exploit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make full use of and derive benefit from (a resource).
Vietnamese Meaning
Khai thác, tận dụng triệt để và thu lợi từ (một nguồn tài nguyên).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies exploit natural resources to generate profit."
"Các công ty khai thác tài nguyên thiên nhiên để tạo ra lợi nhuận."
-
"Hackers often exploit software vulnerabilities to gain unauthorized access."
"Tin tặc thường khai thác các lỗ hổng phần mềm để có được quyền truy cập trái phép."
-
"The company was criticized for exploiting cheap labor in developing countries."
"Công ty đã bị chỉ trích vì bóc lột lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exploit | Khai thác, tận dụng (thường là một cách không công bằng); bóc lột; thực hiện (hành động anh hùng) |
| Noun | exploit | Chiến công, hành động anh hùng, thành tựu đáng nể |
| Noun | exploitation | Sự khai thác, sự bóc lột, sự lợi dụng |
| Adjective | exploitable | Có thể khai thác, có thể lợi dụng |
| Adjective | exploitative | Mang tính bóc lột, lợi dụng |
| Noun | exploiter | Người bóc lột, người lợi dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'exploit' thường mang nghĩa sử dụng một cách có lợi, đôi khi ngụ ý việc sử dụng quá mức hoặc không công bằng. Nó có thể chỉ việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên, con người, hoặc tình huống. So sánh với 'utilize' (sử dụng) - 'exploit' thường nhấn mạnh đến lợi ích đạt được, đôi khi là lợi ích cá nhân, trong khi 'utilize' mang tính trung lập hơn.
Prepositions
'Exploit something for something': Tận dụng cái gì cho mục đích gì. Ví dụ: 'They exploit the land for its mineral resources.'
'Exploit something by doing something': Khai thác cái gì bằng cách làm gì. Ví dụ: 'They exploit the system by finding loopholes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ruthlessly ruthlessly exploit (bóc lột tàn nhẫn)
-
fully fully exploit (khai thác triệt để, tận dụng tối đa)
-
cleverly cleverly exploit (khai thác một cách khéo léo/tinh vi)
-
legally legally exploit (khai thác hợp pháp)
-
financially financially exploit (bóc lột tài chính)
-
military military exploits (những chiến công quân sự)
-
heroic heroic exploits (những chiến công anh hùng)
-
daring daring exploits (những hành động táo bạo/phiêu lưu)
-
sexual sexual exploits (những cuộc phiêu lưu tình ái (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
exploit exploit resources (khai thác tài nguyên)
-
exploit exploit workers (bóc lột công nhân)
-
exploit exploit a loophole (lợi dụng kẽ hở (pháp luật, hệ thống))
-
exploit exploit a weakness (khai thác/lợi dụng điểm yếu)
-
exploit exploit a market (khai thác thị trường)
-
exploit exploit an opportunity (tận dụng cơ hội)
Idioms
-
exploit a loophole
Lợi dụng một kẽ hở (trong luật pháp, quy tắc, hệ thống) để đạt được lợi ích cá nhân.
"Some companies legally exploit tax loopholes to avoid paying large sums."
(Một số công ty hợp pháp lợi dụng các kẽ hở thuế để tránh nộp số tiền lớn.)
-
exploit someone's vulnerability
Lợi dụng sự yếu đuối, dễ tổn thương của ai đó để đạt được mục đích của mình, thường mang nghĩa tiêu cực.
"He was accused of exploiting the elderly woman's vulnerability for financial gain."
(Anh ta bị cáo buộc lợi dụng sự dễ tổn thương của người phụ nữ lớn tuổi để kiếm lợi tài chính.)
-
exploit an opportunity
Tận dụng một cơ hội có sẵn một cách hiệu quả để đạt được thành công hoặc lợi ích.
"Successful entrepreneurs know how to exploit an opportunity when it arises."
(Những doanh nhân thành công biết cách tận dụng cơ hội khi nó xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exploit
động từKhai thác, tận dụng triệt để và thu lợi từ (một nguồn tài nguyên).
"Companies exploit natural resources to generate profit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploit".
