cracker
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cracker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bánh quy giòn, mỏng, thường được ăn kèm với phô mai.
Definition (English Meaning)
A thin, dry biscuit, often eaten with cheese.
Ví dụ Thực tế với 'Cracker'
-
"She ate a cracker with cheese."
"Cô ấy ăn một chiếc bánh quy giòn với phô mai."
-
"These crackers are made with whole wheat flour."
"Những chiếc bánh quy giòn này được làm bằng bột mì nguyên cám."
-
"The term 'cracker' can be offensive, so be careful when using it."
"Thuật ngữ 'cracker' có thể gây khó chịu, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cracker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cracker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cracker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong ẩm thực, 'cracker' chỉ một loại bánh quy giòn, thường không ngọt, dùng để ăn kèm với các món khác như phô mai, súp, hoặc pate. Khác với 'cookie' là loại bánh ngọt, 'biscuit' có thể là cracker hoặc cookie tùy theo công thức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' dùng để chỉ món ăn đi kèm với cracker. Ví dụ: cracker with cheese.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cracker'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He ate a cracker with cheese.
|
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh quy giòn với phô mai. |
| Phủ định |
She doesn't like that brand of cracker.
|
Cô ấy không thích nhãn hiệu bánh quy giòn đó. |
| Nghi vấn |
What kind of cracker did you buy?
|
Bạn đã mua loại bánh quy giòn nào? |