(Top Banner Ad)
avant-garde
C1
Noun C1 Nghệ thuật, Văn hóa, Xã hội

avant-garde

UK: /ˌævɒ̃ ˈɡɑːd/ • US: /ˌævɑːnt ˈɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tiên phong đột phá đi đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

New and unusual or experimental ideas, or the people introducing them.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng mới lạ, khác thường hoặc mang tính thử nghiệm, hoặc những người giới thiệu chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His designs are considered avant-garde."

    "Thiết kế của anh ấy được coi là tiên phong."

  • "The avant-garde movement challenged traditional artistic norms."

    "Phong trào tiên phong đã thách thức các chuẩn mực nghệ thuật truyền thống."

  • "She is known for her avant-garde fashion sense."

    "Cô ấy nổi tiếng với gu thời trang tiên phong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avant-garde phong trào tiên phong; những người tiên phong
Adjective avant-garde có tính tiên phong, đột phá, đi trước thời đại
Noun avant-gardist người theo chủ nghĩa/trường phái tiên phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
avant-garde (avant 'before' + garde 'guard')
English
avant-garde

Từ Tiền Tuyến đến Tiền Phong

Trong tiếng Pháp, 'avant-garde' ban đầu là một thuật ngữ quân sự, có nghĩa là 'đội quân tiên phong' hay 'đội tiền vệ' - những người lính đi đầu, dũng cảm nhất, mở đường cho toàn quân. Vào đầu thế kỷ 19, thuật ngữ này được các nhà tư tưởng xã hội cấp tiến mượn dùng để chỉ những nghệ sĩ và nhà văn có tư tưởng đi trước thời đại, những người 'mở đường' cho các xu hướng văn hóa và xã hội mới.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ các phong trào nghệ thuật, văn hóa đi tiên phong, phá vỡ các quy tắc truyền thống. Nó nhấn mạnh sự đổi mới, tính đột phá và đi trước thời đại. Khác với 'innovative' (sáng tạo) thường mang nghĩa cải tiến, 'avant-garde' mang tính cách mạng và có thể gây tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

avant-garde + Noun
  • art avant-garde art
    (nghệ thuật tiên phong)
  • film avant-garde film
    (phim thể nghiệm, phim tiên phong)
  • music avant-garde music
    (âm nhạc tiên phong, nhạc thể nghiệm)
  • movement avant-garde movement
    (phong trào tiên phong)
  • theatre avant-garde theatre
    (sân khấu tiên phong, sân khấu thể nghiệm)
Adjective + avant-garde
  • truly truly avant-garde
    (thực sự tiên phong, đích thực đi trước thời đại)
  • radically radically avant-garde
    (cực kỳ tiên phong, cấp tiến một cách triệt để)
  • politically politically avant-garde
    (tiên phong về mặt chính trị)
Verb + ...
  • be considered be considered avant-garde
    (được coi là tiên phong)
  • embrace embrace the avant-garde
    (đón nhận/theo đuổi sự tiên phong)

Idioms

  • at the forefront of the avant-garde

    Đi đầu trong phong trào tiên phong, dẫn dắt xu hướng mới.

    "Her gallery only features artists who are at the forefront of the avant-garde."

    (Phòng trưng bày của cô ấy chỉ giới thiệu những nghệ sĩ đang đi đầu trong phong trào tiên phong.)

  • push the boundaries of the avant-garde

    Đẩy lùi những giới hạn của sự tiên phong, sáng tạo ra những điều chưa từng có.

    "The composer is known for works that constantly push the boundaries of the avant-garde."

    (Nhà soạn nhạc này nổi tiếng với những tác phẩm liên tục đẩy lùi giới hạn của sự tiên phong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avant-garde

Noun
Lật mặt

Những ý tưởng mới lạ, khác thường hoặc mang tính thử nghiệm, hoặc những người giới thiệu chúng.

