(Top Banner Ad)
cranium
C1
noun C1 Y học

cranium

UK: /ˈkreɪ.ni.əm/ • US: /ˈkreɪ.ni.əm/

Nghĩa tiếng Việt

hộp sọ sọ não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the skull enclosing the brain; the braincase.

Vietnamese Meaning

Phần hộp sọ bao bọc não; hộp sọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A blow to the cranium can cause serious brain damage."

    "Một cú đánh vào hộp sọ có thể gây tổn thương não nghiêm trọng."

  • "The cranium is composed of several fused bones."

    "Hộp sọ được cấu tạo từ một số xương hợp nhất."

  • "Doctors examined the patient's cranium for signs of injury."

    "Các bác sĩ kiểm tra hộp sọ của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cranial Thuộc về hộp sọ
Noun craniology Sọ học, ngành nghiên cứu khoa học về hộp sọ
Noun craniotomy Phẫu thuật mở hộp sọ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱerh₂-
Ancient Greek
κρανίον (kraníon)
Late Latin
cranium
English
cranium

Từ Hy Lạp Cổ Đại đến Y học Hiện đại

Từ 'cranium' có một hành trình thẳng tắp từ Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ từ 'κρανίον' (kranion), có nghĩa đơn giản là 'hộp sọ'. Người La Mã đã mượn từ này thành 'cranium' và sau đó tiếng Anh cũng tiếp nhận nó. Không giống như từ 'skull' thông thường, 'cranium' luôn mang sắc thái khoa học và y tế, dùng để chỉ phần xương bảo vệ bộ não một cách chính xác.

Usage Note

Từ 'cranium' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học. Nó đề cập cụ thể đến phần xương bảo vệ não, phân biệt với toàn bộ xương đầu (skull), bao gồm cả xương mặt. So với 'skull', 'cranium' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của cái gì đó. Ví dụ: 'The bones of the cranium'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cranium
  • fractured cranium
    (hộp sọ bị nứt vỡ)
  • human cranium
    (hộp sọ người)
  • intact cranium
    (hộp sọ nguyên vẹn)
Verb + cranium
  • fracture the cranium
    (làm nứt vỡ hộp sọ)
  • examine the cranium
    (kiểm tra hộp sọ)
  • protect the cranium
    (bảo vệ hộp sọ)

Idioms

  • get it through your thick cranium

    Hiểu điều gì đó đi (thường nói một cách mất kiên nhẫn, nhấn mạnh sự chậm hiểu).

    "I've explained it five times, why can't you get it through your thick cranium?"

    (Tôi đã giải thích năm lần rồi, sao bạn không thể hiểu cho ra vậy?)

  • use your cranium

    Dùng cái đầu của bạn đi, hãy suy nghĩ đi (cách nói hơi hài hước hoặc trang trọng hơn 'use your head').

    "Come on, use your cranium! The solution isn't that difficult."

    (Nào, động não đi chứ! Lời giải đâu có khó đến vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cranium

noun
Lật mặt

Phần hộp sọ bao bọc não; hộp sọ.

"A blow to the cranium can cause serious brain damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cranium protects the brain, doesn't it?
Hộp sọ bảo vệ não bộ, đúng không?
Phủ định
The cranium isn't made of rubber, is it?
Hộp sọ không được làm bằng cao su, phải không?
Nghi vấn
Cranium isn't a common word, is it?
Cranium không phải là một từ phổ biến, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologist finishes his excavation, he will have carefully examined every fragment of the cranium.
Vào thời điểm nhà khảo cổ học hoàn thành cuộc khai quật của mình, anh ta sẽ đã cẩn thận kiểm tra mọi mảnh vỡ của hộp sọ.
Phủ định
By the end of the semester, the medical students won't have fully understood all the complexities of the cranium.
Đến cuối học kỳ, các sinh viên y khoa sẽ chưa hiểu hết tất cả các phức tạp của hộp sọ.
Nghi vấn
Will the scientists have completed their research on the cranium's evolution by next year?
Liệu các nhà khoa học sẽ hoàn thành nghiên cứu về sự tiến hóa của hộp sọ vào năm tới?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cranium protects the brain.
Hộp sọ bảo vệ não bộ.
Phủ định
He does not have a fractured cranium.
Anh ấy không bị nứt hộp sọ.
Nghi vấn
Does the cranium consist of several bones?
Hộp sọ có bao gồm nhiều xương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranium".

Nhân tướng học sọ não: Một 'Khoa học' đã lỗi thời

Vào thế kỷ 19, một giả khoa học gọi là 'nhân tướng học sọ não' (phrenology) rất phổ biến. Những người theo thuyết này tin rằng hình dạng và các vết lồi lõm trên hộp sọ có thể tiết lộ tính cách và năng lực trí tuệ của một người. Mặc dù ngày nay đã bị bác bỏ hoàn toàn, ý tưởng này từng có ảnh hưởng lớn và cho thấy hộp sọ từng được xem là 'bản đồ' của tâm trí.

Hộp sọ như một biểu tượng trong nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh hộp sọ (cranium và xương hàm) là một biểu tượng mạnh mẽ. Nó thường xuất hiện trong nghệ thuật như một lời nhắc nhở về cái chết và sự ngắn ngủi của cuộc sống (được gọi là 'memento mori'). Cảnh kinh điển trong vở kịch Hamlet của Shakespeare, nơi nhân vật chính cầm một chiếc hộp sọ, là một trong những hình ảnh biểu tượng nổi tiếng nhất về điều này.