(Top Banner Ad)
braincase
C1
noun C1 Giải phẫu học, Sinh học

braincase

UK: /ˈbreɪnˌkeɪs/ • US: /ˈbreɪnˌkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hộp sọ sọ não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bony or cartilaginous structure enclosing the brain; the skull.

Vietnamese Meaning

Phần xương hoặc sụn bao bọc não; hộp sọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The size of the braincase can indicate the intelligence of an animal."

    "Kích thước của hộp sọ có thể cho biết trí thông minh của một loài vật."

  • "Fossil evidence revealed the braincase of an early hominid."

    "Bằng chứng hóa thạch cho thấy hộp sọ của một loài hominid ban đầu."

  • "The bullet penetrated the braincase, causing severe damage."

    "Viên đạn xuyên thủng hộp sọ, gây ra tổn thương nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain bộ não, trí óc
Adjective brainy thông minh, có đầu óc
Verb brainstorm động não, suy nghĩ tập thể để tìm ý tưởng
Noun brainchild sản phẩm trí tuệ, đứa con tinh thần
Verb brainwash tẩy não

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mregʰm(o)n- (brain)
Proto-Germanic
*bragną (brain)
Old English
brægen (brain)
Latin
capsa (box)
Old French
casse (case)
Middle English
brain + case → braincase

Một cái 'hộp' cho bộ não

Từ 'braincase' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới một cách rất logic. Nó chỉ đơn giản là ghép hai từ đã có: 'brain' (bộ não) và 'case' (cái hộp, cái vỏ). Từ này mô tả chính xác chức năng của hộp sọ: một cái vỏ cứng để bảo vệ bộ não quý giá bên trong, giống như hộp đựng kính bảo vệ kính của bạn vậy. Sự kết hợp trực tiếp và dễ hiểu này làm cho từ 'braincase' rất dễ nhớ.

Usage Note

Thuật ngữ 'braincase' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt trong giải phẫu học, sinh học và cổ sinh vật học. Nó nhấn mạnh đến chức năng bảo vệ não của cấu trúc này. Trong nhiều trường hợp, 'braincase' và 'skull' được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'braincase' có thể đặc biệt chỉ phần hộp sọ bảo vệ não, bỏ qua các xương mặt.

Prepositions

of in

braincase *of* an animal: hộp sọ của một loài vật. braincase *in* fossil records: hộp sọ trong các hồ sơ hóa thạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + braincase
  • fractured a fractured braincase
    (hộp sọ bị nứt/vỡ)
  • solid a solid braincase
    (một hộp sọ cứng chắc)
  • empty an empty braincase
    (cái đầu rỗng tuếch (ám chỉ sự ngốc nghếch))
Verb + braincase
  • crack crack someone's braincase
    (làm nứt sọ ai đó)
  • protect to protect the braincase
    (bảo vệ hộp sọ)
  • fill fill your braincase with knowledge
    (lấp đầy đầu óc bằng kiến thức (nghĩa bóng))

Idioms

  • Use your braincase!

    Dùng cái đầu của cậu đi! (Cách nói thân mật hoặc hơi suồng sã để bảo ai đó hãy suy nghĩ kỹ hơn).

    "You've been staring at that simple puzzle for ten minutes. Use your braincase!"

    (Cậu đã nhìn chằm chằm vào câu đố đơn giản đó mười phút rồi. Dùng cái đầu của cậu đi!)

  • Have rocks in one's braincase.

    Có đá trong đầu. (Cách nói mỉa mai, hài hước để chỉ một người ngốc nghếch, không thông minh).

    "He tried to open the bottle with his teeth. He must have rocks in his braincase."

    (Anh ta cố mở cái chai bằng răng. Chắc đầu anh ta toàn đá sỏi rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braincase

noun
Lật mặt

Phần xương hoặc sụn bao bọc não; hộp sọ.

"The size of the braincase can indicate the intelligence of an animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The braincase protects the delicate brain tissue.
Hộp sọ bảo vệ mô não mỏng manh.
Phủ định
The braincase doesn't always prevent concussions.
Hộp sọ không phải lúc nào cũng ngăn ngừa được chấn động não.
Nghi vấn
Does the braincase fully develop until early adulthood?
Hộp sọ có phát triển đầy đủ cho đến đầu tuổi trưởng thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braincase".

Hộp sọ và Tính cách: Khoa tướng sọ (Phrenology)

Vào thế kỷ 19, một giả khoa học tên là 'phrenology' (khoa tướng sọ) rất thịnh hành ở phương Tây. Người ta tin rằng hình dạng và các vết lồi lõm trên hộp sọ (braincase) của một người có thể tiết lộ tính cách và năng lực trí tuệ của họ. Mặc dù ngày nay đã bị bác bỏ, ý tưởng này cho thấy con người từ lâu đã bị cuốn hút bởi mối liên hệ giữa cấu trúc vật lý của đầu và tâm trí bên trong.

Hộp sọ (Braincase/Skull) trong Biểu tượng 'Memento Mori'

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh hộp sọ là một biểu tượng mạnh mẽ được gọi là 'Memento Mori', một cụm từ Latin có nghĩa là 'Hãy nhớ rằng ngươi sẽ phải chết'. Nó không chỉ là biểu tượng của cái chết, mà còn là lời nhắc nhở về sự ngắn ngủi của cuộc sống và khuyến khích người ta sống một cuộc đời có ý nghĩa. Biểu tượng này xuất hiện rất nhiều trong hội họa, văn học và nghệ thuật xăm mình.