"His designs are considered avant-garde."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their avant-garde designs truly push the boundaries of fashion!
Wow, những thiết kế tiên phong của họ thực sự đẩy lùi các ranh giới của thời trang!
Phủ định
Alas, not everyone appreciates avant-garde art.
Tiếc thay, không phải ai cũng đánh giá cao nghệ thuật tiên phong.
Nghi vấn
Hey, is that performance art considered avant-garde?
Này, nghệ thuật biểu diễn đó có được coi là tiên phong không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist embraced avant-garde techniques in his paintings.
Người nghệ sĩ đã áp dụng các kỹ thuật tiên phong trong các bức tranh của mình.
Phủ định
The committee did not consider her designs avant-garde enough for the competition.
Ủy ban không cho rằng các thiết kế của cô ấy đủ tiên phong cho cuộc thi.
Nghi vấn
Does the gallery primarily showcase avant-garde art?
Phòng trưng bày có chủ yếu trưng bày nghệ thuật tiên phong không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's work is avant-garde.
Tác phẩm của nghệ sĩ rất tiên phong.
Phủ định
Only in retrospect did the avant-garde movement gain widespread acceptance.
Chỉ khi nhìn lại thì phong trào tiên phong mới nhận được sự chấp nhận rộng rãi.
Nghi vấn
Should one embrace avant-garde ideas, will they face resistance?
Nếu người ta chấp nhận những ý tưởng tiên phong, liệu họ có phải đối mặt với sự phản kháng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her designs are very avant-garde.
Thiết kế của cô ấy rất tiên phong.
Phủ định
The art critic doesn't consider his work avant-garde.
Nhà phê bình nghệ thuật không coi tác phẩm của anh ấy là tiên phong.
Nghi vấn
Is their approach to architecture considered avant-garde?
Cách tiếp cận kiến trúc của họ có được coi là tiên phong không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallery is going to showcase only avant-garde artists next month.
Phòng trưng bày sẽ chỉ trưng bày các nghệ sĩ tiên phong vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to accept such avant-garde ideas in this conservative town.
Họ sẽ không chấp nhận những ý tưởng tiên phong như vậy ở thị trấn bảo thủ này.
Nghi vấn
Is she going to adopt a more avant-garde approach to her filmmaking?
Cô ấy có định áp dụng một cách tiếp cận tiên phong hơn cho việc làm phim của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the art critic arrived, the gallery had already showcased several avant-garde pieces.
Vào thời điểm nhà phê bình nghệ thuật đến, phòng trưng bày đã trưng bày một vài tác phẩm tiền phong.
Phủ định
The conservative committee had not approved of the avant-garde design before the architect made significant changes.
Ủy ban bảo thủ đã không chấp thuận thiết kế tiền phong trước khi kiến trúc sư thực hiện những thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
Had the museum acquired any avant-garde sculptures before the new curator took over?
Bảo tàng đã mua được bất kỳ tác phẩm điêu khắc tiên phong nào trước khi người phụ trách mới nhậm chức chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is being very avant-garde with his latest creations.
Nghệ sĩ đang rất tiên phong với những sáng tạo mới nhất của mình.
Phủ định
They are not being avant-garde enough in their approach to design.
Họ không đủ tiên phong trong cách tiếp cận thiết kế của mình.
Nghi vấn
Is she being avant-garde by wearing that unusual outfit?
Cô ấy có đang thể hiện sự tiên phong khi mặc bộ trang phục khác thường đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her designs are very avant-garde.
Thiết kế của cô ấy rất tiên phong.
Phủ định
He does not appreciate avant-garde art.
Anh ấy không đánh giá cao nghệ thuật tiên phong.
Nghi vấn
Is their theater group avant-garde?
Nhóm kịch của họ có mang tính tiên phong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avant-garde".

Nghệ thuật và Cách mạng

Các phong trào nghệ thuật tiên phong trong lịch sử (như Chủ nghĩa Lập thể, Siêu thực, Vị lai) thường gắn liền với những biến động và tư tưởng cách mạng về chính trị-xã hội. Đối với các nghệ sĩ avant-garde, nghệ thuật không chỉ để thưởng thức mà còn là công cụ để phê phán xã hội cũ và hình dung một tương lai mới.

Vòng lặp Sáng tạo: Tiên phong và Đại chúng

Có một quy luật thú vị trong văn hóa: những gì được coi là 'avant-garde' và gây sốc hôm nay thường sẽ trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi vào ngày mai. Khi một phong cách tiên phong trở thành 'mainstream' (đại chúng), một thế hệ nghệ sĩ mới sẽ lại nổi lên để phá vỡ nó, tạo ra một làn sóng avant-garde mới. Vòng lặp này thúc đẩy sự sáng tạo không ngừng.