(Top Banner Ad)
counterpoint
C1
Danh từ C1 Âm nhạc, Văn học, Nghệ thuật, (khái niệm trừu tượng chung)

counterpoint

UK: /ˈkaʊntəˌpɔɪnt/ • US: /ˈkaʊntərˌpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

đối âm sự tương phản yếu tố tương phản bè đối vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or technique of setting, writing, or playing a melody or melodies in conjunction with another, according to fixed rules.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc kỹ thuật soạn, viết hoặc chơi một giai điệu hoặc các giai điệu kết hợp với một giai điệu khác, theo các quy tắc nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bach was a master of counterpoint."

    "Bach là một bậc thầy về đối âm."

  • "The novel uses the stories of two characters in counterpoint to explore different aspects of the same theme."

    "Cuốn tiểu thuyết sử dụng câu chuyện của hai nhân vật theo lối đối âm để khám phá các khía cạnh khác nhau của cùng một chủ đề."

  • "The director uses lighting and shadow in counterpoint to create a dramatic effect."

    "Đạo diễn sử dụng ánh sáng và bóng tối theo lối đối âm để tạo hiệu ứng kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counterpoint Một yếu tố tương phản làm nổi bật hoặc bổ sung cho một yếu tố khác; trong âm nhạc, một kỹ thuật sáng tác nhiều giai điệu độc lập.
Verb counterpoint Tạo ra sự tương phản hoặc đối lập với một cái gì đó, thường là để làm nổi bật.
Adjective contrapuntal Liên quan đến hoặc sử dụng kỹ thuật đối điểm (counterpoint) trong âm nhạc hoặc văn học.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn học, Nghệ thuật, (khái niệm trừu tượng chung)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrapunctum
Old French
contrepoint
Middle English
countrepoint
English
counterpoint

Nguồn gốc âm nhạc

Từ 'counterpoint' có nguồn gốc từ thuật ngữ âm nhạc Latin 'contrapunctum', có nghĩa là 'note against note' (nốt đối nốt) hoặc 'point against point' (điểm đối điểm). Nó mô tả một kỹ thuật sáng tác mà nhiều giai điệu độc lập cùng tồn tại và kết hợp hài hòa, tạo ra một tổng thể phong phú. Khái niệm này sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự tương phản nào mang lại chiều sâu hoặc sự cân bằng.

Usage Note

Trong âm nhạc, counterpoint chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều giai điệu độc lập nhưng hài hòa với nhau. Nó nhấn mạnh tính độc lập của mỗi dòng nhạc, trái ngược với hòa âm nơi một dòng nhạc đóng vai trò chính và các dòng khác hỗ trợ. Ngoài âm nhạc, 'counterpoint' có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ hai hoặc nhiều ý kiến, quan điểm hoặc yếu tố tương phản nhưng bổ sung cho nhau.

Prepositions

in to between

- 'In counterpoint': chỉ sự tồn tại của các giai điệu hoặc ý tưởng đối lập cùng một lúc. Ví dụ: 'The two arguments exist in counterpoint.'
- 'To a counterpoint': thường dùng để thêm một yếu tố tương phản. Ví dụ: 'The artist added a dark color to a counterpoint of the overall brightness.'
- 'Between counterpoints': nhấn mạnh sự so sánh hoặc sự tương tác giữa các yếu tố. Ví dụ: 'The tension between counterpoints creates a dynamic effect'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counterpoint
  • effective effective counterpoint
    (điểm đối lập hiệu quả)
  • dramatic dramatic counterpoint
    (điểm đối lập đầy kịch tính)
  • subtle subtle counterpoint
    (điểm đối lập tinh tế)
  • striking striking counterpoint
    (điểm đối lập nổi bật)
Verb + counterpoint
  • provide provide a counterpoint
    (cung cấp một điểm đối lập)
  • create create a counterpoint
    (tạo ra một điểm đối lập)
  • serve as serve as a counterpoint
    (đóng vai trò là điểm đối lập)
Prepositional phrases
  • as a counterpoint to as a counterpoint to something
    (như một điểm đối lập với điều gì đó)
  • in counterpoint to in counterpoint to something
    (tương phản với điều gì đó)

Idioms

  • as a counterpoint to [something]

    Được dùng để giới thiệu một yếu tố, ý tưởng hoặc quan điểm trái ngược hoặc bổ sung, thường để làm nổi bật hoặc tạo ra sự cân bằng.

