(Top Banner Ad)
counteracting
C1
Tính từ C1 Tổng quát

counteracting

UK: /ˌkaʊntərˈæktɪŋ/ • US: /ˌkaʊntərˈæktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chống lại làm giảm tác động phản tác dụng khắc chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working against something in order to reduce its effect.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng chống lại hoặc làm giảm ảnh hưởng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine has counteracting effects on the virus."

    "Thuốc có tác dụng chống lại virus."

  • "Exercise is important for counteracting the effects of stress."

    "Tập thể dục rất quan trọng để chống lại những ảnh hưởng của căng thẳng."

  • "The government introduced new policies aimed at counteracting the economic downturn."

    "Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới nhằm mục đích chống lại sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb counteract chống lại, làm mất tác dụng, vô hiệu hóa
Noun counteraction sự chống lại, hành động đối phó
Adjective counteractive có tác dụng chống lại, đối kháng
Noun/Gerund counteracting sự chống lại, việc đối phó (khi dùng như danh từ)
Adjective/Participle counteracting đang chống lại, có tính chất đối phó (khi dùng như tính từ)

Synonyms

negating (vô hiệu hóa)offsetting (bù đắp)neutralizing (trung hòa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
contre
English
counter-
Latin
actus
English
act
English
counteract
English
counteracting

Nguồn gốc từ 'chống lại'

'Counteracting' được hình thành từ hai yếu tố chính trong tiếng Anh: tiền tố 'counter-' và động từ 'act'. Tiền tố 'counter-' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'contra', mang ý nghĩa 'chống lại', 'ngược lại' hoặc 'đối lập'. Động từ 'act' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm'. Vì vậy, khi kết hợp lại, 'counteracting' diễn tả hành động 'chống lại', 'làm mất tác dụng' hoặc 'vô hiệu hóa' một lực, ảnh hưởng, hoặc hành động khác.

Usage Note

Tính từ "counteracting" thường được sử dụng để mô tả các biện pháp, hành động hoặc chất có khả năng làm giảm hoặc vô hiệu hóa tác động tiêu cực của một yếu tố khác. Cần phân biệt với "opposing" (đối lập), mang nghĩa phản đối trực tiếp, và "neutralizing" (trung hòa), mang nghĩa vô hiệu hóa hoàn toàn.
Là dạng hiện tại phân từ của động từ 'counteract'. Thường được dùng trong các cấu trúc tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund).

Prepositions

against with

"Counteracting against" nhấn mạnh sự phản kháng, chống lại một tác động cụ thể. Ví dụ: "A counteracting measure against inflation." "Counteracting with" thường dùng khi kết hợp các yếu tố để tạo ra hiệu quả đối kháng. Ví dụ: "Counteracting the effects of the drug with another medication."

Collocations (Từ đi kèm)

Counteracting + Noun (modifier)
  • force counteracting force
    (lực đối kháng, lực chống lại)
  • measures counteracting measures
    (các biện pháp chống lại/đối phó)
  • effect counteracting effect
    (tác dụng vô hiệu hóa, tác dụng làm mất đi)
  • influence counteracting influence
    (ảnh hưởng đối kháng, ảnh hưởng kìm hãm)
Verb/Preposition + counteracting (gerund)
  • aimed at aimed at counteracting
    (nhằm mục đích chống lại/đối phó với)
  • strategies for strategies for counteracting
    (các chiến lược để chống lại/đối phó)
  • involved in involved in counteracting
    (tham gia vào việc chống lại/đối phó)
  • preventing preventing counteracting
    (ngăn chặn sự chống lại/phản ứng)

Idioms

  • have a counteracting effect

    có tác dụng làm mất đi, vô hiệu hóa (ảnh hưởng/tác động của cái khác)

    "The new policy had a counteracting effect on the rising unemployment rate."

    (Chính sách mới đã có tác dụng vô hiệu hóa tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.)

  • take counteracting steps/measures

    thực hiện các bước/biện pháp chống lại (một vấn đề/nguy cơ)

    "To mitigate the risk, we must take immediate counteracting measures."

    (Để giảm thiểu rủi ro, chúng ta phải thực hiện ngay các biện pháp chống lại.)

  • act as a counteracting force

    đóng vai trò như một lực đối kháng/chống lại

    "The opposition party acts as a counteracting force against the government's proposals."

    (Đảng đối lập đóng vai trò là một lực đối kháng chống lại các đề xuất của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counteracting

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng chống lại hoặc làm giảm ảnh hưởng của một cái gì đó.

"The medicine has counteracting effects on the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counteracting".

Kiểm tra và Cân bằng (Checks and Balances)

Trong các hệ thống chính trị dân chủ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nguyên tắc 'kiểm tra và cân bằng' (checks and balances) là một khái niệm cốt lõi. Nó mô tả cách các nhánh quyền lực khác nhau của chính phủ (như lập pháp, hành pháp và tư pháp) được trao quyền để giới hạn và chống lại quyền lực của nhau. Mục đích là để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực của bất kỳ nhánh nào, đảm bảo sự phân chia quyền lực và duy trì sự cân bằng trong quản lý nhà nước, tương tự như việc 'counteracting' lẫn nhau.

Âm Dương (Yin and Yang)

Khái niệm Âm Dương, có nguồn gốc từ triết học Trung Quốc cổ đại, là một ví dụ tuyệt vời về ý tưởng 'counteracting' để đạt được sự hài hòa. Nó mô tả hai lực lượng đối lập nhưng bổ sung cho nhau, tồn tại trong mọi sự vật và hiện tượng trong vũ trụ. Âm (Yin) thường đại diện cho sự tối, thụ động, lạnh, trong khi Dương (Yang) đại diện cho sự sáng, chủ động, nóng. Sự tương tác và cân bằng liên tục giữa hai lực lượng này tạo nên sự vận động, thay đổi và duy trì trật tự tự nhiên, nơi mỗi lực lượng 'chống lại' và điều hòa lực lượng kia.