cradle song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lullaby; a song sung to send a baby to sleep.
Vietnamese Meaning
Bài hát ru; một bài hát được hát để đưa em bé vào giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother sang a cradle song to her child."
"Người mẹ hát một bài hát ru cho con của mình."
-
"Ancient cultures often used cradle songs to soothe infants."
"Các nền văn hóa cổ đại thường sử dụng những bài hát ru để xoa dịu trẻ sơ sinh."
-
"The melody of the cradle song was simple but effective."
"Giai điệu của bài hát ru rất đơn giản nhưng hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cradle song thường mang sắc thái dịu dàng, êm ái, với giai điệu nhẹ nhàng, đơn giản, thường được hát bởi mẹ hoặc người thân để dỗ dành em bé ngủ. Khác với các bài hát thông thường khác, mục đích chính của cradle song là tạo ra sự thư giãn và an tâm cho em bé, giúp em bé dễ dàng đi vào giấc ngủ. Nó thường gắn liền với tình mẫu tử và sự yêu thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soothing a soothing cradle song (một bài hát ru êm dịu)
-
gentle a gentle cradle song (một bài hát ru nhẹ nhàng)
-
traditional a traditional cradle song (một bài hát ru truyền thống)
-
sing sing a cradle song (hát một bài hát ru)
-
hum hum a cradle song (ngâm nga một bài hát ru)
-
compose compose a cradle song (sáng tác một bài hát ru)
Idioms
-
The cradle song of nature
Tiếng ru của thiên nhiên
"The sound of the distant waves was like a cradle song of nature."
(Tiếng sóng vỗ xa xăm tựa như lời ru của thiên nhiên.)
-
To be lulled by a cradle song
Được vỗ về bởi bài hát ru
"The infant was quickly lulled by his mother's cradle song."
(Đứa bé nhanh chóng được vỗ về bởi bài hát ru của mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cradle song
nounBài hát ru; một bài hát được hát để đưa em bé vào giấc ngủ.
"The mother sang a cradle song to her child."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the mother sang a cradle song, the baby drifted peacefully to sleep. |
Trong khi người mẹ hát một bài hát ru, em bé từ từ chìm vào giấc ngủ. |
| Phủ định | Even though the music box played what was supposed to be a cradle song, the baby didn't stop crying. |
Mặc dù hộp nhạc phát một thứ được cho là bài hát ru, em bé vẫn không ngừng khóc. |
| Nghi vấn | If I sing a cradle song, will the baby finally stop fussing? |
Nếu tôi hát một bài hát ru, em bé cuối cùng có dừng quấy khóc không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother sang a cradle song to her baby. |
Người mẹ hát một bài hát ru cho đứa con của mình. |
| Phủ định | She didn't sing a cradle song; instead, she told a story. |
Cô ấy không hát một bài hát ru; thay vào đó, cô ấy kể một câu chuyện. |
| Nghi vấn | Did she sing a cradle song to help the baby sleep? |
Cô ấy đã hát một bài hát ru để giúp đứa bé ngủ sao? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sang a cradle song beautifully, didn't she? |
Cô ấy hát một bài hát ru rất hay, đúng không? |
| Phủ định | They haven't heard a cradle song before, have they? |
Họ chưa từng nghe một bài hát ru nào trước đây, phải không? |
| Nghi vấn | It's a calming cradle song, isn't it? |
Đây là một bài hát ru êm dịu, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cradle song".
