(Top Banner Ad)
lullaby
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Văn hóa

lullaby

UK: /ˈlʌləˌbaɪ/ • US: /ˈlʌləˌbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát ru ca dao ru con ru ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soothing song sung to lull children to sleep.

Vietnamese Meaning

Một bài hát du dương được hát để ru trẻ em ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother sang a lullaby to her baby."

    "Người mẹ hát một bài hát ru cho con mình."

  • "The soft lullaby drifted through the nursery."

    "Bài hát ru nhẹ nhàng lan tỏa khắp phòng em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lull sự tạm ngưng, sự yên lặng (thường là tạm thời)
Verb lull ru ngủ, làm dịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Nguồn gốc của 'lullaby'

Từ 'lullaby' có thể xuất phát từ các âm thanh 'lulla' hoặc 'lala' được sử dụng để ru trẻ ngủ, kết hợp với 'by by' (tạm biệt) ám chỉ việc đưa trẻ vào giấc ngủ. Một giả thuyết khác cho rằng nó đến từ 'Lilith-abi', một câu thần chú Trung cổ để bảo vệ trẻ em khỏi Lilith, một nhân vật trong thần thoại Do Thái.

Usage Note

Lullaby thường mang sắc thái dịu dàng, êm ái, tập trung vào việc tạo cảm giác an toàn, thư giãn cho trẻ. Nó khác với các bài hát ru khác ở mục đích chính là để đưa trẻ vào giấc ngủ, hơn là để giải trí hay kể chuyện phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lullaby
  • gentle lullaby
    (bài hát ru nhẹ nhàng)
  • sweet lullaby
    (bài hát ru ngọt ngào)
  • soft lullaby
    (bài hát ru êm dịu)
Verb + lullaby
  • sing a lullaby
    (hát một bài hát ru)
  • hum a lullaby
    (ngân nga một bài hát ru)
  • compose a lullaby
    (sáng tác một bài hát ru)

Idioms

  • to lull someone into a false sense of security

    ru ngủ ai đó để họ mất cảnh giác

    "The seemingly peaceful situation lulled us into a false sense of security."

    (Tình hình có vẻ yên bình đã ru ngủ chúng tôi, khiến chúng tôi mất cảnh giác.)

  • lull before the storm

    sự yên lặng trước cơn bão

    "The quiet morning was just the lull before the storm."

    (Buổi sáng yên tĩnh chỉ là sự yên lặng trước cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lullaby

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát du dương được hát để ru trẻ em ngủ.

"The mother sang a lullaby to her baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Music can evoke powerful emotions: a lullaby reminds me of my childhood.
Âm nhạc có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ: một bài hát ru gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.
Phủ định
Some songs fail to soothe: it's not a lullaby if it keeps the baby awake.
Một số bài hát không thể xoa dịu: đó không phải là bài hát ru nếu nó khiến em bé thức giấc.
Nghi vấn
Does she sing a specific song to comfort her child: is it a traditional lullaby?
Cô ấy có hát một bài hát cụ thể để an ủi con mình không: đó có phải là một bài hát ru truyền thống?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother sang a lullaby to her child.
Người mẹ hát một bài hát ru cho đứa con của mình.
Phủ định
She didn't need a lullaby to fall asleep.
Cô ấy không cần một bài hát ru để ngủ thiếp đi.
Nghi vấn
Did she sing a lullaby to the baby?
Cô ấy có hát một bài hát ru cho em bé không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sang a lullaby to her child.
Cô ấy hát một bài hát ru cho con mình.
Phủ định
Why didn't she sing a lullaby?
Tại sao cô ấy không hát một bài hát ru?
Nghi vấn
What lullaby did she sing?
Cô ấy đã hát bài hát ru nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sang a lullaby to her baby last night.
Cô ấy hát một bài hát ru cho em bé của mình tối qua.
Phủ định
He didn't sing a lullaby when his daughter cried.
Anh ấy đã không hát một bài hát ru khi con gái anh ấy khóc.
Nghi vấn
Did you hear the lullaby at the concert last week?
Bạn có nghe thấy bài hát ru tại buổi hòa nhạc tuần trước không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is lullabying the baby to sleep.
Cô ấy đang hát ru em bé ngủ.
Phủ định
He is not lullabying his child right now because he is busy.
Anh ấy không hát ru con mình bây giờ vì anh ấy đang bận.
Nghi vấn
Are you lullabying your baby?
Bạn đang hát ru con của bạn à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lullaby".

Vai trò của hát ru

Hát ru không chỉ giúp trẻ dễ ngủ mà còn là cách để truyền tải tình yêu thương và văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các bài hát ru thường chứa đựng những giai điệu và lời ca quen thuộc, gắn liền với ký ức tuổi thơ.

Các bài hát ru nổi tiếng

Nhiều bài hát ru nổi tiếng trên thế giới đã trở thành một phần của di sản văn hóa, ví dụ như 'Twinkle Twinkle Little Star' (Anh), 'Au Clair de la Lune' (Pháp) hay 'Ru con' (Việt Nam).