(Top Banner Ad)
cradle song
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

cradle song

UK: /ˈkreɪdl sɒŋ/ • US: /ˈkreɪdl sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát ru ca khúc ru con điệu ru
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lullaby; a song sung to send a baby to sleep.

Vietnamese Meaning

Bài hát ru; một bài hát được hát để đưa em bé vào giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother sang a cradle song to her child."

    "Người mẹ hát một bài hát ru cho con của mình."

  • "Ancient cultures often used cradle songs to soothe infants."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường sử dụng những bài hát ru để xoa dịu trẻ sơ sinh."

  • "The melody of the cradle song was simple but effective."

    "Giai điệu của bài hát ru rất đơn giản nhưng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cradle cái nôi, nguồn gốc
Verb cradle nâng niu, bế bồng (như đặt trong nôi)
Noun song bài hát
Verb sing hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kradulaz + *sangwaz
Old English
cradel + sang
Middle English
cradel-song
Modern English
cradle song

Sự kết hợp giữa sự chăm sóc và âm nhạc

Từ 'cradle song' xuất hiện bằng cách kết hợp hai từ đơn giản: 'cradle' (cái nôi) và 'song' (bài hát). Đây là một từ ghép mô tả trực tiếp mục đích của nó: một bài hát được hát bên cạnh nôi để dỗ trẻ nhỏ ngủ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được dùng thay thế cho 'lullaby' (lời ru).

Usage Note

Cradle song thường mang sắc thái dịu dàng, êm ái, với giai điệu nhẹ nhàng, đơn giản, thường được hát bởi mẹ hoặc người thân để dỗ dành em bé ngủ. Khác với các bài hát thông thường khác, mục đích chính của cradle song là tạo ra sự thư giãn và an tâm cho em bé, giúp em bé dễ dàng đi vào giấc ngủ. Nó thường gắn liền với tình mẫu tử và sự yêu thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cradle song
  • soothing a soothing cradle song
    (một bài hát ru êm dịu)
  • gentle a gentle cradle song
    (một bài hát ru nhẹ nhàng)
  • traditional a traditional cradle song
    (một bài hát ru truyền thống)
Verb + cradle song
  • sing sing a cradle song
    (hát một bài hát ru)
  • hum hum a cradle song
    (ngâm nga một bài hát ru)
  • compose compose a cradle song
    (sáng tác một bài hát ru)

Idioms

  • The cradle song of nature

    Tiếng ru của thiên nhiên

    "The sound of the distant waves was like a cradle song of nature."

    (Tiếng sóng vỗ xa xăm tựa như lời ru của thiên nhiên.)

  • To be lulled by a cradle song

    Được vỗ về bởi bài hát ru

    "The infant was quickly lulled by his mother's cradle song."

    (Đứa bé nhanh chóng được vỗ về bởi bài hát ru của mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cradle song

noun
Lật mặt

Bài hát ru; một bài hát được hát để đưa em bé vào giấc ngủ.

"The mother sang a cradle song to her child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the mother sang a cradle song, the baby drifted peacefully to sleep.
Trong khi người mẹ hát một bài hát ru, em bé từ từ chìm vào giấc ngủ.
Phủ định
Even though the music box played what was supposed to be a cradle song, the baby didn't stop crying.
Mặc dù hộp nhạc phát một thứ được cho là bài hát ru, em bé vẫn không ngừng khóc.
Nghi vấn
If I sing a cradle song, will the baby finally stop fussing?
Nếu tôi hát một bài hát ru, em bé cuối cùng có dừng quấy khóc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother sang a cradle song to her baby.
Người mẹ hát một bài hát ru cho đứa con của mình.
Phủ định
She didn't sing a cradle song; instead, she told a story.
Cô ấy không hát một bài hát ru; thay vào đó, cô ấy kể một câu chuyện.
Nghi vấn
Did she sing a cradle song to help the baby sleep?
Cô ấy đã hát một bài hát ru để giúp đứa bé ngủ sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sang a cradle song beautifully, didn't she?
Cô ấy hát một bài hát ru rất hay, đúng không?
Phủ định
They haven't heard a cradle song before, have they?
Họ chưa từng nghe một bài hát ru nào trước đây, phải không?
Nghi vấn
It's a calming cradle song, isn't it?
Đây là một bài hát ru êm dịu, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cradle song".

Brahms' Lullaby

Trong văn hóa phương Tây, 'Brahms' Lullaby' (Wiegenlied) là bài 'cradle song' nổi tiếng nhất thế giới. Giai điệu này thường xuất hiện trong các hộp nhạc và đồ chơi trẻ em, trở thành biểu tượng cho giấc ngủ bình yên của trẻ nhỏ.

Ý nghĩa tâm linh và bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa cổ xưa, bài hát ru (cradle song) không chỉ để dỗ ngủ mà còn được tin là có khả năng xua đuổi tà ma và bảo vệ linh hồn của đứa trẻ khi chúng đang ở trạng thái dễ tổn thương nhất là lúc ngủ.