    "Her optimistic outlook served as a cheerful counterpoint to his usual pessimism."

    (Quan điểm lạc quan của cô ấy đóng vai trò là một điểm đối lập vui vẻ với sự bi quan thường thấy của anh ấy.)

  • provide a counterpoint

    Cung cấp một yếu tố tương phản hoặc đối lập, thường để thêm chiều sâu, sự phức tạp hoặc cân bằng cho một tình huống, ý tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật.

    "The harsh industrial landscape provided a stark counterpoint to the vibrant natural beauty of the park."

    (Khung cảnh công nghiệp khắc nghiệt đã tạo ra một điểm đối lập rõ rệt với vẻ đẹp tự nhiên sống động của công viên.)

  • in counterpoint

    Trong mối quan hệ tương phản hoặc đối lập hài hòa, đặc biệt là trong âm nhạc, nơi các giai điệu khác nhau được phát đồng thời.

    "The two characters' storylines ran in counterpoint, highlighting their contrasting motivations."

    (Hai cốt truyện của các nhân vật diễn ra song song nhưng đối lập, làm nổi bật những động cơ trái ngược của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterpoint

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc kỹ thuật soạn, viết hoặc chơi một giai điệu hoặc các giai điệu kết hợp với một giai điệu khác, theo các quy tắc nhất định.

"Bach was a master of counterpoint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer used counterpoint to create a rich and complex musical texture.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng đối âm để tạo ra một kết cấu âm nhạc phong phú và phức tạp.
Phủ định
The student did not understand the complexities of counterpoint in Bach's compositions.
Học sinh không hiểu sự phức tạp của đối âm trong các tác phẩm của Bach.
Nghi vấn
Did the professor explain the principles of counterpoint clearly?
Giáo sư đã giải thích các nguyên tắc đối âm một cách rõ ràng phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer was developing a complex counterpoint in the second movement.
Nhà soạn nhạc đang phát triển một đối âm phức tạp trong chương thứ hai.
Phủ định
The students weren't analyzing the counterpoint correctly during the lesson.
Các sinh viên đã không phân tích đối âm một cách chính xác trong suốt bài học.
Nghi vấn
Were they studying the intricate counterpoint of Bach's fugues?
Họ có đang nghiên cứu đối âm phức tạp trong các bản fugue của Bach không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This melody's counterpoint is more complex than that of the previous song.
Đối âm của giai điệu này phức tạp hơn đối âm của bài hát trước.
Phủ định
The simplicity of the harmony is less counterpoint than the complexity of the original piece.
Sự đơn giản của hòa âm ít đối âm hơn sự phức tạp của bản nhạc gốc.
Nghi vấn
Is her approach to counterpoint as innovative as her teacher's?
Cách tiếp cận đối âm của cô ấy có sáng tạo như của giáo viên cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterpoint".

Nghệ thuật đối điểm trong Âm nhạc Cổ điển

Counterpoint là một trụ cột trong âm nhạc cổ điển phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ Baroque. Các nhà soạn nhạc vĩ đại như Johann Sebastian Bach đã thành thạo kỹ thuật này để tạo ra các tác phẩm phức tạp và có nhiều lớp nghĩa, nơi mỗi giai điệu đều có tiếng nói độc lập nhưng lại hòa quyện hoàn hảo với các giai điệu khác. Đây là một biểu tượng của sự phức tạp và hài hòa trong nghệ thuật.

Counterpoint trong Văn học và Nghệ thuật

Ngoài âm nhạc, khái niệm counterpoint còn được áp dụng rộng rãi trong văn học, hội họa, điện ảnh và kiến trúc. Trong văn học, nó có thể là sự đối lập giữa hai nhân vật, cốt truyện hoặc chủ đề để làm nổi bật thông điệp chính. Trong hội họa, nó là sự tương phản màu sắc hoặc hình dạng. Việc sử dụng counterpoint giúp tạo ra chiều sâu, sự cân bằng và thu hút sự chú ý của người xem/đọc giả.