reciprocating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving backwards and forwards in a straight line.
Vietnamese Meaning
Chuyển động qua lại theo một đường thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A reciprocating saw is a type of saw in which the cutting action is achieved through a push and pull motion of the blade."
"Cưa lọng là một loại cưa mà thao tác cắt được thực hiện thông qua chuyển động đẩy và kéo của lưỡi cưa."
-
"The reciprocating motion of the engine."
"Chuyển động qua lại của động cơ."
-
"Reciprocating actions between individuals can strengthen relationships."
"Các hành động đáp lại lẫn nhau giữa các cá nhân có thể củng cố các mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reciprocate | đáp lại, trao đổi, có đi có lại (một hành động, cảm xúc) |
| Noun | reciprocation | sự đáp lại, hành động trao đổi, sự có đi có lại |
| Noun | reciprocity | nguyên tắc/sự tương hỗ, sự có đi có lại |
| Adjective | reciprocal | tương hỗ, có đi có lại, lẫn nhau |
| Adverb | reciprocally | một cách tương hỗ, có đi có lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các chuyển động cơ học lặp đi lặp lại. Khác với 'rotating' (chuyển động tròn) hoặc 'oscillating' (dao động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
engine reciprocating engine (động cơ pít-tông (động cơ có chuyển động qua lại))
-
pump reciprocating pump (bơm pít-tông (bơm có chuyển động qua lại))
-
motion reciprocating motion (chuyển động tịnh tiến, chuyển động qua lại)
-
gesture reciprocating gesture (cử chỉ đáp lại, hành động đáp lễ)
-
kindness reciprocating kindness (lòng tốt được đáp lại, sự tử tế qua lại)
-
feelings reciprocating feelings (cảm xúc được đáp lại (từ cả hai phía))
Idioms
-
reciprocating a favor
đáp lại một ân huệ, trả ơn
"It's important to reciprocate a favor when someone helps you out."
(Điều quan trọng là phải đáp lại ân huệ khi ai đó giúp đỡ bạn.)
-
reciprocating feelings
có cảm xúc tương tự/được đáp lại (từ người kia)
"He hoped his feelings for her were reciprocating."
(Anh ấy hy vọng tình cảm của mình dành cho cô ấy được đáp lại.)
-
reciprocating agreement/offer
thỏa thuận/đề nghị có đi có lại, song phương
"They signed a reciprocating agreement for mutual trade benefits."
(Họ đã ký một thỏa thuận song phương để hưởng lợi ích thương mại lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reciprocating
adjectiveChuyển động qua lại theo một đường thẳng.
"A reciprocating saw is a type of saw in which the cutting action is achieved through a push and pull motion of the blade."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine has been reciprocating smoothly for the past hour. |
Động cơ đã hoạt động qua lại một cách trơn tru trong suốt một giờ qua. |
| Phủ định | They haven't been reciprocating our kindness lately. |
Gần đây họ đã không đáp lại lòng tốt của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Has the company been reciprocating the support it received from the community? |
Công ty có đang đáp lại sự hỗ trợ mà họ nhận được từ cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocating".
