(Top Banner Ad)
status quo
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

status quo

UK: /ˌsteɪtəs ˈkwəʊ/ • US: /ˌsteɪtəs ˈkwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hiện trạng tình hình hiện tại trạng thái nguyên trạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The existing state of affairs, especially regarding social or political issues.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hiện tại, tình hình hiện tại, đặc biệt liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They want to maintain the status quo."

    "Họ muốn duy trì hiện trạng."

  • "The party is committed to preserving the status quo."

    "Đảng cam kết duy trì hiện trạng."

  • "Any attempt to change the status quo will be met with resistance."

    "Bất kỳ nỗ lực thay đổi hiện trạng nào cũng sẽ gặp phải sự phản kháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun status Địa vị, tình trạng (từ gốc La-tinh 'status' có nghĩa là 'tình trạng đứng')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status quo

Nguồn gốc La-tinh

Cụm từ 'status quo' xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là 'tình trạng trong đó'. Ban đầu, nó được dùng trong các văn bản pháp lý quốc tế để chỉ 'tình trạng hiện tại' của các vấn đề. Theo thời gian, cụm từ này đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác để nói về hiện trạng hoặc tình hình không thay đổi.

Usage Note

Cụm từ 'status quo' thường mang ý nghĩa bảo thủ, chỉ sự mong muốn duy trì hiện trạng và chống lại sự thay đổi. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về cải cách, cách mạng, hoặc bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào trong xã hội.

Prepositions

of ante

* **of:** thường dùng để chỉ cái gì đó là 'status quo'. Ví dụ: 'maintenance of the status quo' (duy trì hiện trạng).
* **ante:** (hiếm gặp hơn) có nghĩa 'trước' hoặc 'trước khi'. 'Status quo ante' có nghĩa là 'trạng thái trước đó', thường được dùng trong bối cảnh khôi phục lại tình hình trước một sự kiện quan trọng nào đó (ví dụ, chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + status quo
  • maintain maintain the status quo
    (duy trì hiện trạng)
  • challenge challenge the status quo
    (thách thức hiện trạng)
  • change change the status quo
    (thay đổi hiện trạng)
  • disrupt disrupt the status quo
    (phá vỡ hiện trạng)
  • preserve preserve the status quo
    (bảo tồn hiện trạng)
  • restore restore the status quo
    (khôi phục hiện trạng)
Adjective + status quo
  • existing the existing status quo
    (hiện trạng hiện có)
  • current the current status quo
    (hiện trạng hiện tại)
  • prevailing the prevailing status quo
    (hiện trạng đang thịnh hành)

Idioms

  • maintain the status quo

    Duy trì hiện trạng, giữ nguyên tình hình hiện tại.

    "The government is determined to maintain the status quo in the region."

    (Chính phủ quyết tâm duy trì hiện trạng trong khu vực.)

  • rock the status quo

    Thách thức hoặc làm rung chuyển hiện trạng, gây ra sự thay đổi lớn.

    "Her innovative ideas are designed to rock the status quo in the industry."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy được thiết kế để làm rung chuyển hiện trạng trong ngành.)

  • uphold the status quo

    Giữ vững hoặc bảo vệ hiện trạng, không cho phép thay đổi.

    "Many traditionalists want to uphold the status quo and resist modern reforms."

    (Nhiều người theo chủ nghĩa truyền thống muốn giữ vững hiện trạng và chống lại các cải cách hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status quo

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hiện tại, tình hình hiện tại, đặc biệt liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

"They want to maintain the status quo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must maintain the status quo until we have a better solution.
Chúng ta phải duy trì hiện trạng cho đến khi có một giải pháp tốt hơn.
Phủ định
The committee shouldn't challenge the status quo without careful consideration.
Ủy ban không nên thách thức hiện trạng mà không cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Should we accept the status quo, or should we strive for change?
Chúng ta nên chấp nhận hiện trạng hay nên phấn đấu thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status quo".

Bảo thủ và Cấp tiến

Khái niệm 'status quo' thường gắn liền với sự đối lập giữa các quan điểm bảo thủ và cấp tiến trong xã hội và chính trị. Những người bảo thủ thường muốn duy trì hiện trạng, tin rằng sự ổn định là quan trọng. Ngược lại, những người cấp tiến thường tìm cách thách thức và thay đổi hiện trạng để cải thiện xã hội.

Thoát khỏi vùng an toàn

Trong văn hóa phương Tây, 'status quo' cũng liên quan đến khái niệm 'vùng an toàn' (comfort zone). Nhiều người cảm thấy thoải mái với tình hình hiện tại (status quo) và ngại thay đổi, ngay cả khi nó không phải là tối ưu, vì sự thay đổi thường đi kèm với rủi ro và điều không chắc chắn.