lullaby
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lullaby'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bài hát du dương được hát để ru trẻ em ngủ.
Ví dụ Thực tế với 'Lullaby'
-
"The mother sang a lullaby to her baby."
"Người mẹ hát một bài hát ru cho con mình."
-
"The soft lullaby drifted through the nursery."
"Bài hát ru nhẹ nhàng lan tỏa khắp phòng em bé."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lullaby'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lullaby
- Verb: lullaby (hiếm)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lullaby'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lullaby thường mang sắc thái dịu dàng, êm ái, tập trung vào việc tạo cảm giác an toàn, thư giãn cho trẻ. Nó khác với các bài hát ru khác ở mục đích chính là để đưa trẻ vào giấc ngủ, hơn là để giải trí hay kể chuyện phức tạp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lullaby'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The mother sang a lullaby to her child.
|
Người mẹ hát một bài hát ru cho đứa con của mình. |
| Phủ định |
She didn't need a lullaby to fall asleep.
|
Cô ấy không cần một bài hát ru để ngủ thiếp đi. |
| Nghi vấn |
Did she sing a lullaby to the baby?
|
Cô ấy có hát một bài hát ru cho em bé không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She sang a lullaby to her child.
|
Cô ấy hát một bài hát ru cho con mình. |
| Phủ định |
Why didn't she sing a lullaby?
|
Tại sao cô ấy không hát một bài hát ru? |
| Nghi vấn |
What lullaby did she sing?
|
Cô ấy đã hát bài hát ru nào? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She sang a lullaby to her baby last night.
|
Cô ấy hát một bài hát ru cho em bé của mình tối qua. |
| Phủ định |
He didn't sing a lullaby when his daughter cried.
|
Anh ấy đã không hát một bài hát ru khi con gái anh ấy khóc. |
| Nghi vấn |
Did you hear the lullaby at the concert last week?
|
Bạn có nghe thấy bài hát ru tại buổi hòa nhạc tuần trước không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is lullabying the baby to sleep.
|
Cô ấy đang hát ru em bé ngủ. |
| Phủ định |
He is not lullabying his child right now because he is busy.
|
Anh ấy không hát ru con mình bây giờ vì anh ấy đang bận. |
| Nghi vấn |
Are you lullabying your baby?
|
Bạn đang hát ru con của bạn à? |