(Top Banner Ad)
reciprocating
C1
adjective C1 Kỹ thuật, Cơ khí

reciprocating

UK: /rɪˈsɪprəˌkeɪtɪŋ/ • US: /rɪˈsɪprəˌkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất chuyển động qua lại có đi có lại tương hỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving backwards and forwards in a straight line.

Vietnamese Meaning

Chuyển động qua lại theo một đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A reciprocating saw is a type of saw in which the cutting action is achieved through a push and pull motion of the blade."

    "Cưa lọng là một loại cưa mà thao tác cắt được thực hiện thông qua chuyển động đẩy và kéo của lưỡi cưa."

  • "The reciprocating motion of the engine."

    "Chuyển động qua lại của động cơ."

  • "Reciprocating actions between individuals can strengthen relationships."

    "Các hành động đáp lại lẫn nhau giữa các cá nhân có thể củng cố các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reciprocate đáp lại, trao đổi, có đi có lại (một hành động, cảm xúc)
Noun reciprocation sự đáp lại, hành động trao đổi, sự có đi có lại
Noun reciprocity nguyên tắc/sự tương hỗ, sự có đi có lại
Adjective reciprocal tương hỗ, có đi có lại, lẫn nhau
Adverb reciprocally một cách tương hỗ, có đi có lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
English
reciprocate
English
reciprocating

Nguồn Gốc Của 'Reciprocating'

Từ 'reciprocating' bắt nguồn từ động từ 'reciprocate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'có đi có lại'. Gốc rễ của nó là từ 'reciprocus' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại') và 'pro-' (nghĩa là 'tiến về phía trước'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của từ này đã chứa đựng ý tưởng về sự qua lại, đi tới rồi lại lùi lại, phản ánh bản chất của sự trao đổi và tương hỗ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chuyển động cơ học lặp đi lặp lại. Khác với 'rotating' (chuyển động tròn) hoặc 'oscillating' (dao động).

Collocations (Từ đi kèm)

Reciprocating (Adjective) + Noun (Mechanical/Technical)
  • engine reciprocating engine
    (động cơ pít-tông (động cơ có chuyển động qua lại))
  • pump reciprocating pump
    (bơm pít-tông (bơm có chuyển động qua lại))
  • motion reciprocating motion
    (chuyển động tịnh tiến, chuyển động qua lại)
Reciprocating (Adjective) + Noun (Social/Relational)
  • gesture reciprocating gesture
    (cử chỉ đáp lại, hành động đáp lễ)
  • kindness reciprocating kindness
    (lòng tốt được đáp lại, sự tử tế qua lại)
  • feelings reciprocating feelings
    (cảm xúc được đáp lại (từ cả hai phía))

Idioms

  • reciprocating a favor

    đáp lại một ân huệ, trả ơn

    "It's important to reciprocate a favor when someone helps you out."

    (Điều quan trọng là phải đáp lại ân huệ khi ai đó giúp đỡ bạn.)

  • reciprocating feelings

    có cảm xúc tương tự/được đáp lại (từ người kia)

    "He hoped his feelings for her were reciprocating."

    (Anh ấy hy vọng tình cảm của mình dành cho cô ấy được đáp lại.)

  • reciprocating agreement/offer

    thỏa thuận/đề nghị có đi có lại, song phương

    "They signed a reciprocating agreement for mutual trade benefits."

    (Họ đã ký một thỏa thuận song phương để hưởng lợi ích thương mại lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocating

adjective
Lật mặt

Chuyển động qua lại theo một đường thẳng.

"A reciprocating saw is a type of saw in which the cutting action is achieved through a push and pull motion of the blade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine has been reciprocating smoothly for the past hour.
Động cơ đã hoạt động qua lại một cách trơn tru trong suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been reciprocating our kindness lately.
Gần đây họ đã không đáp lại lòng tốt của chúng tôi.
Nghi vấn
Has the company been reciprocating the support it received from the community?
Công ty có đang đáp lại sự hỗ trợ mà họ nhận được từ cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocating".

Nguyên Tắc Tương Hỗ trong Xã Hội

'Reciprocity' (tương hỗ) là một nguyên tắc xã hội mạnh mẽ, cho rằng chúng ta có xu hướng cảm thấy có nghĩa vụ phải đáp lại những gì người khác đã cho chúng ta. Điều này không chỉ áp dụng cho ân huệ vật chất mà còn cho cử chỉ, lời nói, và cảm xúc. Nhà tâm lý học Robert Cialdini đã khám phá sâu sắc nguyên tắc này trong cuốn sách 'Influence: The Psychology of Persuasion', cho thấy nó là một công cụ mạnh mẽ trong các mối quan hệ xã hội, kinh doanh và thuyết phục.

Truyền Thống Tặng Quà và Sự Đáp Lại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả phương Đông), truyền thống tặng quà thường đi kèm với một kỳ vọng ngầm về sự đáp lại, dù không phải lúc nào cũng ngay lập tức hoặc bằng một món quà có giá trị tương đương. Hành động 'reciprocating' – đáp lại – không chỉ duy trì mối quan hệ mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng và biết ơn. Việc không đáp lại có thể được coi là thiếu lịch sự hoặc phá vỡ 'hợp đồng xã hội' không lời này.