(Top Banner Ad)
coterie
C1
noun C1 Xã hội học, Văn học, Nghệ thuật

coterie

UK: /ˈkəʊtəri/ • US: /ˈkoʊtəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm thân hữu nhóm người có chung sở thích bè phái (mang nghĩa tiêu cực) giới (trong một lĩnh vực cụ thể, mang tính khép kín)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small group of people with shared interests or tastes, especially one that is exclusive of other people.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ người có chung sở thích hoặc thị hiếu, đặc biệt là một nhóm khép kín và không hòa đồng với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The literary coterie met weekly to discuss their latest works."

    "Nhóm văn sĩ thân thiết gặp nhau hàng tuần để thảo luận về những tác phẩm mới nhất của họ."

  • "The small coterie of filmmakers dominated the independent film festival."

    "Nhóm nhỏ các nhà làm phim thân thiết thống trị liên hoan phim độc lập."

  • "She was quickly absorbed into the coterie of influential art critics."

    "Cô nhanh chóng hòa nhập vào nhóm các nhà phê bình nghệ thuật có ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coterie nhóm người có chung sở thích, mối quan hệ thân thiết và thường có tính độc quyền, không dễ dàng cho người ngoài tham gia.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
coterie
French
coterie
Old French
cotier
Old French
cote
Proto-Germanic
*kuttō

Từ nông dân đến nhóm tinh hoa

Từ 'coterie' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cotier', chỉ những người nông dân thuê đất ('tenant farmer') sống trong các túp lều (từ 'cote' có nghĩa là 'túp lều' hoặc 'nhà nhỏ'). Ban đầu, 'coterie' ám chỉ một nhóm nông dân cùng thuê chung một mảnh đất. Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ này bắt đầu mở rộng sang chỉ một nhóm người có chung sở thích hoặc mục tiêu. Đến cuối thế kỷ 18, khi du nhập vào tiếng Anh, 'coterie' mang ý nghĩa hiện đại là một nhóm người thân thiết, độc quyền, thường có chung lợi ích hoặc quan điểm, và không muốn người ngoài tham gia.

Usage Note

Từ 'coterie' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng nhóm này có tính độc quyền và có thể gây ra sự loại trừ đối với những người bên ngoài. Nó khác với 'group' (nhóm) ở chỗ 'coterie' nhấn mạnh tính thân mật, chia sẻ và sự khép kín. So với 'clique' (bè phái), 'coterie' ít mang tính chính trị hơn và tập trung nhiều hơn vào sở thích văn hóa hoặc nghệ thuật chung.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra thành phần hoặc bản chất của nhóm. Ví dụ: 'a coterie of artists' (một nhóm nghệ sĩ thân thiết), 'a coterie of intellectuals' (một nhóm trí thức thân thiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coterie
  • small a small coterie
    (một nhóm nhỏ thân thiết)
  • exclusive an exclusive coterie
    (một nhóm độc quyền)
  • close-knit a close-knit coterie
    (một nhóm gắn bó chặt chẽ)
  • literary a literary coterie
    (một nhóm văn học)
  • influential an influential coterie
    (một nhóm có ảnh hưởng)
Verb + coterie
  • form to form a coterie
    (thành lập một nhóm)
  • join to join a coterie
    (gia nhập một nhóm)
  • belong to to belong to a coterie
    (thuộc về một nhóm)
  • attract to attract a coterie
    (thu hút một nhóm)
Coterie + of
  • coterie a coterie of friends
    (một nhóm bạn thân)
  • coterie a coterie of artists
    (một nhóm nghệ sĩ)
  • coterie a coterie of intellectuals
    (một nhóm trí thức)

Idioms

  • a small, exclusive coterie

    một nhóm nhỏ, độc quyền

    "The director only listens to the advice of a small, exclusive coterie of trusted advisors."

    (Giám đốc chỉ nghe lời khuyên từ một nhóm nhỏ, độc quyền gồm các cố vấn đáng tin cậy.)

  • to be part of a coterie

    là một phần của một nhóm thân cận/độc quyền

    "She always wanted to be part of the glamorous coterie of fashion designers."

    (Cô ấy luôn muốn trở thành một phần của nhóm các nhà thiết kế thời trang hào nhoáng.)

  • within the coterie

    trong nội bộ nhóm

    "News travels fast within the coterie, but rarely leaks outside."

    (Tin tức lan truyền nhanh chóng trong nội bộ nhóm, nhưng hiếm khi rò rỉ ra bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coterie

noun
Lật mặt

Một nhóm nhỏ người có chung sở thích hoặc thị hiếu, đặc biệt là một nhóm khép kín và không hòa đồng với những người khác.

