(Top Banner Ad)
wafer
B1
noun B1 Ẩm thực, Công nghệ

wafer

UK: /ˈweɪfər/ • US: /ˈweɪfər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh xốp tấm bán dẫn bánh thánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, light, and often crisp cookie or candy.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh quy hoặc kẹo mỏng, nhẹ và thường giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a chocolate wafer for dessert."

    "Cô ấy đã ăn một chiếc bánh wafer sô cô la cho món tráng miệng."

  • "These wafers are light and crispy."

    "Những chiếc bánh wafer này nhẹ và giòn."

  • "The company manufactures silicon wafers for the electronics industry."

    "Công ty sản xuất tấm wafer silicon cho ngành công nghiệp điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wafer-thin Cực kỳ mỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waban
Old English
wæfre
Middle English
wafer

Nguồn Gốc Của Bánh Wafer

Từ 'wafer' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ một vật mỏng, nhẹ. Ban đầu, nó liên quan đến bánh tổ ong. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những loại bánh mỏng, giòn như ngày nay. Phiên bản bánh wafer dùng trong lễ rước lễ bắt nguồn từ bánh không men của người Do Thái.

Usage Note

Wafer thường được dùng để chỉ các loại bánh mỏng, giòn có nhiều lớp hoặc không. Trong ẩm thực, nó thường được liên kết với các loại bánh xốp như bánh quế. Nên phân biệt với biscuit (bánh quy giòn) thường đặc hơn và có nhiều hương vị khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wafer
  • thin thin wafer
    (bánh wafer mỏng)
  • crispy crispy wafer
    (bánh wafer giòn)
  • chocolate chocolate wafer
    (bánh wafer sô cô la)
Verb + wafer
  • eat eat a wafer
    (ăn một cái bánh wafer)
  • bite bite into a wafer
    (cắn một miếng bánh wafer)
  • offer offer a wafer
    (mời một cái bánh wafer)

Idioms

  • wafer-thin

    Cực kỳ mỏng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "His excuse was wafer-thin."

    (Lời bào chữa của anh ta cực kỳ yếu ớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wafer

noun
Lật mặt

Một loại bánh quy hoặc kẹo mỏng, nhẹ và thường giòn.

"She ate a chocolate wafer for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wafer".

Bánh Wafer Trong Lễ Rước Lễ

Trong nhiều nhánh của đạo Cơ đốc, bánh wafer không men được sử dụng trong lễ rước lễ để tượng trưng cho thân thể của Chúa Kitô.