Cost accounting provides valuable insights into profitability."

    "Kế toán chi phí cung cấp những hiểu biết giá trị về khả năng sinh lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost accountant Kế toán viên chi phí (người chuyên về kế toán chi phí)
Noun costing Việc tính giá thành, việc định giá sản phẩm/dịch vụ
Noun Phrase cost analysis Phân tích chi phí
Noun Phrase management accounting Kế toán quản trị (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả kế toán chi phí)

Synonyms

managerial accounting (kế toán quản trị)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand together, to cost') + computare ('to calculate')
Old French
coster + aconter
Middle English
costen + accounten
Modern English
cost accounting

Kế toán chi phí ra đời từ đâu?

Kế toán chi phí ra đời trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh vào thế kỷ 18 và 19. Khi các nhà máy lớn xuất hiện, chủ sở hữu cần một phương pháp để theo dõi chi phí sản xuất (nguyên vật liệu, nhân công, chi phí chung) một cách chính xác. Điều này giúp họ định giá sản phẩm hợp lý, kiểm soát lãng phí và đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn. Nó không chỉ là ghi chép sổ sách, mà là một công cụ quản lý chiến lược.

Usage Note

Cost accounting tập trung vào việc thu thập, phân tích và báo cáo thông tin chi phí nội bộ để hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định. Nó khác với financial accounting (kế toán tài chính), vốn tập trung vào việc báo cáo thông tin tài chính cho các bên bên ngoài như nhà đầu tư và chủ nợ.

Prepositions

in for

in: Ví dụ, 'Cost accounting in manufacturing is complex.' (Kế toán chi phí trong sản xuất rất phức tạp.)
for: Ví dụ, 'Cost accounting is essential for effective budgeting.' (Kế toán chi phí rất cần thiết cho việc lập ngân sách hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost accounting
  • standard cost accounting
    (kế toán chi phí tiêu chuẩn)
  • activity-based cost accounting
    (kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC))
  • traditional cost accounting
    (kế toán chi phí truyền thống)
Verb + cost accounting
  • implement a cost accounting system
    (triển khai một hệ thống kế toán chi phí)
  • use cost accounting to make decisions
    (sử dụng kế toán chi phí để ra quyết định)
  • study cost accounting
    (học/nghiên cứu về kế toán chi phí)
Noun + cost accounting
  • cost accounting system
    (hệ thống kế toán chi phí)
  • cost accounting principles
    (các nguyên tắc kế toán chi phí)
  • cost accounting department
    (phòng/bộ phận kế toán chi phí)

Idioms

  • The bottom line

    Điểm mấu chốt, kết quả cuối cùng; hoặc lợi nhuận ròng. Cụm từ này phản ánh mục tiêu cuối cùng của kế toán chi phí là xác định lợi nhuận.

    "After all the analysis, the bottom line is we need to reduce our manufacturing costs."

    (Sau tất cả các phân tích, điểm mấu chốt là chúng ta cần phải giảm chi phí sản xuất.)

  • Sunk cost fallacy

    Ngụy biện chi phí chìm. Đây là một khái niệm quan trọng trong kế toán chi phí, chỉ khuynh hướng tiếp tục đầu tư vào một dự án thua lỗ chỉ vì đã bỏ ra quá nhiều tiền bạc hoặc công sức.

    "He kept funding the project because of the sunk cost fallacy, even though it was clearly failing."

    (Anh ấy tiếp tục rót vốn cho dự án vì ngụy biện chi phí chìm, mặc dù nó rõ ràng đang thất bại.)

  • Cost-benefit analysis

    Phân tích chi phí - lợi ích. Một kỹ thuật cốt lõi trong kế toán chi phí để đánh giá xem lợi ích của một quyết định có lớn hơn chi phí bỏ ra hay không.

    "Management conducted a cost-benefit analysis before purchasing the new equipment."

    (Ban quản lý đã tiến hành phân tích chi phí - lợi ích trước khi mua thiết bị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost accounting

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của kế toán liên quan đến việc xác định chi phí sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty.

"The company uses cost accounting to track the expenses associated with each product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost accounting".

Công cụ quản lý, không chỉ để báo cáo thuế

Ở các nước phương Tây, người ta phân biệt rõ ràng giữa 'financial accounting' (kế toán tài chính) và 'management accounting' (kế toán quản trị), mà 'cost accounting' là một phần quan trọng. Kế toán tài chính nhìn về quá khứ, tạo ra các báo cáo cho cổ đông và cơ quan thuế. Ngược lại, kế toán chi phí hướng tới tương lai, cung cấp dữ liệu nội bộ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược về giá cả, sản xuất và hiệu quả hoạt động.

Nền tảng của Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing)

Các triết lý kinh doanh nổi tiếng như 'Sản xuất Tinh gọn' của Toyota phụ thuộc rất nhiều vào kế toán chi phí chính xác. Bằng cách theo dõi chi tiết từng loại chi phí, các công ty có thể xác định và loại bỏ sự lãng phí ('muda' trong tiếng Nhật) trong quy trình sản xuất. Điều này cho thấy kế toán chi phí không chỉ là con số mà còn là một phần của văn hóa cải tiến liên tục trong nhiều tập đoàn toàn cầu.