(Top Banner Ad)
cost shifting
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm, Y tế

cost shifting

UK: /kɒst ʃɪftɪŋ/ • US: /kɔst ʃɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển chi phí đẩy chi phí dịch chuyển chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of transferring costs from one payer or entity to another, often to reduce financial burden or exploit differing reimbursement rates or regulations.

Vietnamese Meaning

Hành động chuyển chi phí từ một người chi trả hoặc một thực thể sang một người hoặc thực thể khác, thường là để giảm gánh nặng tài chính hoặc khai thác sự khác biệt về tỷ lệ hoàn trả hoặc quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cost shifting in healthcare can lead to higher premiums for insured individuals."

    "Việc chuyển chi phí trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến phí bảo hiểm cao hơn cho những cá nhân được bảo hiểm."

  • "The government is trying to prevent cost shifting by hospitals to private insurance companies."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn việc các bệnh viện chuyển chi phí sang các công ty bảo hiểm tư nhân."

  • "Cost shifting often results in unfair pricing practices."

    "Việc chuyển chi phí thường dẫn đến các hoạt động định giá không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase cost shifting sự chuyển giá, sự chuyển dịch chi phí
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost có giá, tốn kém
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun shift sự thay đổi, sự dịch chuyển; ca làm việc
Verb shift thay đổi, dịch chuyển

Synonyms

burden shifting (chuyển gánh nặng)

Antonyms

cost absorption (hấp thụ chi phí)

Related Words

cross-subsidization (trợ cấp chéo)revenue enhancement (tăng cường doanh thu)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand at, to cost')
Old French
cost
Old English
sciftan ('to arrange, divide')
Modern English
cost shifting

Nguồn Gốc Hiện Đại của 'Cost Shifting'

Thuật ngữ 'cost shifting' không có nguồn gốc cổ xưa. Nó là một khái niệm kinh tế và y tế hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20 để mô tả hành động một bên (ví dụ: bệnh viện) chuyển chi phí không được thanh toán từ một nhóm (ví dụ: bệnh nhân không có bảo hiểm) sang một nhóm khác (ví dụ: bệnh nhân có bảo hiểm) bằng cách tăng giá dịch vụ. Từ 'cost' (chi phí) và 'shifting' (chuyển dịch) được kết hợp để tạo ra một thuật ngữ mô tả chính xác hành động này.

Usage Note

Cost shifting thường xảy ra trong các lĩnh vực như y tế (ví dụ: bệnh viện chuyển chi phí cho bảo hiểm tư nhân khi bảo hiểm công không thanh toán đủ), bảo hiểm (ví dụ: công ty bảo hiểm chuyển chi phí bằng cách tăng phí bảo hiểm cho những người khác), và thuế (ví dụ: các công ty chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp hơn). Nó mang ý nghĩa tiêu cực vì thường dẫn đến sự bất công hoặc thiếu hiệu quả trong hệ thống.

Prepositions

to from

‘Cost shifting to’ chỉ ra đối tượng nhận chi phí chuyển. Ví dụ: 'The hospital engaged in cost shifting to private insurers.' ('Bệnh viện đã tham gia vào việc chuyển chi phí sang các công ty bảo hiểm tư nhân.')
‘Cost shifting from’ chỉ ra đối tượng chuyển chi phí đi. Ví dụ: 'Cost shifting from government programs is a growing concern.' ('Việc chuyển chi phí từ các chương trình chính phủ đang là một mối lo ngại ngày càng tăng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost shifting
  • engage in cost shifting
    (tham gia vào việc chuyển giá)
  • result in cost shifting
    (dẫn đến việc chuyển giá)
  • prevent cost shifting
    (ngăn chặn việc chuyển giá)
  • reduce cost shifting
    (giảm thiểu việc chuyển giá)
Adjective + cost shifting
  • significant cost shifting
    (sự chuyển giá đáng kể)
  • hidden cost shifting
    (sự chuyển giá ngầm/ẩn)
  • illegal cost shifting
    (sự chuyển giá bất hợp pháp)
  • inter-departmental cost shifting
    (sự chuyển giá giữa các phòng ban)
Noun + cost shifting
  • the practice of cost shifting
    (hành vi/thực tiễn chuyển giá)
  • the problem of cost shifting
    (vấn đề về chuyển giá)
  • a form of cost shifting
    (một hình thức chuyển giá)

Idioms

  • The hidden cost shifting in healthcare

    Sự chuyển giá ngầm trong ngành y tế (thường là một vấn đề mang tính hệ thống).

    "The hospital's high prices for insured patients are a form of hidden cost shifting to cover unpaid bills."

    (Giá dịch vụ cao của bệnh viện cho bệnh nhân có bảo hiểm là một hình thức chuyển giá ngầm để bù đắp cho các hóa đơn không được thanh toán.)

  • Cost shifting between departments

    Sự chuyển dịch chi phí giữa các phòng ban (thường trong bối cảnh công ty hoặc tổ chức).

    "The new policy led to significant cost shifting between the Department of Health and the Department of Social Services."

    (Chính sách mới đã dẫn đến sự chuyển dịch chi phí đáng kể giữa Bộ Y tế và Bộ Dịch vụ Xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost shifting

noun
Lật mặt

Hành động chuyển chi phí từ một người chi trả hoặc một thực thể sang một người hoặc thực thể khác, thường là để giảm gánh nặng tài chính hoặc khai thác sự khác biệt về tỷ lệ hoàn trả hoặc quy định.

"Cost shifting in healthcare can lead to higher premiums for insured individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost shifting".

Chuyển Giá trong Hệ thống Y tế Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'cost shifting' là một vấn đề lớn. Khi bệnh viện điều trị cho bệnh nhân không có bảo hiểm hoặc được trả giá thấp bởi các chương trình của chính phủ, họ thường bù đắp khoản lỗ này bằng cách tính giá cao hơn cho các bệnh nhân có bảo hiểm tư nhân. Điều này làm tăng phí bảo hiểm cho mọi người và là một chủ đề tranh luận chính trị-xã hội nóng hổi.

Chuyển Giá trong Doanh nghiệp

Trong kinh doanh, 'cost shifting' có thể xảy ra khi một bộ phận chuyển chi phí của mình sang một bộ phận khác để làm cho báo cáo tài chính của mình trông tốt hơn. Ví dụ, bộ phận marketing có thể yêu cầu bộ phận IT đảm nhận chi phí cho một phần mềm mà cả hai cùng sử dụng. Đây được coi là một hành vi quản lý kém và có thể che giấu các vấn đề về hiệu quả hoạt động.