(Top Banner Ad)
hair styling
B1
noun B1 Làm đẹp và Thời trang

hair styling

UK: /ˈheə ˌstaɪlɪŋ/ • US: /ˈher ˌstaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo kiểu tóc làm tóc thiết kế tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of arranging hair in a fashionable or attractive way.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tạo kiểu tóc theo một cách thời trang hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is interested in hair styling as a career."

    "Cô ấy quan tâm đến tạo kiểu tóc như một nghề nghiệp."

  • "The salon offers a wide range of hair styling services."

    "Salon cung cấp một loạt các dịch vụ tạo kiểu tóc."

  • "Good hair styling can completely transform your appearance."

    "Tạo kiểu tóc tốt có thể hoàn toàn thay đổi diện mạo của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun style kiểu, phong cách, dáng vẻ
Noun stylist thợ tạo kiểu tóc, nhà tạo mẫu
Verb to style tạo kiểu, thiết kế kiểu
Adjective stylish sành điệu, có phong cách, thời trang
Adjective hairy có nhiều tóc/lông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp và Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
Middle English
her
Modern English
hair
Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
Modern English
style
Modern English (gerund)
styling
Modern English (compound)
hair styling

Nguồn gốc của 'Hair'

Từ 'hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', sau đó phát triển từ gốc Proto-Germanic '*hēran', chỉ chung sợi lông hoặc tóc trên cơ thể động vật hoặc người. Đây là một từ cơ bản và đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh qua hàng thiên niên kỷ.

Nguồn gốc của 'Styling'

'Style' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'stilus', có nghĩa là một công cụ nhọn dùng để viết hoặc khắc. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ 'cách thức, phương pháp' và sau đó là 'kiểu dáng, phong cách đặc trưng'. 'Styling' là dạng danh động từ của động từ 'to style', diễn tả hành động tạo kiểu hoặc sắp xếp theo một phong cách nhất định.

Sự kết hợp 'Hair Styling'

Cụm từ 'hair styling' là một từ ghép hiện đại, trực tiếp mô tả hành động tạo kiểu tóc, sử dụng các kỹ thuật và sản phẩm để tạo ra một diện mạo cụ thể cho mái tóc. Đây là một ví dụ về cách tiếng Anh kết hợp các từ hiện có để tạo ra những khái niệm mới, cụ thể hơn trong đời sống hàng ngày và các dịch vụ chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình tạo hình và trang trí tóc để đạt được một diện mạo mong muốn. Nó bao gồm cắt, uốn, duỗi, nhuộm, và các kỹ thuật khác để biến đổi kiểu tóc.

Prepositions

for in

'Hair styling for' dùng để chỉ mục đích của việc tạo kiểu tóc (ví dụ: hair styling for a wedding). 'Hair styling in' dùng để chỉ một phong cách cụ thể (ví dụ: hair styling in a vintage style).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair styling
  • professional professional hair styling
    (tạo kiểu tóc chuyên nghiệp)
  • elaborate elaborate hair styling
    (tạo kiểu tóc cầu kỳ, phức tạp)
  • simple simple hair styling
    (tạo kiểu tóc đơn giản)
  • daily daily hair styling
    (tạo kiểu tóc hàng ngày)
Verb + hair styling
  • get get hair styling
    (đi tạo kiểu tóc, được tạo kiểu tóc)
  • offer offer hair styling
    (cung cấp dịch vụ tạo kiểu tóc)
  • master master hair styling
    (thành thạo kỹ năng tạo kiểu tóc)

Idioms

  • a hair styling session

    một buổi tạo kiểu tóc

    "I booked a hair styling session for my wedding day."

    (Tôi đã đặt lịch một buổi tạo kiểu tóc cho ngày cưới của mình.)

  • master the art of hair styling

    nắm vững nghệ thuật tạo kiểu tóc

    "She spent years to master the art of hair styling."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để nắm vững nghệ thuật tạo kiểu tóc.)

  • provide professional hair styling services

    cung cấp dịch vụ tạo kiểu tóc chuyên nghiệp

    "Our salon aims to provide professional hair styling services to all clients."

    (Thẩm mỹ viện của chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ tạo kiểu tóc chuyên nghiệp cho tất cả khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair styling

noun
Lật mặt

Hoạt động tạo kiểu tóc theo một cách thời trang hoặc hấp dẫn.

"She is interested in hair styling as a career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices hair styling every day, she will become a professional stylist.
Nếu cô ấy luyện tập tạo kiểu tóc mỗi ngày, cô ấy sẽ trở thành một nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp.
Phủ định
If you don't invest in quality hair styling products, your hairstyle won't last long.
Nếu bạn không đầu tư vào các sản phẩm tạo kiểu tóc chất lượng, kiểu tóc của bạn sẽ không giữ được lâu.
Nghi vấn
Will she get a promotion if she improves her hair styling skills?
Cô ấy có được thăng chức không nếu cô ấy cải thiện kỹ năng tạo kiểu tóc của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair styling".

Tóc và Sự Biểu Đạt Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa, tóc không chỉ là một phần của cơ thể mà còn là phương tiện mạnh mẽ để thể hiện bản thân, cá tính và danh tính. Kiểu tóc có thể cho thấy địa vị xã hội, niềm tin tôn giáo, hay chỉ đơn giản là phong cách cá nhân và tâm trạng hiện tại của một người. Việc thay đổi kiểu tóc thường gắn liền với những cột mốc quan trọng trong cuộc đời.

Xu hướng Tóc và Ảnh hưởng của Người Nổi Tiếng

Kiểu tóc thường thay đổi theo xu hướng thời trang và có ảnh hưởng lớn từ các ngôi sao, người nổi tiếng hoặc các nhân vật trong phim ảnh. Một kiểu tóc được ưa chuộng bởi một người nổi tiếng có thể nhanh chóng trở thành trào lưu, khiến nhiều người đổ xô đến các salon để 'bắt trend' và thay đổi diện mạo của mình.