(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wafer
B1

wafer

noun

Nghĩa tiếng Việt

bánh xốp tấm bán dẫn bánh thánh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wafer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh quy hoặc kẹo mỏng, nhẹ và thường giòn.

Definition (English Meaning)

A thin, light, and often crisp cookie or candy.

Ví dụ Thực tế với 'Wafer'

  • "She ate a chocolate wafer for dessert."

    "Cô ấy đã ăn một chiếc bánh wafer sô cô la cho món tráng miệng."

  • "These wafers are light and crispy."

    "Những chiếc bánh wafer này nhẹ và giòn."

  • "The company manufactures silicon wafers for the electronics industry."

    "Công ty sản xuất tấm wafer silicon cho ngành công nghiệp điện tử."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wafer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wafer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cookie(bánh quy)
slice(lát mỏng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Wafer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Wafer thường được dùng để chỉ các loại bánh mỏng, giòn có nhiều lớp hoặc không. Trong ẩm thực, nó thường được liên kết với các loại bánh xốp như bánh quế. Nên phân biệt với biscuit (bánh quy giòn) thường đặc hơn và có nhiều hương vị khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wafer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)