(Top Banner Ad)
cracker
B1
noun B1 Ẩm thực, Xã hội

cracker

UK: /ˈkrækə(r)/ • US: /ˈkrækər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh quy giòn thằng da trắng (miệt thị)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, dry biscuit, often eaten with cheese.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh quy giòn, mỏng, thường được ăn kèm với phô mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a cracker with cheese."

    "Cô ấy ăn một chiếc bánh quy giòn với phô mai."

  • "These crackers are made with whole wheat flour."

    "Những chiếc bánh quy giòn này được làm bằng bột mì nguyên cám."

  • "The term 'cracker' can be offensive, so be careful when using it."

    "Thuật ngữ 'cracker' có thể gây khó chịu, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crack làm nứt, vỡ; giải mã
Noun crack vết nứt
Adjective cracked bị nứt, rạn
Adjective (informal) cracking xuất sắc, tuyệt vời (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krakōną
Old English
cracian ('to make a sharp noise')
Middle English
cracken
Modern English (c. 15th century)
crack + -er

Cái tên đến từ âm thanh

Từ 'cracker' ban đầu dùng để chỉ một loại bánh quy mỏng, giòn (biscuit). Tên gọi này bắt nguồn từ chính âm thanh 'crack' (rắc, răng rắc) mà nó tạo ra khi bạn bẻ hoặc nhai.

Pháo Giáng sinh

Ở Anh, 'Christmas cracker' là một vật trang trí trên bàn tiệc Giáng sinh. Khi hai người kéo hai đầu, nó sẽ phát ra một tiếng nổ 'crack' nhỏ và bên trong có một món quà nhỏ, một chiếc mũ giấy và một câu đố vui.

Usage Note

Trong ẩm thực, 'cracker' chỉ một loại bánh quy giòn, thường không ngọt, dùng để ăn kèm với các món khác như phô mai, súp, hoặc pate. Khác với 'cookie' là loại bánh ngọt, 'biscuit' có thể là cracker hoặc cookie tùy theo công thức.

Prepositions

with

'with' dùng để chỉ món ăn đi kèm với cracker. Ví dụ: cracker with cheese.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cracker
  • salty cracker
    (bánh quy mặn)
  • cheese cracker
    (bánh quy vị phô mai)
  • stale cracker
    (bánh quy bị ỉu)
  • cream cracker
    (bánh quy lạt (loại bánh giòn, xốp, thường ăn với phô mai))
Verb + cracker
  • eat a cracker
    (ăn một chiếc bánh quy)
  • spread cheese on a cracker
    (phết phô mai lên bánh quy)
  • break a cracker in half
    (bẻ đôi chiếc bánh quy)
Noun + cracker
  • a box of crackers
    (một hộp bánh quy)
  • cheese and crackers
    (phô mai và bánh quy (món ăn nhẹ))
  • soup and crackers
    (súp ăn kèm bánh quy)

Idioms

  • to be crackers

    bị điên, khùng, dở hơi (tiếng lóng Anh-Anh).

    "You must be crackers to pay that much for a concert ticket."

    (Cậu chắc bị điên rồi mới trả nhiều tiền thế cho một vé xem hòa nhạc.)

  • have a crack at (something)

    thử làm điều gì đó, đặc biệt là lần đầu tiên.

    "I've never baked a cake before, but I'll have a crack at it this weekend."

    (Tôi chưa làm bánh bao giờ, nhưng tôi sẽ thử làm vào cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cracker

noun
Lật mặt

Một loại bánh quy giòn, mỏng, thường được ăn kèm với phô mai.

"She ate a cracker with cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate a cracker with cheese.
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh quy giòn với phô mai.
Phủ định
She doesn't like that brand of cracker.
Cô ấy không thích nhãn hiệu bánh quy giòn đó.
Nghi vấn
What kind of cracker did you buy?
Bạn đã mua loại bánh quy giòn nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cracker".

Lưu ý: Một từ mang tính miệt thị

Ở Mỹ, 'cracker' là một từ lóng mang tính xúc phạm và phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ những người da trắng nghèo, đặc biệt ở miền Nam. Đây là một nghĩa rất tiêu cực và cần tránh sử dụng.

Phô mai và Bánh quy

Trong văn hóa phương Tây, 'cheese and crackers' là một món khai vị hoặc ăn nhẹ vô cùng phổ biến. Nó đơn giản chỉ là các lát phô mai được đặt trên bánh quy mặn, đôi khi ăn kèm với trái cây hoặc mứt.