(Top Banner Ad)
criminal justice reform
C1
noun phrase C1 Luật pháp và Chính trị

criminal justice reform

UK: /ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs rɪˈfɔːm/ • US: /ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs rɪˈfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách tư pháp hình sự cải tổ hệ thống tư pháp hình sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of changing laws, policies, and practices within the criminal justice system with the goal of improving fairness, efficiency, and effectiveness.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi luật pháp, chính sách và thực tiễn trong hệ thống tư pháp hình sự với mục tiêu cải thiện sự công bằng, hiệu quả và tính hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Criminal justice reform is a complex issue with many different perspectives."

    "Cải cách tư pháp hình sự là một vấn đề phức tạp với nhiều quan điểm khác nhau."

  • "The governor has made criminal justice reform a top priority."

    "Thống đốc đã đưa cải cách tư pháp hình sự thành ưu tiên hàng đầu."

  • "Many organizations are working to promote criminal justice reform at the state and national levels."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực thúc đẩy cải cách tư pháp hình sự ở cấp tiểu bang và quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun criminality tình trạng tội phạm
Verb criminalize hình sự hóa
Verb justify bào chữa, biện hộ
Noun reformation cuộc cải cách
Noun reformist người ủng hộ cải cách

Synonyms

penal reform (cải cách hình phạt)justice reform (cải cách tư pháp)

Antonyms

status quo (hiện trạng)maintaining the current system (duy trì hệ thống hiện tại)

Related Words

sentencing guidelines (hướng dẫn tuyên án)prison reform (cải cách nhà tù)rehabilitation (tái hòa nhập cộng đồng)

Subject Area

Luật pháp và Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criminalis / iustitia / reformare
Old French
criminel / justice / reformer
Middle English
criminal / justice / reforme
Modern English
criminal justice reform

Sự kết hợp của ba trụ cột

Thuật ngữ này kết hợp ba khái niệm Latin cổ: 'criminalis' (liên quan đến tội lỗi), 'iustitia' (sự công bằng) và 'reformare' (tạo hình lại). Nó phản ánh quá trình chuyển đổi từ việc chỉ đơn thuần trừng phạt sang việc sửa đổi hệ thống để đạt được sự công bằng thực sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nỗ lực có hệ thống nhằm khắc phục những bất cập trong hệ thống tư pháp hiện hành. 'Criminal justice' tập trung vào quy trình từ khi một người bị bắt giữ cho đến khi được trả tự do sau khi thi hành án. 'Reform' nhấn mạnh việc cải thiện chứ không phải thay thế hoàn toàn hệ thống.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Reform in criminal justice' (cải cách trong tư pháp hình sự), 'Reform of the criminal justice system' (cải cách hệ thống tư pháp hình sự). Giới từ 'in' thường chỉ phạm vi cải cách, còn 'of' thường chỉ đối tượng bị cải cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal justice reform
  • comprehensive comprehensive criminal justice reform
    (cải cách tư pháp hình sự toàn diện)
  • bipartisan bipartisan criminal justice reform
    (cải cách tư pháp hình sự có sự đồng thuận của hai đảng)
  • systemic systemic criminal justice reform
    (cải cách hệ thống tư pháp hình sự)
Verb + criminal justice reform
  • advocate for advocate for criminal justice reform
    (vận động cho cải cách tư pháp hình sự)
  • implement implement criminal justice reform
    (thực hiện cải cách tư pháp hình sự)
  • stifle stifle criminal justice reform
    (kìm hãm cải cách tư pháp hình sự)

Idioms

  • Smart on crime

    Tiếp cận tội phạm một cách thông minh (thay vì chỉ cứng rắn)

    "Many advocates suggest being 'smart on crime' through criminal justice reform rather than just being 'tough'."

    (Nhiều người vận động đề xuất cách tiếp cận 'thông minh với tội phạm' thông qua cải cách tư pháp hình sự thay vì chỉ áp dụng biện pháp 'cứng rắn'.)

  • The school-to-prison pipeline

    Mối liên hệ giữa kỷ luật học đường và việc bị bỏ tù (vấn đề trung tâm của cải cách)

    "Criminal justice reform aims to dismantle the school-to-prison pipeline."

    (Cải cách tư pháp hình sự nhằm mục đích xóa bỏ lộ trình từ nhà trường đến nhà tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal justice reform

noun phrase
Lật mặt

Quá trình thay đổi luật pháp, chính sách và thực tiễn trong hệ thống tư pháp hình sự với mục tiêu cải thiện sự công bằng, hiệu quả và tính hiệu lực.

"Criminal justice reform is a complex issue with many different perspectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal justice reform".

Tình trạng giam giữ hàng loạt (Mass Incarceration)

Tại Hoa Kỳ, cải cách tư pháp hình sự là một chủ đề nóng hổi do tỉ lệ người bị giam giữ cao nhất thế giới. Phong trào này tập trung vào việc giảm án tù cho các tội danh phi bạo lực và giải quyết sự phân biệt chủng tộc trong hệ thống pháp luật.

Công lý phục hồi (Restorative Justice)

Một khía cạnh quan trọng của cải cách hiện đại là chuyển từ 'trừng phạt' sang 'phục hồi', nơi người phạm tội cố gắng sửa chữa lỗi lầm với nạn nhân và cộng đồng thay vì chỉ ngồi tù.