(Top Banner Ad)
variance analysis
C1
Noun C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

variance analysis

UK: /ˈveəriəns əˈnæləsɪs/ • US: /ˈvɛriəns əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích phương sai phân tích độ lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantitative investigation of the difference between actual and planned behavior.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra định lượng về sự khác biệt giữa hành vi thực tế và hành vi đã lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company performed a variance analysis to identify the reasons for the budget overrun."

    "Công ty đã thực hiện phân tích phương sai để xác định nguyên nhân vượt ngân sách."

  • "Variance analysis revealed significant inefficiencies in the production process."

    "Phân tích phương sai cho thấy những điểm không hiệu quả đáng kể trong quy trình sản xuất."

  • "Through variance analysis, the management team was able to pinpoint the source of the problem."

    "Thông qua phân tích phương sai, đội ngũ quản lý đã có thể xác định chính xác nguồn gốc của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variance Sự khác biệt, độ lệch
Verb vary Thay đổi, biến đổi
Adjective variable Có thể thay đổi, biến thiên
Noun analysis Sự phân tích
Verb analyze Phân tích
Adjective analytical Thuộc về phân tích

Synonyms

budget variance analysis (phân tích phương sai ngân sách)cost variance analysis (phân tích phương sai chi phí)

Antonyms

Related Words

standard cost (chi phí tiêu chuẩn)actual cost (chi phí thực tế)favorable variance (phương sai thuận lợi)unfavorable variance (phương sai bất lợi)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variantia
English
variance
English
analysis
English
variance analysis

Nguồn gốc của 'Variance Analysis'

Cụm từ 'variance analysis' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'variance' (sự khác biệt) và 'analysis' (phân tích). Trong lĩnh vực kinh doanh và kế toán, nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 để đánh giá sự khác biệt giữa kết quả thực tế và kết quả dự kiến, giúp các công ty hiểu rõ hơn về hiệu suất và tìm ra các vấn đề cần cải thiện.

Usage Note

Variance analysis được sử dụng để xác định và giải thích các lý do dẫn đến sự khác biệt (variance) giữa kết quả thực tế và kết quả dự kiến (thường là ngân sách hoặc tiêu chuẩn). Nó giúp quản lý xác định các lĩnh vực hoạt động không hiệu quả hoặc các cơ hội cải tiến. Khác với 'trend analysis' (phân tích xu hướng) tập trung vào sự thay đổi theo thời gian, variance analysis tập trung vào sự khác biệt tại một thời điểm cụ thể.

Prepositions

in of

‘In variance analysis’ được dùng để chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh của phân tích phương sai. ‘Variance analysis of’ dùng để chỉ đối tượng được phân tích phương sai (ví dụ, ‘variance analysis of sales’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variance analysis
  • detailed variance analysis
    (phân tích phương sai chi tiết)
  • thorough variance analysis
    (phân tích phương sai kỹ lưỡng)
  • favorable variance analysis
    (phân tích phương sai thuận lợi)
  • unfavorable variance analysis
    (phân tích phương sai bất lợi)
Verb + variance analysis
  • conduct variance analysis
    (tiến hành phân tích phương sai)
  • perform variance analysis
    (thực hiện phân tích phương sai)
  • use variance analysis
    (sử dụng phân tích phương sai)
  • review variance analysis
    (xem xét phân tích phương sai)

Idioms

  • Get down to the variance analysis

    Đi sâu vào phân tích phương sai

    "Let's get down to the variance analysis and see why we are over budget."

    (Chúng ta hãy đi sâu vào phân tích phương sai và xem tại sao chúng ta vượt quá ngân sách.)

  • The variance analysis showed...

    Phân tích phương sai cho thấy...

    "The variance analysis showed that labor costs were significantly higher than expected."

    (Phân tích phương sai cho thấy chi phí nhân công cao hơn đáng kể so với dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variance analysis

Noun
Lật mặt

Một cuộc điều tra định lượng về sự khác biệt giữa hành vi thực tế và hành vi đã lên kế hoạch.

"The company performed a variance analysis to identify the reasons for the budget overrun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variance analysis".

Ứng dụng trong quản lý kinh doanh

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'variance analysis' được coi là một công cụ quan trọng để quản lý hiệu suất và kiểm soát chi phí. Việc thực hiện phân tích này thường xuyên giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và điều chỉnh chiến lược kịp thời.