(Top Banner Ad)
crankshaft
C1
danh từ C1 Kỹ thuật cơ khí

crankshaft

UK: /ˈkræŋkʃɑːft/ • US: /ˈkræŋkˌʃæft/

Nghĩa tiếng Việt

trục khuỷu trục cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating shaft containing one or more cranks which converts reciprocating motion into rotary motion.

Vietnamese Meaning

Một trục quay chứa một hoặc nhiều tay quay, chuyển đổi chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crankshaft is a vital component in an internal combustion engine."

    "Trục khuỷu là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong."

  • "The mechanic replaced the worn-out crankshaft."

    "Người thợ máy đã thay thế trục khuỷu đã bị mòn."

  • "The design of the crankshaft affects the engine's performance and balance."

    "Thiết kế của trục khuỷu ảnh hưởng đến hiệu suất và sự cân bằng của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crankshaft Trục khuỷu (bộ phận chính của động cơ)
Noun crankcase Hộp trục khuỷu, cacte (vỏ bọc trục khuỷu)
Noun crank Tay quay; (nghĩa bóng) người lập dị, gàn dở
Verb to crank Quay (máy, tay quay)
Adjective cranky Gắt gỏng, cáu kỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krankaz (to bend, turn) + *skaftaz (pole, shaft)
Old English
cranc (a handle for turning) + sceaft (a long pole)
Modern English (c. 1839)
crankshaft

Tay Quay và Trục: Một Sự Kết Hợp Cơ Khí

Từ 'crankshaft' là sự kết hợp của hai từ cổ: 'crank' (tay quay, dụng cụ để tạo ra chuyển động quay) và 'shaft' (cái trục). Trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, các kỹ sư đã ghép hai khái niệm này lại để đặt tên cho một bộ phận máy móc thiên tài, có khả năng biến chuyển động thẳng lên xuống của piston thành chuyển động quay tròn mạnh mẽ, khai sinh ra động cơ đốt trong hiện đại.

Usage Note

Crankshaft là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong, biến đổi chuyển động lên xuống của piston thành chuyển động quay để cung cấp năng lượng cho xe hoặc máy móc. Không có crankshaft, năng lượng sinh ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu sẽ không thể sử dụng được một cách hiệu quả.

Prepositions

of in

'Crankshaft of the engine' chỉ crankshaft là một phần của động cơ. 'Crankshaft in a vehicle' chỉ crankshaft được lắp đặt trong một chiếc xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crankshaft
  • forged crankshaft
    (trục khuỷu rèn)
  • broken crankshaft
    (trục khuỷu bị gãy)
  • balanced crankshaft
    (trục khuỷu được cân bằng)
Verb + crankshaft
  • replace the crankshaft
    (thay thế trục khuỷu)
  • inspect the crankshaft
    (kiểm tra trục khuỷu)
  • turn the crankshaft
    (quay trục khuỷu)
Noun + crankshaft
  • crankshaft sensor
    (cảm biến trục khuỷu)
  • crankshaft pulley
    (puly trục khuỷu)
  • crankshaft failure
    (hỏng hóc trục khuỷu)

Idioms

  • The crankshaft is the heart of the engine.

    Trục khuỷu là trái tim của động cơ. (Một cách nói hình ảnh để nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của bộ phận này).

    "You have to take care of the lubrication system; the crankshaft is the heart of the engine."

    (Bạn phải chăm sóc hệ thống bôi trơn cẩn thận; trục khuỷu chính là trái tim của động cơ.)

  • A broken crankshaft means a dead engine.

    Gãy trục khuỷu đồng nghĩa với động cơ hỏng hoàn toàn. (Cụm từ chỉ một hư hỏng nghiêm trọng, thường không thể sửa chữa hoặc rất tốn kém).

    "The mechanic shook his head and said, 'It's a broken crankshaft, which means a dead engine. You'll need a new one.'"

    (Người thợ máy lắc đầu và nói: 'Trục khuỷu bị gãy rồi, coi như động cơ hỏng hoàn toàn. Anh sẽ cần một cái máy mới.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crankshaft

danh từ
Lật mặt

Một trục quay chứa một hoặc nhiều tay quay, chuyển đổi chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay.

"The crankshaft is a vital component in an internal combustion engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the mechanic replaced the crankshaft, the engine ran smoother than before.
Sau khi thợ máy thay trục khuỷu, động cơ chạy êm hơn trước.
Phủ định
Unless the crankshaft is properly lubricated, the engine won't perform efficiently.
Trừ khi trục khuỷu được bôi trơn đúng cách, động cơ sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If the car is making strange noises, could it be that the crankshaft is damaged?
Nếu xe phát ra những tiếng động lạ, có thể là trục khuỷu bị hỏng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic replaced the crankshaft in my car.
Người thợ máy đã thay thế trục khuỷu trong xe của tôi.
Phủ định
The engineer did not design the crankshaft with enough precision.
Kỹ sư đã không thiết kế trục khuỷu đủ chính xác.
Nghi vấn
Did the company test the crankshaft for durability?
Công ty có kiểm tra độ bền của trục khuỷu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mechanic understood the crankshaft's design better, he would be able to fix the engine more quickly.
Nếu người thợ máy hiểu rõ hơn về thiết kế của trục khuỷu, anh ấy có thể sửa chữa động cơ nhanh hơn.
Phủ định
If the crankshaft wasn't properly lubricated, the engine wouldn't run smoothly.
Nếu trục khuỷu không được bôi trơn đúng cách, động cơ sẽ không chạy trơn tru.
Nghi vấn
Would the car's performance improve if the crankshaft were replaced with a lighter model?
Liệu hiệu suất của xe có cải thiện nếu trục khuỷu được thay thế bằng một mẫu nhẹ hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic will replace the crankshaft tomorrow.
Ngày mai, thợ máy sẽ thay thế trục khuỷu.
Phủ định
The engine won't function properly without a functioning crankshaft.
Động cơ sẽ không hoạt động bình thường nếu không có trục khuỷu hoạt động.
Nghi vấn
Will the new crankshaft improve the engine's performance?
Trục khuỷu mới có cải thiện hiệu suất của động cơ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic had checked the crankshaft before installing the new engine.
Người thợ máy đã kiểm tra trục khuỷu trước khi lắp đặt động cơ mới.
Phủ định
The engineer had not detected any cracks in the crankshaft before the engine failed.
Kỹ sư đã không phát hiện bất kỳ vết nứt nào trên trục khuỷu trước khi động cơ bị hỏng.
Nghi vấn
Had the factory properly balanced the crankshaft before shipping it?
Nhà máy đã cân bằng trục khuỷu đúng cách trước khi vận chuyển nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crankshaft".

Trụ Cột Của Cách Mạng Công Nghiệp

Sự phát minh và hoàn thiện trục khuỷu là một bước ngoặt trong Cách mạng Công nghiệp. Nó cho phép chuyển đổi hiệu quả chuyển động tịnh tiến (của piston) thành chuyển động quay (cho bánh xe), tạo ra năng lượng cho các nhà máy, tàu hỏa và sau này là ô tô, định hình nên xã hội công nghiệp phương Tây.

Biểu Tượng Văn Hóa Xe Hơi Mỹ

Động cơ V8, với thiết kế trục khuỷu đặc trưng (cross-plane crankshaft), là một biểu tượng của văn hóa xe hơi Mỹ. Nó đại diện cho sức mạnh và hiệu suất trong các dòng xe cơ bắp (muscle cars) như Ford Mustang hay Chevrolet Camaro, gắn liền với hình ảnh về sự tự do và quyền lực trên những con đường rộng lớn.