"The literary coterie met weekly to discuss their latest works."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coterie of artists, who met weekly, discussed their latest works.
Nhóm nghệ sĩ, những người gặp nhau hàng tuần, đã thảo luận về các tác phẩm mới nhất của họ.
Phủ định
The project wasn't reviewed by the coterie that holds significant influence within the organization.
Dự án đã không được xem xét bởi nhóm người có ảnh hưởng lớn trong tổ chức.
Nghi vấn
Is this the coterie whose opinions greatly affect the company's direction?
Đây có phải là nhóm người mà ý kiến của họ ảnh hưởng lớn đến định hướng của công ty không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To join the coterie, you need an invitation.
Để gia nhập nhóm bạn thân, bạn cần một lời mời.
Phủ định
It's better not to be associated with that coterie; they're known for their exclusivity.
Tốt hơn là không nên liên kết với nhóm bạn thân đó; họ nổi tiếng vì tính độc quyền của họ.
Nghi vấn
Why do you want to be part of such a closed coterie?
Tại sao bạn lại muốn là một phần của một nhóm bạn thân khép kín như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coterie, a group of influential artists, supported the young painter.
Nhóm thân hữu, một nhóm các nghệ sĩ có ảnh hưởng, đã hỗ trợ họa sĩ trẻ.
Phủ định
Despite their shared interests, she wasn't part of their coterie, a closely knit circle of friends.
Mặc dù có chung sở thích, cô ấy không phải là thành viên của nhóm bạn thân của họ, một vòng tròn bạn bè gắn bó.
Nghi vấn
Was their success, achieved through collaboration, attributed to the coterie, a powerful network?
Thành công của họ, đạt được thông qua sự hợp tác, có phải là do nhóm bạn thân, một mạng lưới quyền lực, mang lại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to join the coterie, you will need a strong recommendation.
Nếu bạn muốn gia nhập nhóm bạn thân, bạn sẽ cần một thư giới thiệu mạnh mẽ.
Phủ định
If you don't already know someone in the coterie, you won't be able to get in.
Nếu bạn chưa quen biết ai đó trong nhóm bạn thân, bạn sẽ không thể gia nhập.
Nghi vấn
Will they accept new members if the coterie decides to expand?
Liệu họ có chấp nhận thành viên mới nếu nhóm bạn thân quyết định mở rộng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone wants to join the coterie, they need to be recommended by a current member.
Nếu ai đó muốn gia nhập nhóm bạn bè thân thiết, họ cần được một thành viên hiện tại giới thiệu.
Phủ định
If you don't share their specific interests, the coterie doesn't usually accept you.
Nếu bạn không chia sẻ những sở thích cụ thể của họ, thì nhóm bạn bè thân thiết thường không chấp nhận bạn.
Nghi vấn
If she expresses different opinions, does the coterie listen to her?
Nếu cô ấy bày tỏ những ý kiến khác, nhóm bạn bè thân thiết có lắng nghe cô ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coterie of artists met regularly to discuss their latest works.
Nhóm nghệ sĩ thân thiết gặp gỡ thường xuyên để thảo luận về các tác phẩm mới nhất của họ.
Phủ định
The general public was not allowed in the coterie.
Công chúng không được phép tham gia vào nhóm thân hữu đó.
Nghi vấn
Who belonged to the influential coterie that shaped the city's art scene?
Ai thuộc về nhóm thân hữu có ảnh hưởng, những người đã định hình nền nghệ thuật của thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coterie".

Tính độc quyền và sự ảnh hưởng của 'coterie'

Nhóm 'coterie' thường ám chỉ một nhóm người có mối quan hệ thân thiết, có chung sở thích hoặc mục tiêu, và thường hoạt động khá kín đáo, không dễ dàng cho người ngoài tham gia. Khái niệm này có thể mang cả ý nghĩa tích cực (nhóm hỗ trợ, phát triển ý tưởng) và tiêu cực (tính bè phái, thiếu cởi mở, gây cản trở sự đa dạng). Trong lịch sử, các 'coterie' văn học, nghệ thuật hay chính trị đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các phong trào và ý tưởng.

Các ví dụ về 'coterie' trong lịch sử và xã hội

Thuật ngữ 'coterie' thường được dùng để chỉ các nhóm xã hội tinh hoa hoặc các câu lạc bộ kín đáo. Ví dụ, trong lịch sử Pháp, các salon văn học thế kỷ 18 có thể được xem là những 'coterie' nơi giới trí thức và quý tộc tụ họp để thảo luận và trao đổi ý tưởng. Ngày nay, các 'coterie' có thể tồn tại trong giới nghệ thuật, học thuật, chính trị hoặc thậm chí là trong các cộng đồng sở thích đặc biệt, nơi những thành viên có chung niềm đam mê sâu sắc và duy trì mối quan hệ chặt chẽ.