(Top Banner Ad)
couture
C1
danh từ C1 Thời trang

couture

UK: /kuːˈtjʊər/ • US: /kuˈtʊr/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang cao cấp haute couture
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High fashion design and dressmaking.

Vietnamese Meaning

Thiết kế thời trang cao cấp và việc may mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dress was a masterpiece of couture."

    "Chiếc váy của cô ấy là một kiệt tác thời trang cao cấp."

  • "The couture house is known for its exquisite craftsmanship."

    "Nhà mốt cao cấp này nổi tiếng với kỹ nghệ thủ công tinh xảo."

  • "She wore a couture gown to the gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo choàng thời trang cao cấp đến buổi dạ tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun couturier Nhà thiết kế thời trang cao cấp (thường chỉ nam)
Noun couturière Nữ thiết kế hoặc thợ may thời trang cao cấp
Noun haute couture Thời trang cao cấp (may mặc xa xỉ, thủ công)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuere
Old French
cousture
French
couture
English
couture

Từ đường kim mũi chỉ đến sàn diễn

Từ 'couture' trong tiếng Pháp có nghĩa gốc đơn giản là 'đường may' hoặc 'việc may vá', bắt nguồn từ động từ Latin 'consuere' (khâu lại với nhau). Tuy nhiên, khi du nhập vào tiếng Anh, nó đã nâng tầm ý nghĩa để chỉ nghệ thuật thiết kế trang phục cao cấp và độc bản, nơi mỗi bộ quần áo là một tác phẩm nghệ thuật được may đo riêng.

Usage Note

Couture đề cập đến việc tạo ra các trang phục độc đáo, được làm thủ công với chất lượng cao và chú trọng đến chi tiết, thường được đặt may riêng cho khách hàng cá nhân. Nó vượt xa thời trang thông thường và đại diện cho đỉnh cao của sự sáng tạo và kỹ năng trong ngành may mặc. Khác với 'fashion' (thời trang) nói chung, 'couture' nhấn mạnh tính độc bản, kỹ nghệ thủ công tinh xảo và giá trị cao cấp.

Prepositions

in of

‘In couture’: đề cập đến việc tham gia hoặc làm việc trong lĩnh vực thời trang cao cấp. ‘Of couture’: nói về bản chất hoặc đặc điểm của thời trang cao cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + couture
  • Haute haute couture
    (thời trang cao cấp chính hiệu)
  • Bridal bridal couture
    (thời trang cưới cao cấp)
  • Vintage vintage couture
    (trang phục cao cấp cổ điển)
Verb + couture
  • Design design couture
    (thiết kế thời trang cao cấp)
  • Wear wear couture
    (mặc trang phục may đo cao cấp)
Couture + Noun
  • House couture house
    (nhà mốt thời trang cao cấp)
  • Collection couture collection
    (bộ sưu tập thời trang cao cấp)

Idioms

  • Couture quality

    Chất lượng may mặc tinh xảo (như đồ cao cấp)

    "Even though it's a ready-to-wear piece, it has a couture quality."

    (Mặc dù là hàng may sẵn, nó vẫn có chất lượng tinh xảo như đồ cao cấp.)

  • Off-the-rack vs. Couture

    Sự đối lập giữa hàng may sẵn công nghiệp và hàng may đo cao cấp

    "She prefers couture over off-the-rack clothing for special events."

    (Cô ấy ưu tiên đồ may đo cao cấp hơn là quần áo may sẵn cho các sự kiện đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

couture

danh từ
Lật mặt

Thiết kế thời trang cao cấp và việc may mặc.

"Her dress was a masterpiece of couture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had unlimited funds, I would buy couture from every famous designer.
Nếu tôi có nguồn quỹ không giới hạn, tôi sẽ mua đồ couture từ mọi nhà thiết kế nổi tiếng.
Phủ định
If she didn't appreciate high fashion, she wouldn't understand the appeal of couture.
Nếu cô ấy không đánh giá cao thời trang cao cấp, cô ấy sẽ không hiểu được sức hấp dẫn của đồ couture.
Nghi vấn
Would you wear couture if you had the opportunity?
Bạn có muốn mặc đồ couture nếu bạn có cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couture".

Danh hiệu được bảo hộ pháp lý

Tại Pháp, 'Haute Couture' không chỉ là một phong cách mà là một tên gọi được pháp luật bảo vệ. Chỉ những nhà mốt đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về số lượng nhân viên, số lượng mẫu thiết kế và kỹ thuật thủ công mới được phép sử dụng thuật ngữ này.

Sự độc bản và xa xỉ

Trang phục couture thường được làm hoàn toàn bằng tay bởi những thợ thủ công (les petites mains). Mỗi món đồ có giá hàng chục nghìn đô la và thường chỉ dành cho một nhóm khách hàng rất nhỏ trên thế giới.