wafer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin, light, and often crisp cookie or candy.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh quy hoặc kẹo mỏng, nhẹ và thường giòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ate a chocolate wafer for dessert."
"Cô ấy đã ăn một chiếc bánh wafer sô cô la cho món tráng miệng."
-
"These wafers are light and crispy."
"Những chiếc bánh wafer này nhẹ và giòn."
-
"The company manufactures silicon wafers for the electronics industry."
"Công ty sản xuất tấm wafer silicon cho ngành công nghiệp điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wafer-thin | Cực kỳ mỏng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wafer thường được dùng để chỉ các loại bánh mỏng, giòn có nhiều lớp hoặc không. Trong ẩm thực, nó thường được liên kết với các loại bánh xốp như bánh quế. Nên phân biệt với biscuit (bánh quy giòn) thường đặc hơn và có nhiều hương vị khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin wafer (bánh wafer mỏng)
-
crispy crispy wafer (bánh wafer giòn)
-
chocolate chocolate wafer (bánh wafer sô cô la)
-
eat eat a wafer (ăn một cái bánh wafer)
-
bite bite into a wafer (cắn một miếng bánh wafer)
-
offer offer a wafer (mời một cái bánh wafer)
Idioms
-
wafer-thin
Cực kỳ mỏng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"His excuse was wafer-thin."
(Lời bào chữa của anh ta cực kỳ yếu ớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wafer
nounMột loại bánh quy hoặc kẹo mỏng, nhẹ và thường giòn.
"She ate a chocolate wafer for dessert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wafer".
