(Top Banner Ad)
crimper
B2
Noun B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

crimper

UK: /ˈkrɪmpə(r)/ • US: /ˈkrɪmpər/

Nghĩa tiếng Việt

máy uốn tóc kìm bấm cos dụng cụ tạo nếp gấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for creating crimps or folds in something.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để tạo ra các nếp gấp hoặc uốn lượn trên một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a crimper to add texture to her hair."

    "Cô ấy dùng máy uốn tóc để tạo thêm độ phồng cho mái tóc."

  • "The electrician used a wire crimper to connect the wires securely."

    "Người thợ điện sử dụng kìm bấm dây để kết nối các dây điện một cách chắc chắn."

  • "A hair crimper can create a unique textured hairstyle."

    "Máy uốn tóc có thể tạo ra một kiểu tóc có kết cấu độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crimp uốn, làm nhăn, gấp nếp
Adjective crimped bị uốn, có nếp gấp
Noun crimp nếp uốn, sự gấp nếp

Synonyms

plier (kìm)curler (máy uốn tóc)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
crimp
English
crimper

Nguồn gốc của 'Crimper'

Từ 'crimper' xuất phát từ động từ 'crimp', có nghĩa là làm cho nhăn, uốn éo hoặc gấp nếp. Ban đầu, nó dùng để chỉ người làm công việc uốn tóc hoặc tạo nếp cho vải. Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ các công cụ dùng để tạo các nếp gấp hoặc uốn cong trên các vật liệu khác nhau, như dây điện.

Usage Note

“Crimper” thường chỉ một dụng cụ cụ thể được thiết kế để tạo nếp gấp hoặc uốn. Nó có thể đề cập đến các công cụ khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng. Ví dụ, trong làm tóc, nó là dụng cụ uốn tóc; trong điện, nó là dụng cụ ép đầu cos.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ người thực hiện hành động 'crimp'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + crimper
  • wire wire crimper
    (kìm bấm dây điện)
  • hair hair crimper
    (máy uốn tóc kiểu dập xù)
Verb + crimper
  • use use a crimper
    (sử dụng kìm bấm)
  • buy buy a crimper
    (mua một cái kìm bấm)

Idioms

  • put a crimp in something

    gây cản trở, làm hỏng kế hoạch của ai đó

    "The rain put a crimp in our picnic plans."

    (Cơn mưa đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crimper

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ để tạo ra các nếp gấp hoặc uốn lượn trên một vật gì đó.

"She used a crimper to add texture to her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crimper".

Ứng dụng của Crimper

Trong ngành điện, 'crimper' (kìm bấm) là công cụ không thể thiếu để kết nối dây điện với các đầu nối. Nó đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn, rất quan trọng cho các ứng dụng điện dân dụng và công nghiệp.