(Top Banner Ad)
exploit
C1
động từ C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Đời sống

exploit

UK: /ɪkˈsplɔɪt/ • US: /ɪkˈsplɔɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác tận dụng bóc lột lợi dụng chiến công kỳ công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make full use of and derive benefit from (a resource).

Vietnamese Meaning

Khai thác, tận dụng triệt để và thu lợi từ (một nguồn tài nguyên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies exploit natural resources to generate profit."

    "Các công ty khai thác tài nguyên thiên nhiên để tạo ra lợi nhuận."

  • "Hackers often exploit software vulnerabilities to gain unauthorized access."

    "Tin tặc thường khai thác các lỗ hổng phần mềm để có được quyền truy cập trái phép."

  • "The company was criticized for exploiting cheap labor in developing countries."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì bóc lột lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit Khai thác, tận dụng (thường là một cách không công bằng); bóc lột; thực hiện (hành động anh hùng)
Noun exploit Chiến công, hành động anh hùng, thành tựu đáng nể
Noun exploitation Sự khai thác, sự bóc lột, sự lợi dụng
Adjective exploitable Có thể khai thác, có thể lợi dụng
Adjective exploitative Mang tính bóc lột, lợi dụng
Noun exploiter Người bóc lột, người lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Old French
esploit
English
exploit

Sự Song Hành Giữa Kì Tích và Bóc Lột

Từ 'exploit' có một lịch sử thú vị, mang hai sắc thái hoàn toàn khác biệt. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Latin 'explicare' nghĩa là 'mở ra, hoàn thành, trình bày'. Qua tiếng Pháp cổ 'esploit', nó trở thành 'thành tựu, chiến công, kết quả'. Vì vậy, 'exploit' ban đầu mang nghĩa tích cực, chỉ những hành động anh hùng hoặc thành tích đáng nể. Tuy nhiên, đến thế kỷ 18, từ này phát triển thêm nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng hoặc bóc lột một cách bất công. Sự 'mở ra' này có thể là 'mở ra cơ hội' cho bản thân, nhưng lại bằng cách 'mở' hoặc 'tước đoạt' quyền lợi của người khác, từ đó dẫn đến ý nghĩa 'bóc lột'.

Usage Note

Động từ 'exploit' thường mang nghĩa sử dụng một cách có lợi, đôi khi ngụ ý việc sử dụng quá mức hoặc không công bằng. Nó có thể chỉ việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên, con người, hoặc tình huống. So sánh với 'utilize' (sử dụng) - 'exploit' thường nhấn mạnh đến lợi ích đạt được, đôi khi là lợi ích cá nhân, trong khi 'utilize' mang tính trung lập hơn.

Prepositions

for by

'Exploit something for something': Tận dụng cái gì cho mục đích gì. Ví dụ: 'They exploit the land for its mineral resources.'
'Exploit something by doing something': Khai thác cái gì bằng cách làm gì. Ví dụ: 'They exploit the system by finding loopholes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exploit
  • ruthlessly ruthlessly exploit
    (bóc lột tàn nhẫn)
  • fully fully exploit
    (khai thác triệt để, tận dụng tối đa)
  • cleverly cleverly exploit
    (khai thác một cách khéo léo/tinh vi)
  • legally legally exploit
    (khai thác hợp pháp)
  • financially financially exploit
    (bóc lột tài chính)
Adjective + exploit (as noun)
  • military military exploits
    (những chiến công quân sự)
  • heroic heroic exploits
    (những chiến công anh hùng)
  • daring daring exploits
    (những hành động táo bạo/phiêu lưu)
  • sexual sexual exploits
    (những cuộc phiêu lưu tình ái (thường mang nghĩa tiêu cực))
Exploit + Noun (Verb + Object)
  • exploit exploit resources
    (khai thác tài nguyên)
  • exploit exploit workers
    (bóc lột công nhân)
  • exploit exploit a loophole
    (lợi dụng kẽ hở (pháp luật, hệ thống))
  • exploit exploit a weakness
    (khai thác/lợi dụng điểm yếu)
  • exploit exploit a market
    (khai thác thị trường)
  • exploit exploit an opportunity
    (tận dụng cơ hội)

Idioms

  • exploit a loophole

    Lợi dụng một kẽ hở (trong luật pháp, quy tắc, hệ thống) để đạt được lợi ích cá nhân.

    "Some companies legally exploit tax loopholes to avoid paying large sums."

    (Một số công ty hợp pháp lợi dụng các kẽ hở thuế để tránh nộp số tiền lớn.)

  • exploit someone's vulnerability

    Lợi dụng sự yếu đuối, dễ tổn thương của ai đó để đạt được mục đích của mình, thường mang nghĩa tiêu cực.

    "He was accused of exploiting the elderly woman's vulnerability for financial gain."

    (Anh ta bị cáo buộc lợi dụng sự dễ tổn thương của người phụ nữ lớn tuổi để kiếm lợi tài chính.)

  • exploit an opportunity

    Tận dụng một cơ hội có sẵn một cách hiệu quả để đạt được thành công hoặc lợi ích.

    "Successful entrepreneurs know how to exploit an opportunity when it arises."

    (Những doanh nhân thành công biết cách tận dụng cơ hội khi nó xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploit

động từ
Lật mặt

Khai thác, tận dụng triệt để và thu lợi từ (một nguồn tài nguyên).

"Companies exploit natural resources to generate profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploit".

Sự Khác Biệt Giữa 'Khai Thác' Tích Cực và 'Bóc Lột' Tiêu Cực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận xã hội và kinh tế, từ 'exploit' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ hành vi bóc lột hoặc lợi dụng một cách bất công. Ví dụ, 'labor exploitation' (bóc lột lao động) là một khái niệm bị lên án gay gắt. Tuy nhiên, nó vẫn giữ nghĩa tích cực khi nói về 'heroic exploits' (những chiến công anh hùng) hoặc 'exploiting resources' (khai thác tài nguyên) theo cách bền vững. Điều quan trọng là ngữ cảnh sử dụng để phân biệt giữa 'tận dụng khéo léo' và 'lợi dụng bất chính'.

Ảnh Hưởng của Chủ Nghĩa Tư Bản và Xã Hội

Khái niệm 'exploitation' có một vị trí trung tâm trong các lý thuyết xã hội và kinh tế, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác-Lênin. Theo quan điểm này, chủ nghĩa tư bản được cho là bóc lột sức lao động của công nhân để tạo ra lợi nhuận cho giới chủ. Do đó, từ 'exploit' đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc tranh luận về công bằng xã hội, quyền lợi người lao động và phân phối của cải, mang nặng ý nghĩa phản đối các hành vi bất công.